Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Ly hôn đơn phương tại tòa án TP.HCM 2026 — Điều kiện, Hồ sơ và Quy trình đầy đủ

27/06/2026·15 phút đọc·333 lượt xem·✓ Đã kiểm duyệt 27/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 27/06/2026

Ly hôn đơn phương là thủ tục chấm dứt hôn nhân khi một bên vợ hoặc chồng muốn ly hôn nhưng bên còn lại không đồng ý, hoặc không thể liên lạc được. Đây là con đường pháp lý phức tạp hơn nhưng hoàn toàn có thể thực hiện được khi đủ căn cứ pháp luật.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ, quy trình và danh sách tòa án có thẩm quyền tại TP. Hồ Chí Minh năm 2026.

1. Căn cứ pháp lý — Khi nào được ly hôn đơn phương?

Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Tòa án giải quyết cho ly hôn theo yêu cầu của một bên khi:

"Vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích xin ly hôn; hoặc có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được."

Diễn giải thực tế — 5 tình huống phổ biến được chấp nhận

  • Bạo lực gia đình: đánh đập, hành hạ, xúc phạm nhân phẩm — cần chứng cứ: biên bản công an, giấy xác nhận y tế, ảnh chụp, tin nhắn đe dọa
  • Ngoại tình kéo dài: vi phạm nghĩa vụ chung thủy — cần bằng chứng cụ thể
  • Bỏ bê gia đình, không đóng góp: cờ bạc, ma túy, không chu cấp nuôi vợ/con trong thời gian dài
  • Ly thân thực tế từ 3 năm trở lên: không còn chung sống, không thể hàn gắn
  • Một bên bị tuyên bố mất tích: sau 2 năm không có tin tức, Tòa tuyên bố mất tích → bên kia được quyền ly hôn

2. Tòa án có thẩm quyền tại TP.HCM

Hệ thống tòa án mới từ 1/7/2025

Từ 1/7/2025, theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, toàn bộ TAND cấp quận/huyện không còn tồn tại. Thay vào đó là mô hình TAND khu vực — mỗi khu vực phụ trách địa bàn của nhiều quận/huyện cũ.

Trường hợp 1: Cả hai vợ chồng đều là người Việt Nam cư trú tại Việt Nam

Thẩm quyền thuộc TAND khu vực nơi bị đơn (người không muốn ly hôn) đang cư trú (Điều 39 BLTTDS 2015, cập nhật theo Luật Tổ chức TAND 2024).

Để xác định đúng TAND khu vực, tra phường/xã nơi bị đơn cư trú:

TAND Khu vựcKế thừa từ quận/huyện cũĐịa chỉĐiện thoại
Khu vực 1Q.1, Q.3, Q.46 Lý Tự Trọng, P. Sài Gòn028.38222722
Khu vực 2TP. Thủ Đức1400 Đồng Văn Cống, P. Thủ Đức028.37422267
Khu vực 3Q.5, Q.6, Q.11642 Nguyễn Trãi, P. Chợ Lớn028.38578595
Khu vực 4Q.10, Tân Bình27 Thành Thái, P. Diên Hồng028.38639395
Khu vực 5Bình Thạnh, Phú Nhuận453-455-457 Bạch Đằng, P. Gia Định028.38412035
Khu vực 6Q.7, Nhà Bè, Cần Giờ424A Nguyễn Bình, xã Nhà Bè028.37851430
Khu vực 7Gò Vấp, Q.12416/2 Dương Quảng Hàm, P. An Nhơn028.38947329
Khu vực 8Củ Chi, Hóc Môn77B Tỉnh lộ 8, xã Tân An Hội028.38920515
Khu vực 9Tân Phú, Bình Tân422/1 Hồ Học Lãm, P. An Lạc028.38750375
Khu vực 10Bình Chánh, Q.8Số 4 đường số 3, xã Tân Nhựt028.37602252

Trường hợp 2: Có yếu tố nước ngoài

Khi bị đơn là người nước ngoài hoặc Việt kiều, hoặc tài sản ở nước ngoài: thẩm quyền thuộc TAND TP. Hồ Chí Minh (cấp tỉnh).
📍 131 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Bến Thành | ☎️ (84-8) 8.292.448

3. Hồ sơ khởi kiện ly hôn đơn phương

Hồ sơ bắt buộc

  • Đơn khởi kiện (theo mẫu, nêu rõ yêu cầu về ly hôn, con cái, tài sản)
  • Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính)
  • CCCD/CMND nguyên đơn (bản sao công chứng)
  • Sổ hộ khẩu/Xác nhận cư trú nguyên đơn và bị đơn (để xác định thẩm quyền)

Hồ sơ bổ sung (rất quan trọng)

  • Chứng cứ vi phạm (nếu có): biên bản xác nhận bạo lực gia đình, biên bản hòa giải tại UBND, ảnh chụp vết thương, tin nhắn, email, ghi âm, nhân chứng
  • Giấy khai sinh của con (nếu có con chung)
  • Giấy tờ tài sản: sổ đỏ/sổ hồng, đăng ký xe, hợp đồng mua bán...
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (để xác định mức cấp dưỡng)

Lưu ý về chứng cứ: Ly hôn đơn phương là vụ kiện dân sự — nguyên tắc "ai yêu cầu thì phải chứng minh". Chứng cứ càng mạnh, cơ hội được chấp thuận càng cao và thời gian giải quyết càng ngắn.

