Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
LĨNH VỰC DÂN SỰ

Khởi Kiện Đòi Tiền Vay Tại TAND Khu Vực 6 TP.HCM

30/06/2026·47 phút đọc·363 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
TRẢ LỜI NHANH

Hướng dẫn thủ tục khởi kiện đòi tiền vay tại TAND Khu vực 6 TP.HCM: hồ sơ, quy trình, tính lãi, án phí và những sai lầm cần tránh.

Khởi Kiện Đòi Tiền Vay Tại TAND Khu Vực 6 TP.HCM: Thủ Tục, Hồ Sơ Và Những Điều Cần Biết

Bạn đã cho vay tiền, có giấy tờ trong tay, nhưng người vay cứ trì hoãn không chịu trả — và bạn đang tính đến việc khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực 6 TP.HCM? Bài này hướng dẫn toàn bộ quy trình: từ điều kiện tiên quyết, hồ sơ cần chuẩn bị, các bước nộp đơn thực tế, đến cách tòa tính lãi và những sai lầm khiến nhiều người thua kiện dù có đủ bằng chứng. Nếu bạn là chủ nợ sống hoặc giao dịch tại khu vực do TAND khu vực 6 TP.HCM quản lý, đây là bài viết dành riêng cho bạn.


TAND Khu Vực 6 TP.HCM Có Thẩm Quyền Với Vụ Kiện Đòi Tiền Vay Của Bạn Không?

Nguyên tắc xác định thẩm quyền theo Điều 35, 39 BLTTDS 2015:

  • Tranh chấp vay tiền là vụ án dân sự — thuộc thẩm quyền tòa án cấp huyện (khu vực).
  • Nơi nộp đơn: Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc có trụ sở (khoản 1 Điều 39 BLTTDS 2015).
  • Nếu người vay cư trú hoặc có địa chỉ đăng ký trong địa bàn TAND khu vực 6 TP.HCM → bạn nộp đơn tại đây.
  • Ngoại lệ: Các bên có thể thỏa thuận trong hợp đồng chọn tòa án khác trong cùng địa phương.

Thông tin TAND Khu vực 6 TP.HCM (kế thừa Quận 7, Nhà Bè, Cần Giờ từ 01/07/2025):

📍 Địa chỉ: 424A Nguyễn Bình, xã Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: 028.37851430 / 028.37851752 Nếu bị đơn cư trú tại địa bàn khác, hãy tra cứu khu vực phụ trách tại Cổng thông tin TAND TP.HCM.

Về giá trị tranh chấp: Kể từ 01/01/2025, TAND cấp khu vực xét xử sơ thẩm không phụ thuộc vào giá trị tranh chấp — bạn kiện đòi 50 triệu hay 500 triệu đều nộp tại cùng một cấp.


Điều Kiện Pháp Lý Để Khởi Kiện Đòi Tiền Vay Thành Công

Không phải cứ có giấy vay là thắng kiện. Tòa kiểm tra đồng thời bốn điều kiện:

1. Chứng minh được giao dịch vay có thực

  • Hợp đồng vay bằng văn bản có chữ ký — lý tưởng nhất.
  • Giấy vay tiền viết tay — được chấp nhận nếu rõ số tiền, ngày vay, chữ ký hai bên.
  • Sao kê ngân hàng hoặc biên lai chuyển tiền — chứng cứ bổ trợ rất mạnh.
  • Tin nhắn, email trao đổi về khoản vay — hỗ trợ nhưng cần bảo quản đầy đủ chuỗi hội thoại.

