Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú Nhuận
DỊCH VỤ

Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không mới nhất năm 2025

04/10/2024·19 phút đọc·314 lượt xem·✓ Đã kiểm duyệt 04/10/2024
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 04/10/2024
TRẢ LỜI NHANH

Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không? Việc ly hôn khi chồng bị tạm giam và các thủ tục liên quan … Đọc tiếp

Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không?

Việc ly hôn khi chồng bị tạm giam và các thủ tục liên quan hiện đang là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm. Trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể thực hiện thủ tục ly hôn với người chồng đang bị tạm giam, tuy nhiên cần tuân theo các quy trình và thủ tục pháp lý quy định. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết về quy trình ly hôn khi chồng bị tạm giam cùng với các thủ tục chính xác nhất.

Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không?

Trong trường hợp người chồng đang bị tạm giam, người vợ hoàn toàn có quyền gửi yêu cầu ly hôn lên Tòa án. Theo quy định, cả vợ và chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án tiến hành thủ tục ly hôn.

Đối với việc Ly hôn khi chồng bị tạm giam: Nếu hai vợ chồng có thể tự thoả thuận về việc ly hôn, phân chia tài sản, nuôi con và mức cấp dưỡng, thì được xem là thuận tình ly hôn. Ngược lại, nếu hai bên không đạt được sự đồng thuận và phát sinh tranh chấp liên quan đến tài sản hoặc quyền nuôi con, thì sẽ được coi là ly hôn đơn phương.

>> Xem thêm: Luật sư hướng dẫn thủ tục ly hôn đơn phương

Tòa có giải quyết trường hợp ly hôn khi chồng bị tạm giam không?

Như đã đề cập ở trên, người vợ hoàn toàn có quyền ly hôn nếu chồng bị tạm giam. Do đó, mặc dù chồng đang trong thời gian tạm giam, Tòa án vẫn có khả năng tiếp nhận và giải quyết yêu cầu ly hôn từ phía người vợ.

Dựa theo điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đã có quy định cụ thể về quyền yêu cầu ly hôn như sau:

● Vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền gửi yêu cầu ly hôn để nhờ Tòa án giải quyết

● Cha, mẹ hay người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc các bệnh lý khác không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình. Đồng thời, họ cũng chính là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng và tinh thần của họ

● Chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Theo Điều 51 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cả vợ và chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn. Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ được quy định tại khoản 3, đó là khi người vợ đang mang thai hoặc nuôi con nhỏ, người chồng không được phép yêu cầu ly hôn vào thời điểm này.

Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không mới nhất
Ly hôn khi chồng bị tạm giam có được hay không mới nhất

Thủ tục ly hôn khi chồng bị tạm giam

Dưới đây là thủ tục ly hôn khi chồng bị tạm giam đầy đủ, chính xác.

Hồ sơ ly hôn khi chồng bị tạm giam:

Trong trường hợp ly hôn khi chồng bị tạm giam, bạn cần chuẩn bị bộ hồ sơ hoàn chỉnh gồm các loại giấy tờ sau đây.

● Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương hoặc Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

● Bản chính giấy đăng kí kết hôn

● Bản sao hộ khẩu

● Bản sao CMND hoặc CCCD của vợ và chồng

● Bản sao giấy khai sinh của con chung (nếu có)

● Các giấy tờ chứng minh về tài sản

● Các văn bản có liên quan đến việc đang thụ án tạm giam của người chồng hoặc người vợ (quyết định thi hành án phạt tù, bản án)

>> Xem thêm: Thủ tục giải quyết ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo quy định

Trình tự thủ tục giải quyết ly hôn với người bị tạm giam

Trình tự thủ tục giải quyết ly hôn với người bị tạm giam được thực hiện qua các bước sau:

● Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn với người đang bị tạm giam

Người khởi kiện (vợ/chồng) cần chuẩn bị một bộ hồ sơ ly hôn đầy đủ đối với người đang bị tạm giam. Nội dung chi tiết về bộ hồ sơ ly hôn đã được nêu rõ ở phần trước. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ ly hôn, hãy liên hệ ngay với đội ngũ luật sư của chúng tôi qua hotline 0899 754 888 để được tư vấn nhanh chóng và cụ thể.

