Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Mẫu Đơn Kháng Cáo Bản Án Ly Hôn — Khi Nào Được Kháng Cáo? 2026

20/02/2025·13 phút đọc·390 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 21/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 21/06/2026
TRẢ LỜI NHANH

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn năm 2025 và những điều cần biết Sau khi nhận được bản án/quyết định giải quyết sơ thẩm vụ … Đọc tiếp

Bản án ly hôn sơ thẩm có thể bị kháng cáo — nhưng thời hạn rất ngắn và nhiều người bỏ lỡ: 15 ngày kể từ ngày Tòa tuyên án (không phải ngày nhận bản án). Sau 15 ngày không kháng cáo, bản án có hiệu lực pháp luật và không thể đảo ngược (trừ trường hợp đặc biệt như giám đốc thẩm).

Được kháng cáo phần nào: theo BLTTDS 2015, bạn có thể kháng cáo toàn bộ hoặc từng phần bản án. Ví dụ: đồng ý ly hôn nhưng không đồng ý cách chia tài sản → kháng cáo riêng phần tài sản. Không cần kháng cáo cả bản án.

Nộp đơn kháng cáo tại: Tòa án đã xét xử sơ thẩm (TAND Khu vực) — không nộp thẳng lên TAND TP.HCM. Đơn kháng cáo phải nêu rõ phần bản án kháng cáo và lý do, có chữ ký hoặc điểm chỉ.

Xem thêm:Hướng dẫn ly hôn đơn phương · Thủ tục tại tòa án · TAND Khu vực TP.HCM 2026

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn năm 2026 và những điều cần biết

Sau khi nhận được bản án/quyết định giải quyết sơ thẩm vụ án ly hôn từ Tòa án, có nhiều trường hợp đôi bên vẫn chưa hài lòng với quyết định này và tiến hành các thủ tục kháng cáo. Một trong những vấn đề nhiều người gặp phải khi thực hiện thủ tục kháng cáo chính là cách viết đơn kháng cáo ly hôn sao cho đúng chuẩn nhất. Sau đây, chúng tôi sẽ chia sẻ đến quý bạn đọc mẫu đơn kháng cáo ly hôn mới nhất hiện nay cùng những thông tin quan trọng xoay quanh vấn đề này.

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn năm 2026 được áp dụng trong những trường hợp nào?

Kết quả vụ việc xét xử sơ thẩm ly hôn chính là bản án sơ thẩm của Tòa án về việc chấm dứt mối quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con và cách phân chia tài sản chung của vợ chồng. Kể từ khi nhận được bản án này, đương sự có quyền kháng cáo trong thời hạn 15 ngày. Đối với trường hợp đương sự không có mặt tại phiên tòa hay không có mặt trong thời điểm tòa tuyên án nhưng có lý do vắng mặt chính đáng thì thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày bản án được niêm yết hoặc đương sự nhận được bản án.

Do đó, nếu một bên vợ hoặc chồng, hoặc người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan không đồng ý với bản án hoặc quyết định này, họ có quyền nộp đơn kháng cáo bản án ly hôn để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại theo thủ tục phúc thẩm. Thủ tục phúc thẩm phải được thực hiện bởi chính vợ hoặc chồng và không được ủy quyền cho người khác.

Trong thủ tục phúc thẩm, sẽ có sự tham gia của đơn kháng cáo ly hôn. Đây là văn bản pháp lý thể hiện ý chí và nguyện vọng của người khởi kiện, yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ việc theo quy trình phúc thẩm. Ngoài ra, người kháng cáo cần chuẩn bị các tài liệu và chứng cứ liên quan để chứng minh rằng yêu cầu kháng cáo của họ là có cơ sở và hợp pháp.

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn

>> Xem thêm: Nguyên tắc Giải quyết tranh chấp lao động

Ai có quyền nộp đơn kháng cáo ly hôn?

Người có quyền nộp đơn kháng cáo ly hôn bao gồm vợ hoặc chồng, cũng như những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan. Họ có quyền kháng cáo đối với bản án ly hôn chưa có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm, yêu cầu Tòa án xem xét lại vụ việc theo thủ tục phúc thẩm. Theo Điều 271 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, vợ hoặc chồng không được phép ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục kháng cáo.

>> Xem thêm:Thủ tục ly hôn tại Việt Nam

Nơi nộp đơn kháng cáo ly hôn?