2. Thời hiệu khởi kiện (Điều 429 và Điều 155 BLDS 2015)

Phân biệt quan trọng — nhiều người hiểu sai điểm này:

  • Đòi tiền vay gốc + lãi đã thỏa thuận trong hợp đồng: thời hiệu 3 năm kể từ ngày đến hạn trả nhưng bên vay không thực hiện (Điều 429 BLDS 2015). Hết 3 năm → mất quyền kiện theo hợp đồng.
  • Đòi lại tài sản (bảo vệ quyền sở hữu): theo Điều 155 khoản 2 BLDS 2015, yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu không bị giới hạn bởi thời hiệu. Ví dụ: bạn có tài sản thế chấp, bên vay chiếm giữ không trả → có thể đòi lại bất kỳ lúc nào.

Tóm lại: Quá 3 năm không có nghĩa là mất hoàn toàn quyền khởi kiện — chỉ mất quyền kiện theo hợp đồng. Quyền đòi lại tài sản sở hữu vẫn còn. Tuy nhiên trên thực tế, đa số vụ vay tiền cá nhân nên bảo đảm khởi kiện trong 3 năm để thuận lợi nhất.

  • Nếu không ghi thời hạn trả: bên vay phải trả khi bên cho vay yêu cầu (Điều 469 BLDS 2015) — thời hiệu 3 năm tính từ ngày bạn gửi yêu cầu và bị từ chối.
  • Lưu ý thực tế: Nhiều người chờ đợi, thương lượng nhiều năm rồi mới kiện — nên gửi văn bản yêu cầu trả nợ chính thức để chốt mốc tính thời hiệu, đồng thời làm bằng chứng đã đòi.

3. Xác định đúng bị đơn

  • Người vay còn sống và xác định được địa chỉ.
  • Nếu người vay đã mất → kiện người thừa kế (trong phạm vi di sản thừa kế).

4. Khoản vay không bị vô hiệu toàn bộ từ đầu

Ví dụ: vay nặng lãi mang tính chất bóc lột có thể dẫn đến vô hiệu hóa một phần hợp đồng — cần xem xét hồ sơ cụ thể.


Hồ Sơ Khởi Kiện Đòi Tiền Vay Tại TAND Khu Vực 6 TP.HCM

Hồ sơ bắt buộc:

STTTài liệuSố bản
1Đơn khởi kiện (theo mẫu BLTTDS)1 bản gốc
2CCCD/CMND nguyên đơn (bản sao có xác nhận)1 bản
3Giấy vay tiền / Hợp đồng vay tài sản1 bản gốc + 2 bản sao
4Chứng cứ giao tiền: sao kê ngân hàng, biên bản giao nhậnTất cả bản sao
5Văn bản/bằng chứng đã yêu cầu trả nợ (nếu có)Bản sao
6Chứng cứ bổ trợ: tin nhắn, email...Bản in hoặc bản sao

Đơn khởi kiện phải ghi rõ theo Điều 189 BLTTDS 2015: tên, địa chỉ các bên; tóm tắt nội dung tranh chấp; yêu cầu cụ thể — tách rõ số tiền gốc, lãi hợp đồng, lãi chậm trả, tổng cộng. Không nêu rõ sẽ bị tòa yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian.


Quy Trình Nộp Đơn Và Xét Xử Tại TAND Khu Vực 6 TP.HCM

Bước 1 — Nộp đơn khởi kiện Nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận hoặc gửi qua bưu điện (bảo đảm). Theo Điều 191 BLTTDS 2015: Chánh án phân công thẩm phán trong 3 ngày làm việc; thẩm phán xem xét đơn trong 5 ngày làm việc tiếp theo — tổng tối đa 8 ngày làm việc để có quyết định thụ lý hoặc trả lại đơn.

Bước 2 — Nộp tạm ứng án phí Sau khi nhận thông báo của tòa: - Sơ thẩm: Nộp trong 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo (Điều 195 BLTTDS 2015). Không nộp đúng hạn → tòa đình chỉ. - Phúc thẩm (nếu kháng cáo): Nộp trong 10 ngày kể từ ngày nhận thông báo.

Nơi nộp: Chi cục Thi hành án dân sự khu vực — mang biên lai về nộp lại tòa để hoàn tất thụ lý.

