Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Chia tài sản chung khi ly hôn – Nhà đất, tiền tiết kiệm, nợ chung 2026

27/06/2026·5 phút đọc·305 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
TRẢ LỜI NHANH

Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn: căn nhà đứng tên một người xử lý thế nào, tiền tiết kiệm chia ra sao, nợ chung ai phải trả? Phân tích từ bản án thực tế.

Nguyên tắc vàng: Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung — dù đứng tên ai. Nguyên tắc chia đôi, nhưng Tòa có thể điều chỉnh dựa trên đóng góp thực tế, hoàn cảnh các bên và lợi ích con chung.

1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng

Tài sản chung vợ chồngTài sản riêng (không chia)
Nhà, đất mua trong thời kỳ hôn nhânTài sản có trước khi kết hôn
Thu nhập từ lao động, kinh doanhTài sản được thừa kế, tặng cho riêng
Tiền tiết kiệm, cổ phần, đầu tư tài chínhTiền bồi thường tổn thất sức khỏe riêng
Tài sản chung do thỏa thuận (văn bản)Đồ dùng cá nhân thiết yếu

2. Nhà đứng tên một người — chia như thế nào?

Đây là tình huống phổ biến và gây tranh cãi nhất. Nguyên tắc:

  • Nhà đứng tên chồng hoặc vợ nhưng mua bằng tiền chung, trong thời kỳ hôn nhân → vẫn là tài sản chung → chia đôi giá trị.
  • Tòa thường không chia hiện vật (không cưa đôi căn nhà) mà cho một bên được nhận nhà và bồi thường cho bên kia một nửa giá trị thị trường.
  • Người trực tiếp nuôi con chung, hoặc người có đóng góp nhiều hơn vào tài sản, có thể được ưu tiên nhận căn nhà.

3. Chia nợ chung sau ly hôn

Theo Điều 60 Luật HNGĐ 2014:

  • Vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới với nghĩa vụ chung phát sinh từ giao dịch do cả hai cùng thực hiện hoặc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
  • Sau ly hôn, mỗi bên chịu nghĩa vụ riêng từ tài sản riêng của mình.
  • Nếu một bên trả nợ chung nhiều hơn phần mình phải chịu → có quyền yêu cầu bên kia hoàn lại.

4. Thực tiễn từ bản án

Bản án 12/2018/DS-PT — TAND tỉnh Bến Tre

Tranh chấp đất đai: bà L được chia thêm 610m² đất do chứng minh bà có đóng góp từ thời điểm tập đoàn khoán lại đất. Ông V đang ở trên phần đất của bà L nên phải thanh toán bằng tiền: 610m² × 60.000đ/m² = 36.600.000đ.

Bài học: Chứng minh được đóng góp vào tài sản chung sẽ ảnh hưởng tỷ lệ được chia.

5. Thỏa thuận chia tài sản trước/sau khi ly hôn

Hai bên có thể lập thỏa thuận phân chia tài sản bằng văn bản có công chứng trước hoặc sau khi ly hôn. Thỏa thuận này có hiệu lực pháp lý và Tòa sẽ công nhận nếu không vi phạm pháp luật, không trái đạo đức xã hội.

Cần tư vấn pháp lý miễn phí?

Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM

Gọi ngay: 0899 754 888

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?