Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
LUẬT SƯ

Thủ Tục Ly Hôn Với Người Úc (Australia) Tại Việt Nam 2026

23/09/2024·12 phút đọc·447 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 16/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam — Đoàn Luật sư TP.HCM
Luật sư điều hành — Thạc sĩ Luật
✓ Kiểm duyệt 16/06/2026
TRẢ LỜI NHANH

Bạn đang lâm vào tình huống muốn kết thúc mối quan hệ hôn nhân với người bạn đời người Úc tại xứ sở kangaroo, nhưng … Đọc tiếp

Ly hôn với người có quốc tịch Úc (hoặc người Việt định cư tại Úc) thuộc nhóm hôn nhân có yếu tố nước ngoài — quy trình phức tạp hơn đáng kể so với ly hôn trong nước, nhưng hoàn toàn thực hiện được tại Việt Nam.

Điểm khác biệt quan trọng nhất: Hồ sơ ly hôn yếu tố nước ngoài phải nộp tại TAND TP.HCM (cấp tỉnh) — 131 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, không phải TAND Khu vực. Và mọi tài liệu của phía Úc (hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn nếu đăng ký ở Úc) phải qua hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán Úc rồi dịch thuật có công chứng sang tiếng Việt trước khi nộp.

Nếu bên Úc không về Việt Nam được: có thể ủy quyền cho luật sư tại TP.HCM đại diện — nhưng văn bản ủy quyền phải được công chứng tại Australia và hợp pháp hóa lãnh sự tại lãnh sự quán Việt Nam ở Úc. Thời gian xử lý giấy tờ này thường mất 1–2 tháng.

Giải quyết ly hôn với người Úc tại đâu

Thủ tục ly hôn với vợ/chồng ở Úc có thể giải quyết tại những đâu? Sau đây là các cơ quan có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người Úc đang ở Úc.

Tòa án Việt Nam

Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ ly hôn với công dân Australia đang cư trú tại Australia trong ba trường hợp sau:

– Khi một bên vợ/chồng là công dân Việt Nam và bên còn lại là công dân Australia.

– Khi cả hai vợ chồng đều là công dân Australia nhưng đang thường trú tại Việt Nam.

– Khi cả hai vợ chồng đều là công dân Việt Nam, nhưng một trong hai người đang sinh sống tại Australia.

Chia sẻ thủ tục ly hôn với người Úc chi tiết nhất

Tại Úc

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tiến hành Thủ tục ly hôn với người Úc nếu bạn thuộc một trong hai trường hợp sau:

– Ly hôn giữa vợ và chồng, trong đó một bên là người Việt Nam và bên kia là người Úc, khi cả hai đang sinh sống tại Úc.

– Ly hôn khi cả hai vợ chồng đều là người Việt Nam nhưng đang cư trú tại Úc.

>> Xem thêm: Thủ tục cấp dưỡng sau ly hôn

Những hạn chế Thủ tục ly hôn với người Úc

Việc thực hiện thủ tục ly hôn với vợ/chồng ở Úc sẽ có những hạn chế nhất định, cụ thể:

Chi phí giải quyết ly hôn cao

Hiện tại, chi phí thuê luật sư ly hôn tại Úc được tính theo giờ (đối với trường hợp chỉ tư vấn) và tính theo vụ việc. Trung bình, một giờ tư vấn ly hôn tại Úc có giá từ 100 – 325$, tùy vào tính chất vụ việc cũng như mức độ danh tiếng cả vị luật sư. Nếu luật sư tham gia vào việc giải quyết ly hôn, tranh chấp tài sản hoặc giành quyền nuôi con, mức phí sẽ bắt đầu từ 2,000 đô la trở lên, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Bên cạnh đó, trong những trường hợp ly hôn có phát sinh tranh chấp, ngoài chi phí thuê luật sư, các bên còn phải thanh toán lệ phí tòa án, tương đương 910 đô la, cùng với thuế tài sản liên quan.

