Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Vợ Vay Tiền, Chồng Có Phải Trả Nợ Không? Luật và Bản Án Thực Tế

02/07/2026·47 phút đọc·304 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
TRẢ LỜI NHANH

Khi vợ ký hợp đồng vay tiền nhưng chồng không biết — ai phải trả? Phân tích Điều 37 Luật Hôn nhân, hai bản án thực tế và điều người cho vay cần làm để bảo vệ mình.

Vợ Vay Tiền, Chồng Có Phải Trả Nợ Không? Luật Nói Gì, Tòa Xử Ra Sao

Chị ký một tờ hợp đồng vay 500 triệu đồng. Anh — chồng chị — không biết, không ký, không liên quan. Hai năm sau, tòa gọi cả hai lên. Anh ngỡ ngàng: "Tôi có vay tiền đâu?"

Nhưng tòa vẫn buộc anh cùng trả nợ.

Đây không phải tình huống hiếm gặp. Tại địa bàn Bình Thạnh, Phú Nhuận — nay thuộc Tòa án nhân dân khu vực 5 - Thành phố Hồ Chí Minh — và tại nhiều tòa khác trên cả nước, tranh chấp "vợ/chồng vay tiền, người kia không ký" là một trong những nhóm vụ án dân sự phức tạp nhất. Phức tạp không phải vì pháp luật mâu thuẫn, mà vì mỗi vụ đều phụ thuộc vào tiền vay được dùng làm gì — và điều đó không bao giờ đơn giản để chứng minh.

Bài viết này phân tích từ cả hai góc: người cho vay cần biết gì để bảo vệ quyền lợi, và người trong hôn nhân cần hiểu gì để tránh rủi ro pháp lý không ngờ tới.


Câu Hỏi Mà Tòa Phải Trả Lời Trước Tiên: Nợ Chung Hay Nợ Riêng?

Trước khi quyết định ai phải trả, tòa án phải xác định khoản nợ này thuộc loại nào.

Nợ riêng của vợ hoặc chồng là khoản nợ phát sinh từ giao dịch chỉ liên quan đến một người — ví dụ vay để trả nợ cá nhân trước hôn nhân, để kinh doanh riêng tách biệt hoàn toàn với gia đình, hoặc để đáp ứng nhu cầu cá nhân không liên quan đến đời sống chung. Nợ riêng thì người kia không phải trả.

Nợ chung của vợ chồng là khoản nợ phát sinh từ giao dịch vì lợi ích chung của gia đình — mua nhà, mua đất, kinh doanh nuôi sống gia đình, trang trải chi tiêu sinh hoạt chung, xây sửa nhà ở chung... Nợ chung thì cả hai cùng có nghĩa vụ trả, kể cả người không ký giấy vay.

Ranh giới giữa hai loại này — đây là điểm tranh chấp trọng tâm trong hầu hết các vụ kiện.


Điều 37 Luật Hôn Nhân và Gia Đình 2014 — Quy Định Gốc Rễ

Toàn bộ câu hỏi "vợ vay, chồng có phải trả không?" xoay quanh Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

"Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch dân sự hợp pháp do một trong hai người thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình."

Ba yếu tố Tòa án phải xem xét:

Yếu tố 1: Giao dịch có hợp pháp không?
Hợp đồng vay tiền phải hợp pháp về hình thức và nội dung. Lãi suất vượt trần, ký kết do ép buộc, hay vay để làm việc trái pháp luật — những trường hợp này loại trừ khả năng áp dụng Điều 37.

Yếu tố 2: Do vợ hoặc chồng thực hiện — không cần cả hai cùng ký
Điều luật nói rõ "do một trong hai người thực hiện" — tức là chỉ cần một người đứng ra ký, người kia vẫn có thể bị ràng buộc nếu thỏa mãn yếu tố 3.

Yếu tố 3: Nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình
Đây là yếu tố quyết định và cũng là điểm tranh chấp nhất. "Nhu cầu thiết yếu" không được định nghĩa cứng nhắc trong luật — tòa án xem xét toàn bộ tình tiết để đánh giá.