Bước 3 — Phiên hòa giải Theo Điều 205 BLTTDS, tòa bắt buộc tổ chức ít nhất một phiên hòa giải. Hòa giải thành → lập biên bản có giá trị như bản án. Không thành → đưa ra xét xử.

Bước 4 — Phiên tòa sơ thẩm Bạn phải có mặt hoặc ủy quyền người đại diện. Vắng mặt không lý do chính đáng → có thể bị hoãn phiên hoặc xét xử vắng mặt.

Thời gian thực tế tại TP.HCM: - Vụ đơn giản, chứng cứ rõ ràng: 4–6 tháng từ nộp đơn đến xét xử sơ thẩm. - Vụ có tranh chấp về lãi suất, chứng cứ mâu thuẫn: 6–12 tháng hoặc hơn.


Tòa Tính Lãi Như Thế Nào? Bạn Được Đòi Bao Nhiêu?

Lãi suất trong hợp đồng (Điều 468 BLDS 2015)

  • Tối đa 20%/năm trên dư nợ gốc.
  • Hợp đồng ghi lãi cao hơn → phần vượt quá vô hiệu; tòa chỉ công nhận đến 20%/năm.
  • Hợp đồng không ghi lãi → không có lãi trong thời hạn vay (khoản 1 Điều 468 BLDS).

Lãi chậm trả (Điều 357 BLDS 2015)

Kể từ ngày đến hạn mà không trả, bị đơn phải trả thêm 10%/năm trên khoản chậm trả — dù hợp đồng không ghi. Đây là quyền bạn được luật bảo đảm dù không thỏa thuận.

Cẩn thận với "chốt nợ gộp lãi vào gốc"

Nếu hai bên lập biên bản chốt nợ gộp lãi vào gốc để tính lãi tiếp: tòa sẽ tính lại và loại phần lãi vô hiệu (phần vượt 20%/năm). Nguyên đơn thường bị giảm số tiền được công nhận so với kỳ vọng ban đầu.

Ví dụ: Cho vay 100 triệu, lãi 3%/tháng (36%/năm), sau 12 tháng chốt nợ 136 triệu rồi tính lãi tiếp → tòa chỉ công nhận phần lãi hợp lệ tối đa 20 triệu cho năm đầu; phần còn lại bị loại.

Tóm tắt những gì bạn có thể đòi:

KhoảnCăn cứ pháp lýMức
Nợ gốcTheo hợp đồng100%
Lãi trong hạnĐiều 468 BLDS 2015Tối đa 20%/năm
Lãi chậm trảĐiều 357 BLDS 201510%/năm từ ngày đến hạn
Án phíNQ 326/2016/UBTVQH14Bị đơn chịu nếu thua

Án Phí Khởi Kiện Đòi Tiền Vay Là Bao Nhiêu?

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (tranh chấp dân sự có giá ngạch):

Giá trị tranh chấpMức án phí sơ thẩm
Đến 6 triệu đồng300.000đ
6 triệu – 400 triệu5% giá trị
400 triệu – 2 tỷ20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu
2 tỷ – 4 tỷ84 triệu + 3% phần vượt 2 tỷ
Trên 4 tỷ144 triệu + 2% phần vượt 4 tỷ

Quan trọng: Bạn nộp tạm ứng trước. Nếu thắng kiện → bị đơn hoàn trả. Nếu thua → bạn mất tiền tạm ứng án phí.


Thực Tiễn Xét Xử — 3 Bản Án Điển Hình Và Bài Học Rút Ra

Dưới đây là 3 vụ án thực tế từ cơ sở dữ liệu bản án pháp lý, minh họa cho những tình huống phổ biến nhất khi khởi kiện đòi tiền vay.