● Bước 2: Gửi hồ sơ ly hôn đến cơ quan có thẩm quyền

Người khởi kiện cần gửi hồ sơ ly hôn đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người chồng cư trú trong trường hợp đơn phương ly hôn. Đối với ly hôn thuận tình, hồ sơ sẽ được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú hoặc làm việc của vợ hoặc chồng.

Bạn có thể nộp hồ sơ thông qua hai hình thức: trực tiếp tại Tòa án hoặc qua dịch vụ bưu chính, hoặc thực hiện trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử của Tòa án. Đồng thời, bạn cần tìm hiểu lịch tiếp nhận hồ sơ của Tòa án nơi vợ/chồng bạn cư trú để tiết kiệm thời gian di chuyển và làm việc. Khi nộp hồ sơ khởi kiện cho Tòa án, vợ/chồng sẽ nhận được biên bản bàn giao tài liệu, chứng cứ hoặc Giấy xác nhận đã nhận đơn khởi kiện do cán bộ Tòa án cấp, kèm theo dấu đỏ của Tòa án.

● Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí và lệ phí ly hôn

Trong vòng 8 ngày làm việc kể từ khi người khởi kiện nộp hồ sơ đầy đủ đến Tòa án, vợ hoặc chồng sẽ nhận được thông báo về việc nộp tiền tạm ứng án phí và lệ phí ly hôn. Lúc này, bạn cần tiến hành nộp tiền để Tòa án có thể bắt đầu thụ lý vụ việc và tiến hành giải quyết.

● Bước 4: Nếu như ly hôn đơn phương, nguyên đơn (người khởi kiện – vợ/ chồng) sẽ có mặt đầy đủ trong các phiên làm việc sau:

○ Phiên họp thu thập tài liệu, chứng cứ

○ Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận và công khai chứng cứ và tổ chức hòa giải lần 1.

○ Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải lần 2 (nếu có).

○ Phiên tòa xét xử lần 1, phiên tòa xét xử lần 2 (nếu có).

Nếu cả hai bên đồng thuận ly hôn, cả vợ và chồng sẽ cùng tham gia phiên làm việc và phiên hòa giải để công nhận sự thỏa thuận giữa các đương sự. Theo thông báo của Tòa án, nguyên đơn có trách nhiệm tham dự mọi phiên làm việc theo quy định trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn. Nếu nguyên đơn không có mặt đúng theo triệu tập của Tòa án, vụ án ly hôn có thể bị đình chỉ. Tòa án sẽ thực hiện thủ tục thông báo giấy tờ đến trại giam nơi bị đơn đang thi hành án.

Theo thông báo từ Tòa án, cả hai vợ chồng đều có nghĩa vụ tham gia các phiên làm việc theo quy định khi Tòa án tiến hành giải quyết vụ ly hôn. Sau khi tham gia phiên hòa giải và công nhận sự thỏa thuận của các bên, Tòa án sẽ ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Do một trong hai bên đang chấp hành án tạm giam, các phiên làm việc sẽ được tổ chức trực tiếp tại cơ sở giam giữ mà bên đó đang thụ án.

>> Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục giải quyết ly hôn đồng thuận

Ly hôn khi chồng bị tạm giam diễn ra như thế nào?

Ly hôn khi chồng bị tạm giam là trong những trường hợp ly hôn theo yêu cầu của một bên, quy trình sẽ được thực hiện như sau:

Theo Điều 56 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khi một trong hai bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn và việc hòa giải tại Tòa án không thành công, Tòa án sẽ xem xét giải quyết yêu cầu ly hôn nếu có căn cứ chứng minh hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng các quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, dẫn đến tình trạng hôn nhân trở nên nghiêm trọng, không thể cứu vãn và không đạt được mục đích chung của hôn nhân.

Trong trường hợp ly hôn khi chồng bị tạm giam, chúng ta không cần chữ ký của bên kia trên hồ sơ ly hôn. Hồ sơ này sẽ được nộp tại Tòa án nơi bị đơn cư trú. Sau đó, hồ sơ sẽ được chuyển đến Tòa án có thẩm quyền để xem xét, thụ lý và giải quyết vụ việc theo đúng quy định của Bộ Luật Tố Tụng Dân Sự năm 2015.

Án phí ly hôn khi chồng bị tạm giam là bao nhiêu?

Ly hôn trong trường hợp chồng bị tạm giam thì nguyên đơn sẽ là người chịu án phí dân sự sơ thẩm của vụ án ly hôn, điều này không phụ thuộc vào việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn hay không. Do đó, bên đơn phương ly hôn sẽ phải chịu trách nhiệm về án phí sơ thẩm. Mức tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm cho các vụ án dân sự không có giá ngạch sẽ được quy định là 300.000 đồng.

Mức tạm ứng án phí trong các vụ án dân sự sơ thẩm không có giá ngạch, chẳng hạn như vụ ly hôn có tranh chấp về việc phân chia tài sản chung, thì vợ chồng sẽ phải chịu án phí đối với phần tài sản tranh chấp, tương đương với án dân sự có giá ngạch, dựa trên giá trị tài sản được chia.

Nếu người vợ là người đơn phương xin ly hôn, thì số tiền tạm ứng án phí sẽ bằng 50% mức án phí của vụ án có giá ngạch, tương ứng với giá trị tài sản mà người vợ yêu cầu chia. Cả hai vợ chồng đều có trách nhiệm chịu án phí đối với phần tài sản tranh chấp như một vụ án dân sự có giá ngạch, phù hợp với giá trị tài sản mà họ được chia theo quy định tại khoản 5, điều 27 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH.

Hiện tại, chúng tôi cung cấp dịch vụ ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương trọn gói với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chuyên giải quyết các vụ ly hôn một cách nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Hơn nữa, các luật sư giỏi chuyên môn của chúng tôi luôn mang đến những giải pháp tối ưu nhất về hiệu quả, thời gian và chi phí.

Đội ngũ luật sư sẽ hỗ trợ bạn trong việc soạn thảo và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ly hôn một cách chính xác nhất, giảm thiểu tối đa sai sót có thể xảy ra. Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 0899 754 888 để được tư vấn chi tiết hơn về các vấn đề pháp lý.

Như vậy, người vợ hoàn toàn có quyền ly hôn khi chồng bị tạm giam. Hy vọng rằng những thông tin vừa được chia sẻ sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về chủ đề này và trang bị thêm những kiến thức pháp lý hữu ích cho bản thân.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thành lập công ty TNHH cần vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hầu hết ngành nghề không quy định vốn điều lệ tối thiểu — bạn tự khai bao nhiêu cũng được, miễn là thực góp đủ trong thời hạn 90 ngày từ ngày cấp giấy phép. Tuy nhiên, một số ngành có điều kiện bắt buộc vốn pháp định riêng như: kinh doanh bất động sản (20 tỷ đồng), dịch vụ đòi nợ thuê (2 tỷ), tổ chức tín dụng (tùy loại hình).
Thành lập công ty mất bao lâu và thủ tục như thế nào?
Thông thường mất 3–5 ngày làm việc để nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quy trình gồm: (1) Soạn thảo Điều lệ và hồ sơ; (2) Nộp hồ sơ trực tuyến qua dangkykinhdoanh.gov.vn hoặc trực tiếp tại Sở KH&ĐT; (3) Nhận GCNĐKKD; (4) Khắc dấu; (5) Đăng ký tài khoản ngân hàng và kê khai thuế ban đầu. Luật sư giúp rút ngắn thời gian và tránh sai sót hồ sơ.
Thử việc bao lâu theo quy định pháp luật Việt Nam?
Theo Điều 25 BLLĐ 2019, thời gian thử việc tối đa: (1) 180 ngày với công việc quản lý doanh nghiệp; (2) 60 ngày với công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên; (3) 30 ngày với công việc trình độ trung cấp, kỹ thuật, nghiệp vụ; (4) 6 ngày với công việc khác. Trong thời gian thử việc, lương không được thấp hơn 85% mức lương chính thức.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Di chúc viết tay có hợp lệ không?
Di chúc tự viết tay hợp lệ khi người lập: (1) Tự tay viết và ký toàn bộ nội dung; (2) Ghi rõ ngày, tháng, năm lập di chúc; (3) Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Di chúc tự viết tay không cần người làm chứng hay công chứng. Tuy nhiên, rủi ro bị tranh chấp và thất lạc cao hơn. Khuyến nghị lập di chúc tại văn phòng công chứng để bảo đảm giá trị pháp lý và lưu trữ an toàn.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?