>> Xem thêm: Dịch vụ ly hôn nhanh

Thời gian giải quyết ly hôn kéo dài

Thời gian giải quyết các vụ ly hôn thuận tình mà không phát sinh tranh chấp ít nhất là 6 tháng, chưa bao gồm thời gian ly thân kéo dài 12 tháng. Đối với các vụ ly hôn đơn phương có tính chất phức tạp hơn, thời gian giải quyết có thể kéo dài đến 2 năm hoặc thậm chí lâu hơn.

Thủ tục ly hôn với người Úc tại Úc phức tạp

Thủ tục ly hôn với vợ/chồng ở Úc tương đối phức tạp. Để nộp được đơn ly hôn lên Tòa án và được giải quyết thì vợ chồng cần ly thân ít nhất 12 tháng. Việc ly thân này không cần phải đăng ký nhưng cần phải nhớ ngày bắt đầu để tiến hành thủ tục ly hôn.

Trong trường hợp bạn kết hôn tại Việt Nam nhưng muốn ly hôn tại Úc thì bạn cần thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn theo quy định. Vợ chồng sau khi ly hôn tại Úc cũng cần thực hiện thêm thủ tục yêu cầu công nhận bản án/quyết định của nước ngoài tại Việt Nam.

Chính vì thế, bạn nên cân nhắc lựa chọn địa điểm thực hiện thủ tục ly hôn với người Úc sao cho tiện lợi nhất, tiết kiệm thời gian tối đa.

Thủ tục ly hôn khi vợ, chồng ở Úc

Sau đây là thủ tục ly hôn với vợ/chồng ở Úc theo từng trường hợp cụ thể nhất:

Thủ tục ly hôn đơn phương với vợ, chồng đang ở Úc

Đối với trường hợp ly hôn đơn phương khi vợ chồng đều là người Việt Nam nhưng đang làm việc tại Úc cụ thể nhất:

– Bước 1: Chuẩn bị bộ hồ sơ ly hôn với người đang ở Úc

– Bước 2: Nộp hồ sơ ly hôn đến Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Trong trường hợp này là Tòa án cấp tỉnh nơi bị đơn cư trú.

– Bước 3: Tòa án sẽ xem xét và thụ lý hồ sơ ly hôn khi đầy đủ các giấy tờ và người yêu cầu ly hôn đã nộp lại biên lai tạm ứng án phí cho Tòa án.

– Bước 4: Tòa án tiến hành giải quyết ly hôn vợ, chồng đang ở Úc

Chia sẻ thủ tục ly hôn với người Úc chi tiết nhất

Thủ tục ly hôn thuận tình với vợ, chồng đang ở Úc

Thủ tục ly hôn thuận tình giữa vợ và chồng đang cư trú tại Úc tương đối đơn giản hơn. Trong trường hợp một trong hai bên không thể về Việt Nam, bạn có thể yêu cầu tòa án giải quyết ly hôn vắng mặt. Quy trình Thủ tục ly hôn với người Úc sẽ được thực hiện như sau:

– Bước 1: Chuẩn bị bộ hồ sơ ly hôn có yếu tố nước ngoài vắng mặt đầy đủ

– Bước 2: Nộp hồ sơ lên Tòa án có thẩm quyền. Trong trường hợp này, bạn nên nộp hồ sơ lên Tòa án cấp tỉnh nơi vợ hoặc chồng đang cư trú tại Việt Nam để giải quyết.

– Bước 3: Tòa án sẽ tiến hành thụ lý vụ việc ly hôn vắng mặt người đang ở Úc

– Bước 4: Tòa án sẽ mở phiên họp hòa giải và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

>> Xem thêm trang liên kết: Luật sư cộng sự

Nếu bạn chưa rõ về Thủ tục ly hôn với người Úc, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với các luật sư của chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn một cách tận tình trong thời gian sớm nhất. Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ mang lại cho bạn đọc những kiến thức bổ ích cho bản thân.