4. Quy trình ly hôn đơn phương từng bước

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện

Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện có thẩm quyền. Tòa kiểm tra sơ bộ và cấp biên nhận. Thời hạn thụ lý: 3 ngày làm việc.

Bước 2: Thụ lý và nộp tạm ứng án phí

Sau khi thụ lý, tòa gửi thông báo yêu cầu nộp tạm ứng án phí. Nguyên đơn nộp trong 15 ngày, nếu không nộp tòa sẽ đình chỉ.

Bước 3: Tống đạt và lấy ý kiến bị đơn

Tòa tống đạt thông báo và đơn khởi kiện đến bị đơn để lấy ý kiến. Đây là bước thường kéo dài nhất, đặc biệt khi bị đơn cố tình né tránh hoặc không có mặt tại địa chỉ đăng ký.

Bước 4: Hòa giải bắt buộc (2 lần)

Theo Luật HN&GĐ 2014 và BLTTDS 2015, tòa phải tổ chức hòa giải. Nếu bị đơn vắng mặt lần đầu có lý do chính đáng thì hoãn, lần thứ hai vắng mặt không lý do thì lập biên bản hòa giải không thành và chuyển sang xét xử.

Bước 5: Xét xử sơ thẩm

Tòa mở phiên xét xử công khai. Thẩm phán nghe trình bày, xem xét chứng cứ, ra bản án ly hôn (hoặc bác yêu cầu nếu chưa đủ căn cứ).

Bước 6: Phúc thẩm (nếu có kháng cáo)

Bị đơn có quyền kháng cáo trong 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Vụ việc được đưa lên TAND TP.HCM giải quyết phúc thẩm, có thể kéo dài thêm 4–6 tháng.

5. Thời gian giải quyết

  • Giai đoạn thụ lý và chuẩn bị: 2–4 tháng
  • Phiên xét xử sơ thẩm: 4–6 tháng từ khi thụ lý
  • Phúc thẩm (nếu kháng cáo): thêm 4–6 tháng
  • Tổng thời gian thực tế tại TP.HCM: 6–12 tháng, có thể kéo dài hơn khi bị đơn né tránh tống đạt

6. Vấn đề con cái và tài sản trong ly hôn đơn phương

Quyền nuôi con

Tòa ưu tiên xem xét nguyện vọng của trẻ trên 7 tuổi. Các yếu tố quyết định: điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sinh hoạt, đạo đức của từng bên.

  • Con dưới 36 tháng: ưu tiên giao mẹ nuôi
  • Con từ 7 tuổi trở lên: tòa xem xét nguyện vọng của con

Cấp dưỡng

Bên không nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng thu nhập và nhu cầu thực tế của con. Mức tối thiểu thường từ 1.500.000 – 3.000.000 đồng/tháng/con tại TP.HCM.

Phân chia tài sản

Tài sản chung được chia theo nguyên tắc bình đẳng (50/50) hoặc xem xét công sức đóng góp. Tài sản riêng (có trước hôn nhân, thừa kế, tặng cho riêng) không phân chia.

7. Những lưu ý quan trọng

  • Không được ly hôn đơn phương khi vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi (khoản 3 Điều 51 Luật HN&GĐ 2014) — chỉ phụ nữ mới có quyền ly hôn trong trường hợp này
  • Bị đơn ở nước ngoài: cần ủy thác tư pháp để tống đạt — thường kéo dài 12–24 tháng
  • Bị đơn không rõ địa chỉ: cần thông báo công khai trên phương tiện truyền thông — thêm 3–6 tháng
  • Hòa giải không thành tại UBND phường trước khi ra tòa không phải điều kiện bắt buộc trong ly hôn đơn phương (chỉ bắt buộc với thuận tình theo Điều 52)

💬 Vụ ly hôn đơn phương cần luật sư đồng hành để tăng khả năng thành công. Công ty Luật TNHH Phú Nhuận có kinh nghiệm xử lý nhiều vụ ly hôn đơn phương phức tạp tại TP.HCM. Tư vấn miễn phí ngay →

Câu hỏi thường gặp

Ly hôn đơn phương có cần chứng cứ không?

Có. Mặc dù luật không liệt kê cụ thể loại chứng cứ, tòa án cần căn cứ thực tế để xét xử. Không có chứng cứ, tòa có thể bác đơn hoặc không công nhận căn cứ ly hôn.

Bị đơn không ra tòa thì sao?

Nếu bị đơn vắng mặt không lý do sau 2 lần triệu tập hợp lệ, tòa xét xử vắng mặt và vẫn ra bản án.

Ly hôn đơn phương có bị tòa từ chối không?

Có. Nếu tòa xét thấy chưa đủ căn cứ (hôn nhân chưa đến mức trầm trọng không thể hàn gắn), bản án có thể bác đơn. Nguyên đơn có thể khởi kiện lại sau 1 năm.

Chi phí thuê luật sư ly hôn đơn phương là bao nhiêu?

Tùy vào mức độ phức tạp của vụ việc: từ 5–15 triệu đồng cho trường hợp đơn giản; trên 15–50 triệu đồng khi có tranh chấp tài sản giá trị lớn hoặc yếu tố nước ngoài.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?