Bản án 1: Lãi thỏa thuận miệng 3%/tháng — Tòa chỉ công nhận 10%/năm

(Bản án 195/2024/DS-PT, TAND tỉnh Đồng Tháp, ngày 22/04/2024)

Tình huống: Ông T cho ông Q vay 20 triệu đồng (lần thứ 3 trong nhiều lần vay). Hai bên thỏa thuận miệng lãi suất 3%/tháng nhưng không ghi vào biên nhận. Bên vay không trả, bên cho vay khởi kiện.

Diễn biến tại tòa: Bị đơn tranh chấp việc đã trả tiền. Về lãi suất — vì các bên tranh chấp mức lãi và không có văn bản ghi nhận, tòa không thể xác định lãi suất thỏa thuận cụ thể.

Kết quả: Tòa sơ thẩm và phúc thẩm đều áp dụng mức lãi 0,833%/tháng (tương đương 10%/năm) theo Điều 468 BLDS 2015. Nguyên đơn chỉ được công nhận 28.764.800 đồng thay vì số tiền lớn hơn nếu lãi 3%/tháng được chấp nhận.

Bài học: Lãi suất thỏa thuận miệng rất khó chứng minh. Khi các bên tranh chấp về mức lãi và không có văn bản, tòa áp mức pháp định (10%/năm). Giải pháp: Luôn ghi rõ lãi suất trong biên nhận/hợp đồng — tối đa 20%/năm để có hiệu lực pháp lý.


Bản án 2: Vay 950 triệu, không ghi thời hạn, bên vay bỏ trốn 11 năm — vẫn thắng kiện

(Bản án 76/2024/DS-PT, TAND tỉnh Thanh Hóa, ngày 19/06/2024)

Tình huống: Bà H cho vợ chồng anh H1 vay nhiều lần, chốt thành 950 triệu đồng (giấy vay ngày 09/6/2010). Giấy vay không ghi lãi suất, không ghi thời hạn trả. Sau đó anh H1 bỏ địa phương, đến năm 2021 mới trở về. Bà H khởi kiện năm 2023 — 13 năm sau khi vay.

Diễn biến: Sơ thẩm áp BLDS 2015 cho toàn bộ thời gian → phúc thẩm sửa: phải áp dụng theo từng giai đoạn (BLDS 2005 giai đoạn 2010–2016, BLDS 2015 từ 2017 trở đi), tính lãi theo lãi suất cơ bản NHNN từng thời kỳ.

Kết quả: Buộc bị đơn trả tổng 2.087.759.000 đồng — trong đó gốc 950 triệu, lãi tích lũy 1.137.759.000 đồng (hơn cả tiền gốc). Không chấp nhận lãi suất 1,5%/tháng bà H yêu cầu.

Bài học thực tế:(1) Không ghi thời hạn vẫn kiện được — thời hiệu tính từ khi có yêu cầu trả. (2) Thời gian càng dài, lãi chậm trả tích lũy càng lớn — đôi khi vượt cả gốc. (3) Áp dụng pháp luật theo từng giai đoạn thời gian là vấn đề kỹ thuật pháp lý — cần luật sư tính toán chính xác để không bị thiệt.


Bản án 3: Vay 30 triệu, lãi chồng lãi thành 198 triệu — "Giấy nhận nợ" có giá trị như giấy vay không?

(Bản án 92/2019/DS-PT, TAND tỉnh Bắc Giang, ngày 29/08/2019)

Tình huống: Ông T1 vay ông T ban đầu 30 triệu, lãi suất thỏa thuận cao, cứ mỗi tháng không trả được thì lãi cộng vào gốc (lãi chồng lãi). Qua nhiều lần chốt nợ, con số lên 198 triệu. Bên vay ký "Giấy nhận nợ" (không phải giấy vay tiền) xác nhận số tiền 198 triệu. Sau đó bên vay từ chối trả, cho rằng bị ép ký và số tiền thực chỉ là 30 triệu.