Cần tư vấn trực tiếp? Ls. Lê Ngọc Nam (CCHN 16933, Thẻ 14955/LS) — 7 năm hành nghề tại TP.HCM — sẵn sàng nghe vụ việc của bạn. Buổi tư vấn đầu tiên miễn phí. Liên hệ ngay →
Luật sư Lê Ngọc Nam — Đoàn Luật sư TP.HCM

✓ Xác thực

Luật sư điều hành — Thạc sĩ Luật

  • CCHN Luật sư:16933/TP/LS-CCHN — Bộ Tư pháp Việt Nam (11/07/2019)
  • Thẻ Luật sư:14955/LS — Liên đoàn Luật sư Việt Nam (12/11/2019)
  • CCHN Quản tài viên:2040/TP/QTV-CCHN — Bộ Tư pháp (26/10/2023)
  • Đoàn: Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên môn: Hôn nhân gia đình · Đất đai · Doanh nghiệp · Hình sự · M&A · Phá sản doanh nghiệp
  • Kinh nghiệm: 7+ năm hành nghề LS · Gần 10 năm pháp lý (bao gồm pháp chế Tập đoàn, M&A, hòa giải tranh tụng vụ giá trị lớn)

Nội dung bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Luật sư Lê Ngọc Nam — dựa trên quy định pháp luật hiện hành và các bản án đã có hiệu lực. Bài viết chỉ có giá trị tham khảo; các trường hợp cụ thể vui lòng liên hệ tư vấn trực tiếp để nhận đánh giá pháp lý chính xác.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Hợp đồng thương mại miệng có giá trị pháp lý không?
Có (Điều 74 Luật Thương mại 2005). Nhưng rất khó chứng minh khi tranh chấp. Nên lưu giữ: tin nhắn, email, ghi âm hợp pháp, hóa đơn giao hàng, biên lai như bằng chứng thực hiện hợp đồng.
Chi phí luật sư hình sự tại TP.HCM khoảng bao nhiêu?
Tư vấn lần đầu: miễn phí; Bào chữa giai đoạn điều tra+truy tố: 10–40 triệu; Phiên tòa sơ thẩm: 15–60 triệu; Trọn gói từ điều tra đến sơ thẩm: 30–100 triệu. Phí phụ thuộc độ phức tạp và thời gian xử lý.
Thử việc bao lâu theo quy định pháp luật Việt Nam?
Theo Điều 25 BLLĐ 2019, thời gian thử việc tối đa: (1) 180 ngày với công việc quản lý doanh nghiệp; (2) 60 ngày với công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên; (3) 30 ngày với công việc trình độ trung cấp, kỹ thuật, nghiệp vụ; (4) 6 ngày với công việc khác. Trong thời gian thử việc, lương không được thấp hơn 85% mức lương chính thức.
Hợp đồng miệng (không văn bản) có giá trị pháp lý không?
Có giá trị pháp lý, nhưng rất khó chứng minh khi xảy ra tranh chấp. Theo Điều 119 BLDS 2015, giao dịch dân sự có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi, trừ trường hợp pháp luật bắt buộc phải công chứng (bất động sản, tặng cho có điều kiện...). Khuyến nghị luôn lập hợp đồng văn bản có chữ ký, đặc biệt với giao dịch có giá trị cao.
Sa thải trái pháp luật được đòi bao nhiêu tiền?
Theo Điều 41 BLLĐ 2019: nhận lại làm việc + lương thời gian nghỉ + ít nhất 2 tháng lương bồi thường thêm. Thực tế qua thương lượng thường đòi được 3–6 tháng lương. Thời hiệu: 1 năm từ ngày nhận quyết định.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp đất đai là bao nhiêu năm?
Theo Điều 155 BLDS 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng đất là 3 năm kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích bị xâm phạm. Riêng với tranh chấp thừa kế có bất động sản, thời hiệu là 30 năm. Cần lưu ý thời hiệu có thể bị gián đoạn trong một số trường hợp — nên tư vấn luật sư sớm để tránh mất quyền khởi kiện.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?