Sau khi đã hoàn tất việc chuẩn bị hồ sơ kháng cáo ly hôn, bạn cần nộp hồ sơ tại Tòa án cấp sơ thẩm, nơi đã ra bản án và quyết định sơ thẩm bị kháng cáo. Trong trường hợp đơn kháng cáo ly hôn được gửi đến Tòa án cấp phúc thẩm, Tòa án sẽ có trách nhiệm chuyển đơn đến Tòa án cấp sơ thẩm để thực hiện các thủ tục theo quy định của pháp luật.

Thời hạn nộp đơn kháng cáo ly hôn năm 2026

Thời hạn nộp đơn kháng cáo ly hôn là 15 ngày kể từ ngày Tòa án tuyên án, theo quy định tại Điều 273 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Nếu quá thời hạn này, đương sự vẫn có thể kháng cáo nhưng phải tuân theo các quy định tại Điều 275 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Đối với trường hợp kháng cáo quá hạn, đương sự cần gửi Mẫu đơn kháng cáo ly hôn cùng với bản tường trình giải thích lý do kháng cáo quá hạn, cũng như các tài liệu và chứng cứ liên quan (nếu có) đến Tòa án. Trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận được đơn kháng cáo quá hạn, Tòa án cấp phúc thẩm sẽ thành lập một Hội đồng gồm ba Thẩm phán nhằm xem xét đơn kháng cáo này.

Căn cứ vào tài liệu, chứng cứ và ý kiến của người kháng cáo, đại diện Viện kiểm sát, Hội đồng xét xử sẽ ra quyết định dựa theo đa số về việc chấp nhận hay không chấp nhận việc kháng cáo quá và ghi rõ lí do vì sao.

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn năm 2026

Sau đây là Mẫu đơn kháng cáo ly hônmới nhất hiện nay.

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn

Mẫu đơn kháng cáo ly hôn mới nhất 2026

Dịch vụ luật sư tư vấn, soạn thảo Mẫu đơn kháng cáo ly hôn năm 2026

Quý độc giả nếu chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý hoặc trong việc soạn thảo đơn kháng cáo ly hôn đúng chuẩn, xin vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ luật sư chuyên về ly hôn tại Luật Sư Cộng Sự để được hỗ trợ kịp thời. Với nhiều năm hoạt động, đơn vị đã thành công trong việc giải quyết hàng nghìn vụ ly hôn lớn nhỏ và nhận được sự tin tưởng cao từ phía khách hàng. Một số ưu điểm nổi bật của đơn vị bao gồm:

– Đội ngũ luật sư của chúng tôi chuyên sâu trong lĩnh vực giải quyết ly hôn, với kiến thức pháp lý vững vàng và sự tận tâm trong từng vụ án. Hồ sơ của khách hàng sẽ được phân tích kỹ lưỡng nhằm tìm ra phương án giải quyết tối ưu nhất.

– Chúng tôi cung cấp hỗ trợ và tư vấn toàn diện về các vấn đề pháp lý, đồng thời đại diện cho khách hàng trong các tranh tụng, nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho đương sự.

– Quy trình làm việc của chúng tôi được thiết kế khoa học và chuyên nghiệp, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển khi phải ra tòa.

– Chi phí thuê luật sư ly hôn của chúng tôi rất hợp lý, giúp khách hàng tiết kiệm ngân sách một cách hiệu quả.

>> Xem thêm: Luật sư Đất đai

Vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ luật sư chuyên về ly hôn của chúng tôi qua các phương thức sau để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết về cách soạn thảo Mẫu đơn kháng cáo ly hôn một cách chính xác nhất.

Tình huống pháp lý của mỗi người đều có những chi tiết riêng ảnh hưởng đến kết quả. Những gì bài viết này chia sẻ là hướng dẫn chung — để biết chính xác với trường hợp của bạn, cần phân tích từng chi tiết cụ thể.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Con dưới 36 tháng ai được nuôi sau ly hôn?
Khoản 3 Điều 81 Luật HNGĐ 2014: Con dưới 36 tháng được giao mẹ nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện (tâm thần, nghiện, bạo hành con). Tòa có thể giao cha nếu nhân thân mẹ không tốt.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Phân chia tài sản chung khi ly hôn theo nguyên tắc nào?
Ưu tiên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận: Tòa chia 50/50 nhưng xem xét hoàn cảnh, công sức đóng góp, quyền lợi bên nuôi con. Tài sản riêng trước hôn nhân không phải tài sản chung.
Cấp dưỡng cho con sau ly hôn là bao nhiêu?
Không có mức cố định. Tòa TP.HCM thường xét 1/3–1/2 thu nhập người có nghĩa vụ. Thực tế từ 3–5 triệu/tháng/con trở lên. Có thể yêu cầu tăng khi hoàn cảnh thay đổi.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?