Diễn biến: Bị đơn lập luận: giấy nhận nợ không phải giấy vay; số CMND ghi sai; không có chữ ký bên cho vay; bị uy hiếp. Tòa bác toàn bộ vì: ông T1 tự tay viết nội dung, thừa nhận minh mẫn, không bị ép.

Kết quả: Tòa sơ thẩm và phúc thẩm đều buộc trả 198 triệu đồng. "Giấy nhận nợ" được công nhận có giá trị pháp lý tương đương giấy vay vì nội dung thể hiện rõ quan hệ vay.

Bài học:(1) "Giấy nhận nợ" có thể có giá trị pháp lý như giấy vay nếu nội dung rõ ràng và người ký tự nguyện. (2)Tuy nhiên — cảnh báo pháp lý: Về nguyên tắc BLDS 2015, lãi chồng lãi bị cấm (không được nhập lãi vào gốc để tính lãi tiếp). Trong vụ này tòa chấp nhận 198 triệu vì bên vay không chứng minh được nguồn gốc số tiền là từ lãi chồng lãi. (3) Nếu bạn là bên cho vay và có giấy nhận nợ chốt số tiền rõ ràng, đây là bằng chứng mạnh. Nếu bạn là bên vay và bị ép ký với số tiền không thực tế — phải có chứng cứ cụ thể để phản bác.



Lưu Ý — Những Sai Lầm Hay Gặp Khi Khởi Kiện Đòi Nợ

Sai lầm 1: Để quá thời hiệu Chờ đợi thương lượng nhiều năm rồi mới kiện. Giải pháp: nếu sắp hết 3 năm, nộp đơn trước — thương lượng vẫn có thể tiếp tục song song trong quá trình tố tụng.

Sai lầm 2: Nộp đơn sai tòa Nộp tại tòa không có thẩm quyền (sai địa bàn bị đơn cư trú) → bị trả đơn, mất thời gian. Xác định đúng khu vực cư trú của người vay trước khi nộp.

Sai lầm 3: Đòi lãi vượt trần pháp lý mà không biết Ghi trong đơn yêu cầu lãi 36%/năm theo hợp đồng → tòa tự điều chỉnh xuống 20%/năm. Nếu không hiểu cơ chế này, bạn sẽ thấy "thua" dù thực ra đã được pháp luật bảo vệ đúng mức.

Sai lầm 4: Thiếu chứng cứ giao tiền Giấy vay không đủ — cần chứng minh đã thực sự giao tiền. Ưu tiên: chuyển khoản ngân hàng (có sao kê). Giao tiền mặt: cần biên bản nhận tiền có chữ ký.

Sai lầm 5: Bỏ phiên hòa giải không lý do Mất cơ hội giải quyết nhanh và ảnh hưởng đến tiến trình xét xử.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Chỉ có tin nhắn Zalo/Facebook chứng minh việc vay — có kiện được không? Tin nhắn là chứng cứ điện tử được chấp nhận theo Điều 95 BLTTDS 2015. Tuy nhiên cần bảo quản nguyên vẹn toàn bộ chuỗi hội thoại, chụp màn hình đầy đủ. Để tăng giá trị chứng minh, có thể yêu cầu công chứng bản chụp màn hình hoặc xác nhận từ nhà mạng trong trường hợp bị đơn phủ nhận.

Người vay không có tài sản — kiện xong thì thi hành án được không? Thắng kiện và thi hành án là hai bước khác nhau. Nếu người vay không có hoặc che giấu tài sản, bạn có thể yêu cầu cơ quan thi hành án xác minh và cưỡng chế — nhưng nếu thực sự không có tài sản, việc thu hồi rất khó. Nên đánh giá khả năng thi hành trước khi quyết định khởi kiện.

Giấy vay viết tay, không công chứng — có giá trị không? Có. Hợp đồng vay tiền giữa cá nhân không bắt buộc công chứng (trừ khi có thế chấp bất động sản). Giấy vay viết tay có chữ ký các bên là đủ căn cứ khởi kiện theo pháp luật hiện hành.

