Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Hướng Dẫn Ly Hôn Tại TP.HCM 2026 — Toàn Diện Từ A Đến Z

15/07/2026·14 phút đọc·302 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề

Ly hôn là quyết định không bao giờ dễ dàng. Nhưng khi đã quyết định, hiểu đúng thủ tục pháp lý sẽ giúp bạn bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình và con cái. Bài viết này tổng hợp toàn bộ thông tin cần thiết cho quá trình ly hôn tại TP.HCM năm 2026.

Phần 1: Hai Hình Thức Ly Hôn — Chọn Cái Nào?

Ly Hôn Thuận Tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014)

Áp dụng khi: cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và đã tự thỏa thuận xong về:

  • Quyền nuôi con: ai nuôi, cấp dưỡng bao nhiêu, thăm nom thế nào
  • Phân chia tài sản chung: bất động sản, tiền tiết kiệm, xe cộ
  • Các nghĩa vụ chung: nợ vay, hợp đồng ký chung

Thời gian: 1–3 tháng kể từ ngày nộp đơn tại TP.HCM.
Án phí: 300.000 đồng nếu không có tài sản tranh chấp; 0% giá trị nếu đã thỏa thuận xong.
Ưu điểm: Nhanh, ít tốn kém, ít căng thẳng, bảo vệ riêng tư tốt hơn.

Ly Hôn Đơn Phương (Điều 56 Luật HNGĐ 2014)

Áp dụng khi: một bên không đồng ý ly hôn, hoặc không thể liên lạc, hoặc không thỏa thuận được về con và tài sản.

Điều kiện theo Điều 56: có căn cứ về bạo lực gia đình; vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng; hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.

Thực tế tại TP.HCM 2026: Tòa thường chấp nhận đơn ly hôn đơn phương sau 1–2 lần hòa giải không thành (khoảng 3–4 tháng), kể cả khi bên kia không đồng ý.
Thời gian: 4–8 tháng tùy mức độ tranh chấp.
Án phí: 300.000 đồng nếu không có tài sản tranh chấp; thêm án phí tỷ lệ % nếu có tranh chấp tài sản.

Phần 2: Hồ Sơ Ly Hôn Cần Chuẩn Bị

Hồ Sơ Ly Hôn Thuận Tình

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (mẫu tòa cung cấp)
  • Giấy CNĐKKN bản gốc (nộp trả lại Tòa)
  • CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu cả hai (bản sao)
  • Giấy khai sinh các con (bản sao)
  • Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú/tạm trú
  • Giấy tờ tài sản cần phân chia: sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm (bản sao)
  • Bản thỏa thuận chia tài sản (tự soạn hoặc nhờ luật sư soạn)

Hồ Sơ Ly Hôn Đơn Phương (bổ sung thêm)

  • Đơn khởi kiện ly hôn (theo Điều 189 BLTTDS 2015)
  • Chứng cứ về tình trạng hôn nhân: tin nhắn, email, biên bản công an, giấy xác nhận của tổ dân phố, nhân chứng...
  • Chứng cứ bạo lực gia đình (nếu có): hình ảnh, giấy khám thương tích

Phần 3: Nộp Đơn Ở Đâu — TAND Nào Có Thẩm Quyền?

Theo Điều 39 BLTTDS 2015 và cơ cấu tòa án TP.HCM từ 01/07/2025:

  • Nộp tại TAND Khu vực nơi bị đơn đăng ký thường trú hoặc tạm trú
  • Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú: nộp tại TAND Khu vực nơi nguyên đơn cư trú
  • TP.HCM hiện có 19 TAND Khu vực (từ 01/07/2025): Quận 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Bình Chánh, Bình Dương (mới), Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè và TAND TP.HCM (phúc thẩm + vụ phức tạp)

Phần 4: Quyền Nuôi Con Sau Ly Hôn

Đây thường là vấn đề tranh chấp nhất và cũng quan trọng nhất. Hiểu đúng các tiêu chí Tòa xét sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn:

Tiêu Chí Tòa Án Xem Xét

  • Thu nhập và điều kiện kinh tế: Quan trọng nhưng không phải quyết định duy nhất — người thu nhập cao hơn chưa chắc được nuôi con
  • Thời gian chăm sóc thực tế: Ai đưa đón con đi học, đi khám bệnh, tham gia hoạt động của con
  • Môi trường sống: Ổn định, an toàn, gần trường học, có người hỗ trợ (ông bà)
  • Sức khỏe tâm lý: Ai có trạng thái tâm lý ổn định hơn để nuôi con
  • Ý kiến của con: Con từ 7 tuổi trở lên được hỏi ý kiến (Điều 81.3 Luật HNGĐ)
  • Con dưới 36 tháng: Mặc định giao cho mẹ nuôi trừ khi mẹ không đủ điều kiện

Quyền Thăm Nom

Bên không nuôi con có quyền thăm nom định kỳ theo thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa — thường là cuối tuần, ngày lễ, một phần kỳ nghỉ hè. Bên nuôi con không được cản trở quyền thăm nom (có thể bị phạt hành chính).

Cấp Dưỡng

Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 82 Luật HNGĐ). Mức cụ thể do Tòa quyết định dựa trên: thu nhập bên cấp dưỡng; nhu cầu thực tế của con; điều kiện từng bên. Tại TP.HCM thực tế từ 3–10 triệu/tháng/con. Cấp dưỡng không cần thiết phải đến 18 tuổi — có thể kéo dài nếu con còn học đại học.