Thực tiễn xét xử cho thấy tòa án thường xem là "nhu cầu thiết yếu" khi tiền vay được dùng để:
- Mua nhà, mua đất ở chung
- Kinh doanh tạo thu nhập nuôi sống gia đình
- Xây dựng, sửa chữa nhà ở gia đình
- Trang trải chi tiêu sinh hoạt, giáo dục con cái, chữa bệnh

không phải nhu cầu thiết yếu khi tiền dùng để:
- Trả nợ cá nhân từ trước khi kết hôn
- Kinh doanh riêng tách biệt, vợ/chồng không hưởng lợi
- Mục đích cá nhân rõ ràng không liên quan đến gia đình

Ngoài Điều 37, Điều 45 Luật HNGĐ 2014 quy định về nghĩa vụ riêng: vợ hoặc chồng phải tự mình thực hiện nghĩa vụ riêng, tài sản riêng để trả. Chỉ khi tài sản riêng không đủ mới dùng phần trong tài sản chung để thực hiện — nhưng người kia không bị buộc trả thay.


Hai Bản Án Thực Tế — Cùng Điều Luật, Hai Kết Quả Khác Nhau

Vụ 1: Chồng Không Ký, Không Biết — Vẫn Bị Buộc Liên Đới 3 Tỷ

Bản án 313/2024/DS-ST — TAND Quận 10 TP.HCM, ngày 27/08/2024

Vợ chồng ông Ngô Văn V và bà Trần Thị P cho vợ chồng bà Trần Thanh M và ông Nguyễn Văn M1 vay tổng cộng 4.500.000.000 đồng qua hai đợt (2019 và 2020). Hợp đồng vay do bà M ký. Ông M1 — chồng bà — không ký bất kỳ tờ giấy nào.

Khi bị kiện, bà M lập luận: "Khoản nợ không liên quan đến chồng tôi." Ông M1 vắng mặt trong toàn bộ quá trình tố tụng. Viện kiểm sát đồng ý với lập luận của bà M, đề nghị chỉ buộc bà M trả.

Tòa án không đồng ý.

Tòa xác định: bà M dùng tiền vay để kinh doanh vàng, mua nhà, mua tài sản, trang trải đời sống gia đình. Hai vợ chồng có nhiều tài sản chung — nhà đất đứng tên cả hai. Nguồn thu từ kinh doanh vàng của bà M dùng cho "đầu tư và trang trải cuộc sống gia đình" theo chính lời khai của bà M.

Căn cứ Điều 37 Luật HNGĐ 2014: khoản nợ phát sinh để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình — cả hai vợ chồng phải liên đới.

Kết quả: Ông M1 bị buộc cùng bà M trả 3.000.000.000 đồng — dù ông không ký một chữ, không tham dự một phiên nào.


Vụ 2: Vợ Không Ký Giấy Mượn — Vẫn Bị Buộc Liên Đới 500 Triệu

Bản án 08/2025/DS-ST — TAND TP. Thủ Đức, ngày 02/01/2025

Đây là chiều ngược lại của cùng vấn đề: không phải vợ ký mà chồng ký, và tòa vẫn buộc vợ trả.

Vợ chồng ông Hồ Tấn K và bà Đặng Thị T đưa cho vợ chồng ông Bùi Đức P và bà Huỳnh Thị Ngọc N 500.000.000 đồng để hùn hạp mua đất. Sau khi mâu thuẫn, ông P ký giấy xác nhận cho mượn tiền ngày 14/03/2022. Bà N không ký.

Khi bị kiện, bà N vắng mặt toàn bộ và không có ý kiến gì. Ông P thừa nhận: khoản tiền 500 triệu được dùng để nhận chuyển nhượng đất — là tài sản chung của vợ chồng ông P, bà N.

Tòa buộc cả hai liên đới trả 500 triệu đồng.

Nhận định của tòa: Tiền dùng để mua tài sản chung → nghĩa vụ phát sinh từ mua tài sản chung → cả hai vợ chồng cùng chịu trách nhiệm, bất kể ai là người ký giấy.


Đọc Hai Vụ Cạnh Nhau — Điều Rút Ra

Vụ 313/2024Vụ 08/2025
Ai ký giấy vay?Vợ (bà M)Chồng (ông P)
Người kia có ký không?KhôngKhông
Tiền dùng làm gì?Kinh doanh + mua tài sản + sinh hoạt gia đìnhMua đất — tài sản chung
Kết quảCả hai liên đớiCả hai liên đới

Mẫu số chung: Tiền vay đi vào tài sản hoặc lợi ích chung của gia đình → người không ký vẫn bị ràng buộc.

Câu hỏi thực sự không phải "ai ký?" mà là "tiền chạy vào đâu?"


