Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Thủ tục ly hôn thuận tình tại TP.HCM năm 2026 — Hồ sơ, quy trình và chi phí chi tiết

27/06/2026·18 phút đọc·330 lượt xem·✓ Đã kiểm duyệt 27/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 27/06/2026

Ly hôn thuận tình là hình thức chấm dứt hôn nhân khi cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và thỏa thuận được với nhau về việc nuôi con, phân chia tài sản. Đây là con đường pháp lý nhanh nhất và ít tốn kém nhất để kết thúc một cuộc hôn nhân tại Việt Nam.

Bài viết này hướng dẫn chi tiết toàn bộ thủ tục ly hôn thuận tình tại TP. Hồ Chí Minh năm 2026, từ điều kiện pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị đến quy trình tại tòa án và các chi phí phát sinh.

1. Căn cứ pháp lý của ly hôn thuận tình

Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định:

"Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thực sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn."

Điều này có nghĩa: khi đã có đủ điều kiện, tòa không tiến hành xét xử mà ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn — thủ tục đơn giản và nhanh hơn nhiều so với ly hôn đơn phương.

2. Điều kiện để được công nhận ly hôn thuận tình

Để đơn ly hôn thuận tình được tòa án chấp thuận, cần đáp ứng ba điều kiện đồng thời:

2.1. Cả hai vợ chồng đều tự nguyện ly hôn

Tòa án sẽ gặp riêng từng người để xác minh ý chí. Nếu một bên bị ép buộc hoặc không đồng ý, vụ việc sẽ được chuyển sang thủ tục ly hôn đơn phương.

2.2. Đã thỏa thuận được về tài sản

Vợ chồng cần thỏa thuận rõ ràng về việc phân chia tài sản chung (nhà đất, xe cộ, tiết kiệm, nợ chung...). Trường hợp không có tài sản chung hoặc không có tranh chấp tài sản, điều kiện này được coi là đáp ứng.

2.3. Đã thỏa thuận được về con cái

Cần xác định rõ:

  • Con sẽ ở với ai (ai là người trực tiếp nuôi dưỡng)
  • Mức cấp dưỡng (tiền nuôi con hàng tháng của bên không trực tiếp nuôi)
  • Quyền thăm con của bên không nuôi

Lưu ý: Với con dưới 36 tháng tuổi, ưu tiên giao cho mẹ nuôi trừ trường hợp đặc biệt (Điều 81 Luật HN&GĐ 2014).

3. Tòa án có thẩm quyền giải quyết tại TP.HCM

Từ ngày 1/7/2025, theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, toàn bộ TAND cấp quận/huyện đã được tổ chức lại thành Tòa án nhân dân khu vực. Tại TP. Hồ Chí Minh (mở rộng) hiện có 19 TAND khu vực.

Thẩm quyền giải quyết ly hôn thuận tình thuộc về TAND khu vực nơi bị đơn (hoặc một trong hai bên) cư trú. Để xác định đúng tòa, tra phường/xã nơi cư trú vào bảng sau:

Các TAND khu vực phụ trách nội thành TP.HCM

  • TAND Khu vực 1 – HCM (kế thừa Q.1, Q.3, Q.4)
    📍 6 Lý Tự Trọng, P. Sài Gòn | ☎️ 028.38222722 – 028.39400386
  • TAND Khu vực 2 – HCM (kế thừa TP. Thủ Đức)
    📍 1400 Đồng Văn Cống, P. Thủ Đức | ☎️ 028.37422267
  • TAND Khu vực 3 – HCM (kế thừa Q.5, Q.6, Q.11)
    📍 642 Nguyễn Trãi, P. Chợ Lớn | ☎️ 028.38578595 – 028.39744268
  • TAND Khu vực 4 – HCM (kế thừa Q.10, Tân Bình)
    📍 27 Thành Thái, P. Diên Hồng | ☎️ 028.38639395 – 028.39716215
  • TAND Khu vực 5 – HCM (kế thừa Bình Thạnh, Phú Nhuận)
    📍 453-455-457 Bạch Đằng, P. Gia Định | ☎️ 028.38412035 – 028.38440093
  • TAND Khu vực 6 – HCM (kế thừa Q.7, Nhà Bè, Cần Giờ)
    📍 424A Nguyễn Bình, xã Nhà Bè | ☎️ 028.37851430 – 028.37851752
  • TAND Khu vực 7 – HCM (kế thừa Gò Vấp, Q.12)
    📍 416/2 Dương Quảng Hàm, P. An Nhơn | ☎️ 028.38947329 – 028.37172015
  • TAND Khu vực 8 – HCM (kế thừa Củ Chi, Hóc Môn)
    📍 77B Tỉnh lộ 8, xã Tân An Hội | ☎️ 028.38920515 – 028.38910314
  • TAND Khu vực 9 – HCM (kế thừa Tân Phú, Bình Tân)
    📍 422/1 Hồ Học Lãm, P. An Lạc | ☎️ 028.38750375 – 028.39719278
  • TAND Khu vực 10 – HCM (kế thừa Bình Chánh, Q.8)
    📍 Số 4 đường số 3, xã Tân Nhựt | ☎️ 028.37602252 – 028.38568287

Trường hợp có yếu tố nước ngoài (một trong hai bên là người nước ngoài hoặc Việt kiều): thẩm quyền thuộc TAND TP. Hồ Chí Minh (cấp tỉnh), địa chỉ: 131 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Bến Thành | ☎️ (84-8) 8.292.448.

Lưu ý: Văn phòng Công ty Luật Phú Nhuận tọa lạc tại phường Gia Định (địa bàn Khu vực 5). Khách hàng ở khu vực Bình Thạnh, Phú Nhuận, có thể tham khảo luật sư của chúng tôi để hỗ trợ nộp hồ sơ tại TAND Khu vực 5.

4. Hồ sơ ly hôn thuận tình cần chuẩn bị

Hồ sơ bắt buộc

  • Đơn ly hôn thuận tình (2 bên cùng ký) — theo mẫu của Tòa án hoặc tự soạn theo quy định
  • Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính)
  • CCCD/CMND của cả hai vợ chồng (bản sao công chứng hoặc bản sao kèm bản gốc đối chiếu)
  • Sổ hộ khẩu/Xác nhận cư trú (bản sao, để xác định thẩm quyền tòa)

Hồ sơ bổ sung (nếu có)

  • Giấy khai sinh của con (nếu có con chung)
  • Giấy tờ tài sản chung: sổ đỏ/sổ hồng, đăng ký xe, sổ tiết kiệm (nếu có thỏa thuận phân chia)
  • Văn bản thỏa thuận tài sản và con cái (có thể viết thành văn bản riêng đính kèm đơn)

5. Quy trình ly hôn thuận tình từng bước

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn

Mang hồ sơ đầy đủ đến bộ phận tiếp nhận của TAND cấp quận/huyện có thẩm quyền. Nhân viên tòa sẽ kiểm tra sơ bộ và cấp phiếu biên nhận.

Bước 2: Thụ lý và nộp lệ phí

Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn hợp lệ, tòa án ra thông báo thụ lý và yêu cầu nộp lệ phí. Lệ phí nộp tại văn phòng tòa hoặc tài khoản được chỉ định.

Bước 3: Hòa giải tại tòa

Theo Điều 54 Luật HN&GĐ 2014 và Điều 210 BLTTDS 2015, tòa bắt buộc phải tổ chức phiên hòa giải. Cả hai vợ chồng phải có mặt. Nếu đây là trường hợp thuận tình thực sự, phiên hòa giải thường mang tính hình thức và kết thúc nhanh.

Bước 4: Ra quyết định công nhận

Sau hòa giải thành (hai bên xác nhận lại ý chí ly hôn), thẩm phán ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các đương sự — đây không phải bản án, không cần phiên xét xử công khai.

Bước 5: Nhận quyết định và đăng ký hộ tịch

Sau khi quyết định có hiệu lực pháp luật (15 ngày nếu không có kháng nghị), một bên mang quyết định đến UBND nơi đăng ký kết hôn để ghi chú vào Sổ hộ tịch.

6. Thời gian giải quyết

  • Thủ tục thụ lý: 3–7 ngày
  • Tổ chức hòa giải: trong vòng 30 ngày kể từ thụ lý
  • Ra quyết định: 7–15 ngày sau hòa giải thành
  • Tổng thời gian: khoảng 1–3 tháng nếu hồ sơ đầy đủ, không có tài sản tranh chấp phức tạp

Thực tế tại TP.HCM, do lượng hồ sơ lớn, tổng thời gian thường dao động 2–4 tháng.

7. Chi phí ly hôn thuận tình

Lệ phí tòa án

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14:

  • Ly hôn không có tranh chấp tài sản: 300.000 đồng
  • Ly hôn có tranh chấp tài sản: 300.000 đồng + án phí tính theo giá trị tài sản tranh chấp (mức tối thiểu 300.000đ, lũy tiến theo giá trị)

Chi phí thực tế thường gặp

  • Công chứng bản sao giấy tờ: 20.000–50.000đ/tờ
  • Phí soạn đơn và tư vấn luật sư (nếu có): theo thỏa thuận
  • Đi lại, xin xác nhận hộ khẩu, cư trú: phát sinh tuỳ trường hợp

8. Những lưu ý quan trọng để tránh bị trả hồ sơ

  • Đơn ly hôn phải có đủ chữ ký hai bên — thiếu một bên là chưa đủ điều kiện thuận tình
  • Giấy chứng nhận kết hôn phải là bản gốc — mất bản gốc phải đến nơi đăng ký kết hôn cấp lại trước khi nộp đơn
  • Tòa chỉ giải quyết tại nơi bị đơn cư trú — nộp sai tòa sẽ bị trả lại
  • Nếu một bên vắng mặt không lý do tại phiên hòa giải: tòa sẽ chuyển sang thủ tục đơn phương
  • Con dưới 18 tuổi — phải có thỏa thuận rõ về người nuôi và mức cấp dưỡng — thiếu nội dung này đơn sẽ bị bổ sung hồ sơ

9. Có thể tự làm hay cần thuê luật sư?

Thủ tục ly hôn thuận tình không yêu cầu bắt buộc phải có luật sư. Nếu trường hợp đơn giản (không con, không tài sản hoặc đã thỏa thuận xong), bạn hoàn toàn có thể tự thực hiện.

Tuy nhiên, nên cân nhắc nhờ luật sư hỗ trợ khi:

  • Có bất động sản, xe cộ, tài khoản ngân hàng cần chia
  • Có tranh chấp về quyền nuôi con
  • Một bên đang ở nước ngoài
  • Giấy chứng nhận kết hôn bị mất hoặc có sai sót
  • Không biết nộp hồ sơ tại tòa nào

Luật sư không chỉ soạn hồ sơ mà còn đại diện tham gia phiên hòa giải, giúp bạn tránh sai sót dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết.

💬 Cần tư vấn miễn phí về thủ tục ly hôn thuận tình? Luật sư Lê Ngọc Nam — Công ty Luật TNHH Phú Nhuận sẵn sàng hỗ trợ bạn. Gửi yêu cầu tư vấn →

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ly hôn thuận tình mất bao lâu?

Thông thường từ 2 đến 4 tháng tại TP.HCM, tính từ khi nộp hồ sơ đến khi nhận quyết định có hiệu lực. Trường hợp đơn giản (không con, không tài sản) có thể rút ngắn xuống 4–6 tuần.

Ly hôn thuận tình có cần ra tòa không?

Có. Cả hai vợ chồng phải có mặt tại phiên hòa giải do tòa tổ chức. Tuy nhiên, không có phiên xét xử công khai như ly hôn đơn phương.

Không có Giấy chứng nhận kết hôn thì sao?

Cần liên hệ UBND nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp lại (hoặc trích lục). Không có giấy này, tòa không thể thụ lý hồ sơ.

Nếu một bên không ký đơn thì phải làm gì?

Khi không có sự đồng ý của một bên, không thể làm thủ tục thuận tình. Bạn cần khởi kiện ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật HN&GĐ 2014.

Ly hôn thuận tình có cần chứng minh lý do không?

Không. Thuận tình ly hôn không cần nêu và chứng minh lý do cụ thể như bạo lực, ngoại tình... Tòa chỉ cần xác nhận cả hai tự nguyện và đã thỏa thuận xong.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?