Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Ly Hôn Khi Có Nợ Chung — Ai Phải Trả Và Giải Quyết Như Thế Nào?

04/07/2026·5 phút đọc·0 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
TRẢ LỜI NHANH

Khi ly hôn, nợ ngân hàng, nợ người thân được giải quyết ra sao? Nợ chung được chia thế nào? Chồng/vợ vay riêng nhưng đòi liên đới — quy định và thực tiễn 2026.

Nguyên tắc: Nợ chung → cả hai cùng chịu. Nợ riêng → người vay tự chịu. Chủ nợ vẫn có thể đòi cả hai sau khi ly hôn — bản án ly hôn chỉ có hiệu lực nội bộ giữa hai vợ chồng.

1. Phân biệt nợ chung và nợ riêng (Điều 37 Luật HNGĐ 2014)

Nợ chung:

  • Giao dịch do cả hai vợ chồng cùng thực hiện
  • Một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình
  • Nợ từ việc sử dụng tài sản chung

Nợ riêng:

  • Nợ có trước khi kết hôn
  • Nợ phục vụ mục đích riêng tư, không liên quan gia đình

2. Nợ ngân hàng mua nhà khi ly hôn

  • Bên nhận nhà thường nhận luôn nghĩa vụ trả nợ, bồi thường tiền cho bên kia
  • Cần thỏa thuận với ngân hàng để giải phóng người đồng vay
  • Nếu không thỏa thuận được với ngân hàng, cả hai vẫn liên đới với ngân hàng
⚠️ Quan trọng: Bản án ly hôn phân chia nợ chỉ có hiệu lực giữa hai vợ chồng. Chủ nợ bên ngoài vẫn có quyền đòi cả hai người bất kể bản án.

3. Bác bỏ yêu cầu liên đới không đúng

Khi một bên khai "vay cho gia đình" để kéo bên kia vào liên đới, cần chứng minh:

  • Khoản vay không phục vụ nhu cầu gia đình
  • Hợp đồng vay chỉ có chữ ký một người
  • Tiền vay không đi vào tài khoản chung hoặc tài sản chung

Cần tư vấn pháp lý miễn phí?

>>Xem thêm bài viết:vợ vay tiền chồng có phải trả

Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM

Gọi ngay: 0899 754 888

Nợ Chung Và Nợ Riêng — Phân Biệt Quan Trọng

Theo Điều 37 LHNGĐ 2014, vợ chồng liên đới chịu trách nhiệm với nghĩa vụ phát sinh trong các trường hợp: (1) nhu cầu thiết yếu của gia đình; (2) hoạt động sản xuất kinh doanh chung; (3) thỏa thuận bằng văn bản cả hai vợ chồng cùng chịu trách nhiệm.

>>Xem thêm bài viết:TAND Khu vực 3 TP.HCM

Nợ riêng một người không tự động thành nợ chung dù trong thời kỳ hôn nhân — ví dụ: vay tiền cờ bạc, vay chi tiêu cá nhân không vì gia đình, nợ trước khi kết hôn.

Khi Ly Hôn — Tòa Xử Nợ Chung Thế Nào?

Tòa phân chia nghĩa vụ trả nợ giữa vợ và chồng theo khả năng tài chính và công sức đóng góp. Tuy nhiên, quyết định phân chia nội bộ này không ràng buộc chủ nợ: nếu bên được Tòa giao trả nợ không trả, chủ nợ vẫn có quyền đòi bên kia trả thay.

>>Xem thêm bài viết:tranh chấp đất đai

Bên trả thay có thể kiện bên kia đòi lại phần đã trả theo bản án phân chia của Tòa. Thực tế điều này rất phức tạp — do đó, khi ly hôn có nợ chung lớn, nên thu xếp trả hết nợ (hoặc tái cơ cấu với ngân hàng) trước khi hoàn tất thủ tục ly hôn.

Cần tư vấn trực tiếp về vụ việc của bạn? Ls. Lê Ngọc Nam (CCHN 16933) — 7 năm hành nghề tại TP.HCM. Đặt lịch tư vấn miễn phí →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?