Phần 5: Phân Chia Tài Sản Chung

Tài sản chung vợ chồng (Điều 33 Luật HNGĐ) gồm: tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân; hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng trừ khi có thỏa thuận khác; tài sản không có căn cứ xác định là riêng.

Nguyên Tắc Phân Chia (Điều 59 Luật HNGĐ)

  1. Ưu tiên thỏa thuận — Tòa công nhận nếu không vi phạm pháp luật
  2. Chia đôi (50/50) làm cơ sở nhưng có điều chỉnh theo: hoàn cảnh gia đình; công sức đóng góp (kể cả nội trợ); bảo vệ quyền lợi bên yếu thế; lỗi trong vi phạm nghĩa vụ hôn nhân
  3. Bên nuôi con nhỏ thường được ưu tiên giữ nhà ở

Tài Sản Riêng — Không Bị Chia

Tài sản riêng (Điều 43 Luật HNGĐ) gồm: có trước khi kết hôn; được thừa kế hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; bồi thường thiệt hại do tính mạng sức khỏe; đồ dùng sinh hoạt cá nhân; quyền SHTT (trừ hoa lợi). Phải có chứng cứ chứng minh là tài sản riêng.

Phần 6: Chi Phí Ly Hôn Thực Tế

Khoản chi phíThuận tìnhĐơn phương
Án phí Nhà nước (không TS)300.000 đồng300.000 đồng
Án phí nếu có tài sản tranh chấp0% (đã thỏa thuận)0,3% giá trị TS (NQ 326)
Phí luật sư (nếu thuê)8–20 triệu20–60 triệu
Chi phí công chứng thỏa thuận500K–2 triệu

Phần 7: Vì Sao Nên Thuê Luật Sư Ly Hôn?

Bạn hoàn toàn có thể tự nộp đơn ly hôn mà không cần luật sư — luật pháp không bắt buộc. Tuy nhiên, thuê luật sư có lợi trong các trường hợp:

  • tranh chấp về con — sai lầm trong giai đoạn hòa giải có thể mất quyền nuôi con
  • tài sản lớn hoặc phức tạp: đất đai, cổ phần công ty, tài sản ở nước ngoài
  • Bên kia không hợp tác, né tránh, không ký vào giấy tờ
  • yếu tố nước ngoài: vợ/chồng hoặc tài sản ở nước ngoài
  • Bạn không có thời gian theo đuổi các thủ tục tại Tòa án

Ls. Lê Ngọc Nam đã đại diện cho hàng trăm vụ ly hôn tại TP.HCM từ 2017–2026, bao gồm các vụ phức tạp có tranh chấp tài sản trên 10 tỷ đồng và vụ có yếu tố nước ngoài.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ly Hôn

Ly hôn xong có lấy lại giấy đăng ký kết hôn không?

Không. Giấy CNĐKKN nộp cho Tòa và bị hủy. Bản án/quyết định ly hôn có hiệu lực là bằng chứng tình trạng độc thân, dùng để đăng ký kết hôn mới hoặc các thủ tục hành chính.

Sau khi ly hôn, muốn thay đổi quyền nuôi con được không?

Được (Điều 84 Luật HNGĐ). Cần có sự thay đổi lớn về hoàn cảnh: bên đang nuôi không còn đủ điều kiện; con muốn thay đổi (từ 7 tuổi); bên kia có điều kiện tốt hơn đáng kể. Phải khởi kiện lại tại Tòa.

Ly hôn xong mà bên kia không chịu bàn giao con thì sao?

Đây là hành vi không chấp hành bản án — yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế theo Điều 120 Luật THADS 2008. Đồng thời có thể tố cáo hành chính và yêu cầu xử phạt vi phạm hành chính.

Đã ly hôn xong mà bên kia không trả tiền cấp dưỡng?

Yêu cầu cơ quan THADS cưỡng chế: trừ lương tại nơi làm việc, phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản. Nếu cố tình không cấp dưỡng kéo dài có thể bị xử phạt hành chính và thậm chí truy cứu hình sự (Điều 186 BLHS 2015).

Cần tư vấn về thủ tục ly hôn tại TP.HCM?
Ls. Lê Ngọc Nam — CCHN 16933 | Thạc sĩ Luật | 7 năm kinh nghiệm hôn nhân gia đình
Tư vấn miễn phí lần đầu: 0899 754 888
Phòng 5.1, Tầng 5, 309 Bạch Đằng, P. Gia Định, TP.HCM

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Phân chia tài sản chung khi ly hôn theo nguyên tắc nào?
Ưu tiên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận: Tòa chia 50/50 nhưng xem xét hoàn cảnh, công sức đóng góp, quyền lợi bên nuôi con. Tài sản riêng trước hôn nhân không phải tài sản chung.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Cấp dưỡng cho con sau ly hôn là bao nhiêu?
Không có mức cố định. Tòa TP.HCM thường xét 1/3–1/2 thu nhập người có nghĩa vụ. Thực tế từ 3–5 triệu/tháng/con trở lên. Có thể yêu cầu tăng khi hoàn cảnh thay đổi.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Ly hôn thuận tình mất bao lâu và bao nhiêu tiền?
Án phí: 300.000 đồng nếu không có tài sản tranh chấp. Phí luật sư: 8–20 triệu trọn gói. Thời gian thực tế: 1–3 tháng từ ngày nộp đơn. Nộp tại TAND Khu vực nơi bị đơn thường trú.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?