Khi Nào KHÔNG Phải Trả?

Pháp luật không phải lúc nào cũng đổ nghĩa vụ lên cả hai. Có những trường hợp tòa xác định nợ là riêng của một người:

1. Tiền vay trước khi kết hôn
Nợ phát sinh trước thời điểm đăng ký kết hôn là nợ riêng, dù sau này lấy nhau và ở chung. Người phối ngẫu không có nghĩa vụ trả khoản nợ cũ của bạn đời.

2. Tiền vay cho mục đích cá nhân rõ ràng không liên quan đến gia đình
Vay để trả nợ cờ bạc, vay để đầu tư cá nhân tách biệt không tạo thu nhập cho gia đình, vay để chu cấp cho người thứ ba ngoài gia đình — những trường hợp này khó đáp ứng yêu cầu "nhu cầu thiết yếu của gia đình".

3. Vợ chồng đã ly thân, tài sản đã phân chia
Nếu hai bên đang trong quá trình ly hôn hoặc đã phân chia tài sản, khoản nợ phát sinh sau thời điểm đó thường được xem là nợ riêng.

4. Hợp đồng có điều khoản xác định rõ chỉ một người vay
Nếu bên cho vay đã ghi rõ trong hợp đồng rằng khoản vay là nghĩa vụ cá nhân của một người, đây là căn cứ để giới hạn trách nhiệm.

Lưu ý quan trọng: Việc chứng minh khoản nợ là nợ RIÊNG thuộc nghĩa vụ của bên vay — họ phải đưa ra chứng cứ để tòa công nhận. Nếu không chứng minh được, tòa có xu hướng theo hướng "nhu cầu gia đình" và buộc liên đới.


Góc Nhìn Người Cho Vay: Cần Làm Gì Để Bảo Vệ Mình?

Nếu bạn đang cho vay số tiền lớn cho một người đã kết hôn, đây là những điểm thực tế:

Yêu cầu cả hai vợ chồng cùng ký

Đây là cách bảo vệ đơn giản và chắc chắn nhất. Khi cả hai ký hợp đồng hoặc giấy vay, không còn tranh chấp về "nợ chung hay nợ riêng" nữa — cả hai đã cam kết trực tiếp.

Trong thực tế, không phải lúc nào cũng làm được điều này — đối phương có thể viện lý do vắng mặt, bận, hoặc vợ/chồng không muốn ký. Nhưng đây là tín hiệu đáng cân nhắc: nếu một bên kiên quyết không cho vợ/chồng biết về khoản vay, tại sao?

Ghi rõ mục đích sử dụng trong hợp đồng

Hợp đồng nên có điều khoản ghi rõ mục đích vay (mua tài sản gì, phục vụ việc gì). Nếu sau này tranh chấp, điều khoản này là chứng cứ về "nhu cầu thiết yếu của gia đình" — có lợi cho bạn khi muốn kiện cả hai vợ chồng.

Kiểm tra tình trạng tài sản của người vay

Nếu người vay không có tài sản riêng đáng kể, khả năng thu hồi nợ phụ thuộc vào tài sản chung của vợ chồng. Biết điều này trước khi cho vay giúp bạn đánh giá đúng rủi ro.

Giữ mọi chứng cứ về việc sử dụng tiền vay

Hóa đơn mua đất, hợp đồng mua bán, ảnh chụp tài sản được mua bằng tiền vay — tất cả những thứ này chứng minh tiền đi vào tài sản chung, hỗ trợ lập luận "nợ chung vợ chồng" khi cần kiện cả hai.


Góc Nhìn Người Trong Cuộc Hôn Nhân: Rủi Ro Bạn Chưa Tính Đến

Khi bạn là người ký vay

Bạn có thể nghĩ: "Chỉ mình tôi ký, chồng/vợ không liên quan." Nhưng nếu tiền vay đi vào mua nhà chung, kinh doanh nuôi sống gia đình chung, hoặc chi tiêu sinh hoạt chung — vợ/chồng bạn có thể bị kiện cùng dù họ không hề biết về khoản vay.

Hệ quả: tài sản chung (nhà, đất đứng tên cả hai) có thể bị kê biên để thi hành án.

Khi bạn là người không ký nhưng bị kéo vào

Nếu bị kiện liên đới và bạn cho rằng mình không có nghĩa vụ, cần tham gia tố tụng và đưa ra chứng cứ — chứng minh tiền vay không liên quan đến bạn, không vào tài sản chung, không phục vụ lợi ích gia đình. Vắng mặt như ông M1 trong vụ 313/2024 là điều tồi tệ nhất: tòa xét xử vắng mặt và không có chứng cứ nào từ phía bạn để xem xét.

Điều vợ chồng nên bàn trước khi vay số tiền lớn

  • Ai đứng ra ký?
  • Tiền dùng làm gì? Có liên quan đến tài sản chung không?
  • Nếu không trả được, tài sản nào sẽ bị xử lý?
  • Vợ/chồng có biết về khoản vay này không?

Những câu hỏi này nghe có vẻ bình thường, nhưng thiếu chúng là nguồn gốc của hàng ngàn vụ kiện mỗi năm.


Ba Tình Huống Thực Tế — Pháp Luật Áp Dụng Ra Sao

Tình huống A: Vợ vay 300 triệu để sửa nhà chung

Nợ chung. Sửa nhà ở chung của vợ chồng là nhu cầu thiết yếu của gia đình. Chồng không ký vẫn có nghĩa vụ liên đới.

Tư vấn cho người cho vay: Yêu cầu cả hai ký hoặc ít nhất chụp/ghi lại bằng chứng về việc sửa nhà (hóa đơn vật liệu, ảnh trước/sau) để củng cố lập luận "nhu cầu gia đình".

Tình huống B: Chồng vay 500 triệu để chơi chứng khoán cá nhân, vợ không biết

Khả năng nợ riêng. Đầu tư chứng khoán cá nhân, không có chứng minh lợi nhuận quay về sinh hoạt gia đình, vợ không biết không đồng ý — đây là tình huống tòa có thể xem là nợ riêng. Nhưng bên cho vay phải chứng minh được mục đích này thực sự độc lập.

Tư vấn cho người cho vay: Rủi ro cao. Nếu chồng không có tài sản riêng đủ để trả, khả năng thu hồi thấp hơn.

Tình huống C: Vợ vay kinh doanh riêng, có hợp đồng ghi "nghĩa vụ cá nhân"

Tranh chấp. Dù hợp đồng ghi "nghĩa vụ cá nhân", nếu tòa xác định lợi nhuận từ kinh doanh đi vào sinh hoạt gia đình (như trong vụ 313/2024 — bà M kinh doanh vàng, thu nhập trang trải gia đình), điều khoản "cá nhân" có thể không đủ để loại trừ trách nhiệm liên đới.

Đây là điểm nhiều người hiểu sai nhất: Ghi "nợ riêng" trong hợp đồng không tự động làm nó thành nợ riêng. Tòa nhìn vào bản chất thực tế, không chỉ tên gọi trên giấy.


Về Tòa Án Nhân Dân Khu Vực 5 — Thông Tin Thực Tế

Từ 01/07/2025, tranh chấp tại địa bàn Bình Thạnh và Phú Nhuận được giải quyết tại Tòa án nhân dân khu vực 5 - Thành phố Hồ Chí Minh.

Địa chỉ: 453–455–457 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028.38412035 / 028.38440093

Khu vực Gia Định – Bình Thạnh có mật độ giao thông cao, đặc biệt trong các khung giờ sáng. Nếu có phiên tòa, nên đến trước 20–30 phút so với giờ ghi trên giấy triệu tập để hoàn tất thủ tục điểm danh. Bãi đậu xe ô tô gần tòa hạn chế — xe máy và phương tiện công cộng thuận tiện hơn.

Thẩm quyền địa lý: Nộp đơn tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú. Nếu bị đơn đang ở Bình Thạnh hoặc Phú Nhuận → nộp tại đây. Thay đổi địa chỉ sau khi vụ án được thụ lý không làm mất thẩm quyền của tòa.


Những Câu Hỏi Hay Gặp Nhất

Vợ tôi vay tiền mà không thông báo cho tôi — tôi có phải trả không?

Phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng tiền vay. Nếu tiền đó đi vào mua tài sản chung, kinh doanh nuôi sống gia đình hoặc trang trải sinh hoạt gia đình — bạn có nguy cơ bị buộc liên đới theo Điều 37 LHNGĐ dù không biết. Điều quan trọng là tham gia tố tụng và chứng minh tiền vay không liên quan đến bạn, không phục vụ lợi ích gia đình — đây là nghĩa vụ chứng minh của bạn.

Tôi và chồng/vợ đã ly thân, chúng tôi ở riêng từ năm ngoái. Khoản vay của họ bây giờ có liên quan đến tôi không?

Ly thân không phải ly hôn — về mặt pháp lý, bạn vẫn là vợ chồng cho đến khi có bản án/quyết định ly hôn. Tuy nhiên, nếu bạn chứng minh được kể từ thời điểm ly thân, tiền vay không phục vụ lợi ích gia đình chung mà chỉ phục vụ cá nhân họ, cơ hội loại trừ trách nhiệm cao hơn. Nên tham khảo luật sư về tình huống cụ thể.

Hợp đồng vay có ghi "nghĩa vụ riêng của bên vay, không liên quan đến vợ/chồng" — điều đó có bảo vệ được tôi không?

Không hoàn toàn. Điều khoản này có giá trị nhất định, nhưng tòa án nhìn vào bản chất thực tế — tiền vay đi vào đâu, ai hưởng lợi. Nếu thực tế tiền vào tài sản chung, tòa vẫn có thể áp dụng Điều 37 dù hợp đồng ghi ngược lại. Điều khoản này không phải "lá chắn tuyệt đối" cho người cho vay khi muốn thoát nghĩa vụ, cũng không phải "giấy thông hành" cho bên vay khi muốn tách trách nhiệm vợ/chồng.

Tôi muốn kiện cả hai vợ chồng — cần chuẩn bị chứng cứ gì?

Bạn cần chứng minh hai điều: (1) có quan hệ vay tài sản (hợp đồng, chuyển khoản, nhân chứng); và (2) tiền vay phục vụ nhu cầu gia đình (hóa đơn mua tài sản chung, tài liệu kinh doanh, lời khai về sinh hoạt gia đình). Nếu chỉ chứng minh được (1), tòa có thể chỉ buộc người ký trả. Cả hai bằng chứng mới có thể kiện liên đới cả hai vợ chồng.

Nếu tòa buộc cả hai liên đới nhưng chỉ có thể lấy tiền từ một người — có được không?

Được. Nghĩa vụ liên đới có nghĩa là bạn có thể yêu cầu thi hành án đối với bất kỳ ai trong số những người có nghĩa vụ — không cần phải đòi đều từ cả hai. Nếu chồng có tài sản mà vợ không có, bạn có thể tập trung thi hành án vào chồng dù vợ là người ký giấy vay.

Người vay mất khả năng thanh toán, tôi có thể đòi từ tài sản chung của vợ chồng họ không?

Với nợ chung (đã được tòa xác định), cơ quan thi hành án có thể kê biên tài sản chung của vợ chồng — kể cả nhà đất đứng tên cả hai — để thi hành bản án. Đây là lý do nghĩa vụ liên đới quan trọng với người cho vay: nó mở rộng tài sản có thể thu hồi.


Tóm Lại: Ba Điều Cốt Lõi

1. Ai ký không phải điều quyết định — tiền dùng vào đâu mới là điều quyết định. Tòa không nhìn vào chữ ký trên giấy mà nhìn vào dòng chảy thực tế của đồng tiền. Tiền vào tài sản chung hoặc lợi ích gia đình chung → nghĩa vụ chung, kể cả người không biết, không ký.

2. Im lặng không bảo vệ người phối ngẫu. Vắng mặt trong tố tụng — như ông M1 trong vụ 313/2024 — không giúp thoát nợ. Ngược lại, mất hoàn toàn cơ hội đưa ra chứng cứ bảo vệ mình. Ai bị kéo vào vụ kiện mà cho rằng mình vô can, phải tham gia và chứng minh.

3. Người cho vay nên yêu cầu cả hai ký — và giữ chứng cứ về mục đích sử dụng tiền. Hai lớp bảo vệ này không chỉ giúp kiện cả hai khi cần, mà còn giúp thi hành án trên diện rộng tài sản hơn nếu thắng kiện.


Bài viết phân tích dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015, và các bản án công khai tại TP.HCM. Mang tính thông tin tham khảo — không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể. Kết quả thực tế phụ thuộc vào hồ sơ, chứng cứ và diễn biến từng vụ án.


[Xem thêm: Tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng — phân biệt thế nào theo Luật Hôn nhân 2014]
[Xem thêm: Thế chấp nhà đất để bảo đảm khoản vay — làm đúng và làm sai]
[Xem thêm: Khi bị đơn giấu địa chỉ — Tòa án xử lý thế nào?]

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?