
Pháp luật quy định mức cấp dưỡng nuôi con như thế nào? Căn cứ tính, mức tối thiểu, cách đòi khi bên kia không thực hiện và thủ tục thay đổi mức cấp dưỡng.
1. Cơ sở pháp lý
Điều 82, 116, 117 Luật HNGĐ 2014: Cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng. Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, Tòa quyết định căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con.
2. Các yếu tố Tòa xem xét khi ấn định mức cấp dưỡng
- Thu nhập hàng tháng của người phải cấp dưỡng (lương, kinh doanh, cho thuê tài sản)
- Nhu cầu thực tế của con: học phí, sinh hoạt phí, y tế đặc biệt (nếu con bệnh)
- Chi phí sinh hoạt tại địa phương — mức sống nơi con đang ở
- Hoàn cảnh người nuôi con: họ đang gánh bao nhiêu gánh nặng tài chính
3. Bản án thực tế về mức cấp dưỡng
Bản án 12/2018/DS-PT — TAND tỉnh Bến Tre
Sau ly hôn, bà L yêu cầu ông V cấp dưỡng 1.500.000đ/tháng cho con bị bệnh bẩm sinh. Ông V chỉ muốn trả 600.000đ với lý do thu nhập thấp. Thu nhập thực tế của ông V: 4–5 triệu/tháng.
"Bà L yêu cầu ông V cấp dưỡng mỗi tháng 1.500.000 đồng là phù hợp với khả năng của ông V và cũng phù hợp với giá cả thị trường tại địa phương ở thời điểm hiện tại."
Kết quả: Tòa ấn định 1.500.000đ/tháng, áp dụng đến khi con mất (vì con tàn tật suốt đời).
4. Khi người cấp dưỡng không thực hiện — làm gì?
Theo Điều 119 Luật HNGĐ 2014, có 3 cách xử lý:
- Yêu cầu thi hành án dân sự: Nộp đơn yêu cầu thi hành án tại Chi cục THADS nơi người cấp dưỡng cư trú/làm việc. Chấp hành viên có thể phong tỏa lương, tài khoản ngân hàng.
- Khởi kiện đòi cấp dưỡng: Nếu chưa có bản án buộc cấp dưỡng, có thể khởi kiện riêng.
- Yêu cầu thay đổi mức: Khi hoàn cảnh thay đổi (lạm phát, con bệnh, người cấp dưỡng tăng thu nhập), có thể yêu cầu Tòa điều chỉnh mức cấp dưỡng.
5. Thời điểm chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng
Theo Điều 118 Luật HNGĐ 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi:
- Con đủ 18 tuổi và có khả năng lao động
- Con được nhận làm con nuôi hợp pháp
- Người được cấp dưỡng chết
- Người cấp dưỡng chết (nghĩa vụ không kế thừa — trừ trường hợp có di chúc)
Cần tư vấn pháp lý miễn phí?
Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM


