
Lãi suất vay giữa cá nhân tối đa bao nhiêu? Vay 3%/tháng có hợp pháp không? Lãi chậm trả tính thế nào? Tổng hợp quy định và bản án 2023–2024.
1. Khung pháp lý lãi suất vay dân sự 2026
1.1. Lãi suất trong hạn (Điều 468 BLDS 2015)
- Hai bên tự thỏa thuận lãi suất
- Mức trần: không vượt quá 20%/năm (1,67%/tháng)
- Nếu lãi suất thỏa thuận vượt mức trần → chỉ có hiệu lực đến 20%/năm, phần dư vô hiệu
- Nếu không thỏa thuận lãi → vay không lãi (tặng không việc sử dụng tiền)
1.2. Lãi chậm trả (Điều 357 + 468 khoản 2)
- Khi bên vay không trả đúng hạn → phải trả lãi chậm trả
- Mức: 10%/năm tính trên số tiền chưa trả
- Tính từ ngày đến hạn đến ngày trả xong
- Áp dụng cả khi hợp đồng vay không lãi
2. Bảng so sánh lãi suất theo tình huống
| Tình huống | Lãi suất được tính |
|---|---|
| Không ghi lãi suất, không thỏa thuận | 0% trong hạn; 10%/năm khi quá hạn |
| Thỏa thuận 15%/năm (trong hạn) | 15%/năm |
| Thỏa thuận 2%/tháng = 24%/năm (vượt trần) | Chỉ được tính 20%/năm |
| Thỏa thuận miệng, hai bên tranh chấp mức | Lãi suất cơ bản NHNN (theo NQ 01/2019) |
| Sau khi đến hạn không trả | 10%/năm trên gốc chưa trả |
3. Bản án thực tế 2023–2024
Vụ 1 — BA 60/2023/DS-PT TAND tỉnh Bình Dương: Lãi 2%/tháng bị giảm
Bên cho vay thỏa thuận miệng 2%/tháng, hai bên tranh chấp mức lãi. Tòa căn cứ khoản 2 Điều 468 BLDS, xác định lãi suất = 50% mức tối đa = 10%/năm (0,83%/tháng). Phần lãi đã trả bù trừ vào số phải trả.
Vụ 2 — BA 76/2024/DS-PT TAND tỉnh Thanh Hóa: Lãi 14 năm = hơn 1 tỷ
Vay 950 triệu không ghi lãi, không ghi thời hạn từ năm 2010. Tòa tính lãi theo từng giai đoạn: 8%/năm (2010–2010), 9%/năm (2010–2016), 10%/năm (2017–2024). Tổng lãi 14 năm: 1.137.759.000đ.
4. Lãi kép (lãi mẹ đẻ lãi con) bị cấm hoàn toàn
Việc nhập lãi vào gốc rồi tính lãi tiếp (lãi kép) bị nghiêm cấm trong giao dịch dân sự lẫn thương mại. Nếu giấy chốt nợ có gộp lãi vào gốc, Tòa sẽ bóc tách để chỉ tính lãi trên gốc thực tế.
>>Xem thêm bài viết:tranh chấp đất đai
Cần tư vấn pháp lý miễn phí?
Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM
Mức Trần Lãi Suất Theo Điều 468 BLDS 2015
Đây là quy định không thể thỏa thuận vượt quá: lãi suất cho vay tối đa trong hợp đồng dân sự là 20%/năm. Nếu thỏa thuận cao hơn, phần vượt quá bị coi là vô hiệu — Tòa chỉ tính lãi ở mức 20%/năm.
>>Xem thêm bài viết:TAND Khu vực 1 TP.HCM
Ví dụ: vay 100 triệu lãi 5%/tháng = 60%/năm → Tòa chỉ tính 20%/năm = 20 triệu lãi/năm, không phải 60 triệu.
Lãi Chậm Trả — Khác Với Lãi Hợp Đồng
Khi đến hạn không trả, ngoài lãi hợp đồng còn phát sinh lãi chậm trả theo Điều 357 BLDS 2015: 10%/năm × số tiền chậm trả × số ngày.
>>Xem thêm bài viết:vợ vay tiền chồng có phải trả
Chiến lược đòi nợ thực tế: nhiều chủ nợ chọn không đòi lãi hợp đồng (nếu không có giấy tờ rõ) mà chỉ đòi lãi chậm trả từ ngày khởi kiện — dễ chứng minh hơn, Tòa chấp nhận ngay mà không cần tranh cãi về mức lãi thỏa thuận.
Vay Tín Dụng Đen — Tòa Xử Lý Thế Nào?
Với các khoản vay lãi suất 20–50%/tháng (tín dụng đen), khi ra Tòa: Tòa chỉ tính lãi 20%/năm; phần vượt được hoàn trả lại cho người đã trả; hành vi cho vay nặng lãi có thể bị xử lý hình sự (Điều 201 BLHS nếu lãi suất vượt 5 lần mức trần = vượt 100%/năm và thu lợi bất chính từ 30 triệu trở lên).