Có thể yêu cầu phong tỏa tài khoản người vay ngay khi nộp đơn không? Có. Theo Điều 111 BLTTDS 2015, bạn có thể yêu cầu tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời — phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc kê biên tài sản của bị đơn — để đảm bảo thi hành án. Cần cung cấp thông tin tài sản/tài khoản cụ thể và phải nộp bảo đảm tài chính theo yêu cầu của tòa.

Kiện đồng thời người vay và người bảo lãnh được không? Được. Nếu có hợp đồng bảo lãnh hợp lệ, bạn có thể yêu cầu tòa xử lý cả người vay (bị đơn) và người bảo lãnh (người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) trong cùng một vụ án.

Lãi suất thỏa thuận miệng (không ghi vào giấy) — tòa tính thế nào? Khi các bên tranh chấp về mức lãi và không có văn bản ghi nhận, tòa không thể xác minh lãi suất thỏa thuận. Thực tiễn xét xử (như Bản án 195/2024/DS-PT, TAND Đồng Tháp): tòa áp dụng mức lãi suất pháp định 10%/năm theo khoản 2 Điều 468 BLDS 2015 — bất kể hai bên trước đó nói miệng bao nhiêu. Người cho vay chịu thiệt đáng kể so với kỳ vọng ban đầu.

"Giấy nhận nợ" có giá trị pháp lý như "giấy vay tiền" không? Có thể có — nếu nội dung giấy thể hiện rõ quan hệ vay và người ký tự nguyện, minh mẫn. Thực tiễn (Bản án 92/2019/DS-PT, TAND Bắc Giang): tòa công nhận "Giấy nhận nợ" 198 triệu có giá trị pháp lý đầy đủ vì người vay tự tay viết và ký, thừa nhận không bị ép buộc. Tên gọi của tờ giấy không quyết định — nội dung và ý chí tự nguyện mới là yếu tố then chốt.

Vợ/chồng người vay có phải liên đới trả nợ không? Phụ thuộc vào mục đích vay. Nếu khoản vay nhằm phục vụ nhu cầu chung của gia đình (mua tài sản chung, kinh doanh chung, chi phí sinh hoạt) → vợ/chồng phải liên đới trả nợ dù không ký giấy (Điều 27 Luật HNGĐ 2014). Nếu người vay dùng tiền cho mục đích cá nhân riêng → chỉ người vay chịu trách nhiệm. Tòa xem xét mục đích thực tế của khoản vay, không chỉ dựa vào tên ký trên giấy.


Tóm Tắt Và Bước Tiếp Theo

Khởi kiện đòi tiền vay tại TAND khu vực 6 TP.HCM hoàn toàn khả thi nếu bạn chuẩn bị đúng hồ sơ và nắm rõ quy trình. Ba điểm mấu chốt: ghi rõ lãi suất trong giấy vay (lãi miệng không được tòa công nhận mức cao), chứng cứ giao tiền thực tế là bắt buộc, và thời hiệu 3 năm áp dụng cho kiện theo hợp đồng — nhưng quyền đòi lại tài sản không bị giới hạn bởi thời hiệu.

Checklist hành động ngay hôm nay:

  • [ ] Xác nhận địa bàn bị đơn cư trú có thuộc thẩm quyền TAND khu vực 6 TP.HCM không
  • [ ] Tập hợp toàn bộ: giấy vay, bằng chứng giao tiền, tin nhắn/văn bản đòi nợ
  • [ ] Tính thời hiệu: ngày đến hạn trả → còn đủ 3 năm không?
  • [ ] Tính số tiền đòi hợp lệ: gốc + lãi hợp đồng (tối đa 20%/năm) + lãi chậm trả (10%/năm từ ngày đến hạn)
  • [ ] Dự tính án phí theo giá trị tranh chấp (Nghị quyết 326/2016)
  • [ ] Tham khảo luật sư nếu khoản nợ lớn, hồ sơ phức tạp hoặc bị đơn không có địa chỉ rõ ràng

Bài viết mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể. Kết quả khởi kiện phụ thuộc vào hồ sơ, chứng cứ thực tế và hoàn cảnh từng vụ. Người đọc nên đối chiếu với hồ sơ của mình trước khi thực hiện bất kỳ bước tố tụng nào.


Cần tư vấn cụ thể theo hồ sơ của bạn? Luật sư Lê Ngọc Nam (CCHN 16933, Đoàn Luật sư TP.HCM) có thể đánh giá khả năng thắng kiện, tính toán số tiền đòi đúng pháp lý, và đại diện tố tụng tại TAND khu vực 6 TP.HCM cũng như các tòa khác trong địa bàn TP.HCM.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Hợp đồng miệng (không văn bản) có giá trị pháp lý không?
Có giá trị pháp lý, nhưng rất khó chứng minh khi xảy ra tranh chấp. Theo Điều 119 BLDS 2015, giao dịch dân sự có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi, trừ trường hợp pháp luật bắt buộc phải công chứng (bất động sản, tặng cho có điều kiện...). Khuyến nghị luôn lập hợp đồng văn bản có chữ ký, đặc biệt với giao dịch có giá trị cao.
Thừa kế theo pháp luật, con ngoài giá thú có được hưởng không?
Có. Theo Điều 651 BLDS 2015, con ngoài giá thú đã được xác nhận là con (bằng thừa nhận tự nguyện hoặc bản án của Tòa án) thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được hưởng phần thừa kế ngang bằng với con trong hôn nhân hợp pháp. Điều này áp dụng cho cả trường hợp người cha/mẹ có hay không có di chúc.
Di chúc viết tay có hợp lệ không?
Di chúc tự viết tay hợp lệ khi người lập: (1) Tự tay viết và ký toàn bộ nội dung; (2) Ghi rõ ngày, tháng, năm lập di chúc; (3) Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Di chúc tự viết tay không cần người làm chứng hay công chứng. Tuy nhiên, rủi ro bị tranh chấp và thất lạc cao hơn. Khuyến nghị lập di chúc tại văn phòng công chứng để bảo đảm giá trị pháp lý và lưu trữ an toàn.
Thành lập công ty TNHH cần vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hầu hết ngành nghề không quy định vốn điều lệ tối thiểu — bạn tự khai bao nhiêu cũng được, miễn là thực góp đủ trong thời hạn 90 ngày từ ngày cấp giấy phép. Tuy nhiên, một số ngành có điều kiện bắt buộc vốn pháp định riêng như: kinh doanh bất động sản (20 tỷ đồng), dịch vụ đòi nợ thuê (2 tỷ), tổ chức tín dụng (tùy loại hình).
Công ty không đóng BHXH cho nhân viên, người lao động phải làm gì?
Người lao động có thể: (1) Phản ánh trực tiếp đến cơ quan BHXH cấp quận/huyện để yêu cầu thanh tra, truy thu; (2) Khiếu nại lên Sở LĐTBXH; (3) Khởi kiện doanh nghiệp ra Tòa án lao động để yêu cầu bồi thường thiệt hại do không đóng bảo hiểm. Kể từ Luật BHXH 2024, doanh nghiệp trốn đóng BHXH có thể bị xử lý hình sự theo Điều 216 BLHS 2015.
Thử việc bao lâu theo quy định pháp luật Việt Nam?
Theo Điều 25 BLLĐ 2019, thời gian thử việc tối đa: (1) 180 ngày với công việc quản lý doanh nghiệp; (2) 60 ngày với công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên; (3) 30 ngày với công việc trình độ trung cấp, kỹ thuật, nghiệp vụ; (4) 6 ngày với công việc khác. Trong thời gian thử việc, lương không được thấp hơn 85% mức lương chính thức.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?