Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÌNH SỰ

Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản 2026 — Mức Phạt, Quyền Bị Hại & Đòi Bồi Thường

15/07/2026·13 phút đọc·349 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 19/07/2026·↻ Cập nhật 19/07/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam — Đoàn Luật sư TP.HCM
Luật sư điều hành — Thạc sĩ Luật
✓ Kiểm duyệt 19/07/2026 ↻ Cập nhật 19/07/2026
TRẢ LỜI NHANH

Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS): mức phạt theo giá trị tài sản, dấu hiệu cấu thành, quyền yêu cầu bồi thường của bị hại — cập nhật 2026.

Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Là Gì?

Điều 174 BLHS 2015 quy định tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho mình. Ba yếu tố cấu thành: (1) Thủ đoạn gian dối (bịa đặt, ngụy tạo thông tin); (2) Nạn nhân tự nguyện giao tài sản do tin vào gian dối; (3) Người phạm tội chiếm đoạt tài sản đó.

Phân biệt lừa đảo với vi phạm hợp đồng dân sự: Lừa đảo hình sự có chủ ý gian dối từ đầu; vi phạm hợp đồng dân sự có thể do không có khả năng thực hiện mà không có ý định lừa dối ngay từ đầu. Ranh giới này thường là vấn đề tranh luận trong nhiều vụ án.

Mức Hình Phạt Theo Giá Trị Tài Sản Chiếm Đoạt

Giá trị chiếm đoạtMức hình phạt
Dưới 50 triệu đồngCải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng–3 năm
50 triệu – 200 triệuTù 2–7 năm
200 triệu – 500 triệuTù 7–15 năm
500 triệu – 1 tỷ đồngTù 12–20 năm
Trên 1 tỷ đồng hoặc đặc biệt nghiêm trọngTù 18–30 năm

Ngoài phạt tù, người phạm tội còn có thể bị: phạt tiền 10–100 triệu đồng; tịch thu tài sản; cấm hành nghề liên quan đến lĩnh vực bị lợi dụng để lừa đảo.

Dấu Hiệu Nhận Biết Lừa Đảo Để Tố Cáo Kịp Thời

  • Hứa lợi nhuận bất thường (lãi suất "không tưởng") trong thời gian ngắn
  • Giấy tờ, hợp đồng mơ hồ, chứa điều khoản bất lợi ẩn
  • Áp lực "chỉ còn hôm nay", "cơ hội hiếm có" để bạn không có thời gian xác minh
  • Không thể liên lạc được sau khi đã giao tiền
  • Dự án đầu tư không rõ địa chỉ, không đăng ký kinh doanh

Quyền Của Bị Hại Trong Vụ Án Lừa Đảo

Bị hại có quyền:

  • Tố cáo: Nộp đơn tại Cơ quan CSĐT quận/huyện hoặc Công an TP.HCM (Điều 144 BLTTHS)
  • Yêu cầu bồi thường dân sự: Đòi lại toàn bộ tài sản bị chiếm đoạt + thiệt hại phát sinh song song với xử lý hình sự
  • Kê biên tài sản: Yêu cầu Tòa kê biên tài sản của bị cáo để đảm bảo thi hành án bồi thường
  • Không khai báo thêm: Có quyền từ chối trả lời câu hỏi không liên quan đến vụ án

Thời hiệu tố cáo: Không có giới hạn thời gian để tố cáo hành vi lừa đảo. Nhưng thời hiệu truy cứu TNHS: 5 năm (dưới 50 triệu), 10 năm (dưới 200 triệu), 15 năm (dưới 500 triệu), 20 năm (dưới 1 tỷ), không có thời hiệu nếu trên 1 tỷ.

Vai Trò Luật Sư Cho Bị Hại Vụ Lừa Đảo

Nhiều bị hại tự nộp đơn tố cáo mà không có luật sư hỗ trợ, dẫn đến: chứng cứ không đầy đủ khiến cơ quan điều tra khó xử lý; không yêu cầu kê biên tài sản kịp thời dẫn đến bị cáo tẩu tán; không theo dõi tiến độ vụ án để đốc thúc. Luật sư cho bị hại giúp: thu thập và bảo toàn chứng cứ ngay lập tức; đồng hành suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử; tối đa hóa khả năng thu hồi tài sản.

Bị lừa đảo và cần hỗ trợ pháp lý? Ls. Lê Ngọc Nam — CCHN 16933. Tư vấn miễn phí: 0899 754 888 | luatphunhuan.vn

Phân biệt Lừa đảo (Đ174) với Lạm dụng tín nhiệm (Đ175) — điểm khác biệt quyết định

Đây là câu hỏi tôi được hỏi nhiều nhất khi tư vấn khách hàng đến tố cáo. Sự khác biệt nằm ở thời điểm phát sinh ý định gian dối:

  • Lừa đảo (Đ174): Ý định gian dối có ngay từ đầu, trước khi nhận tài sản. Ví dụ: bịa việc kinh doanh không có thật để lấy tiền góp vốn.
  • Lạm dụng tín nhiệm (Đ175): Ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp. Ví dụ: vay tiền có ý định trả, sau đó dùng tiền vào việc khác và không trả.

Khung phạt Đ174 nặng hơn Đ175 (từ 20 năm đến chung thân với giá trị chiếm đoạt ≥ 500 triệu). Do đó bên tố cáo thường muốn quy về Đ174, bên bị tố cáo thường xin quy về Đ175.

2 tình huống lừa đảo thực tế tại TP.HCM

Ghi chép của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tên nhân vật đã được thay đổi theo NĐ 13/2023.

Tình huống 1 — Lừa đảo qua Zalo bằng cách giả CSGT phạt xe

Anh B., tài xế xe tải, nhận cuộc gọi từ số máy lạ tự xưng "Đội CSGT quận X" thông báo anh vi phạm giao thông, yêu cầu chuyển 12 triệu để "làm nhẹ hồ sơ". Anh B. chuyển ngay vì sợ mất giấy phép lái xe. Sau khi chuyển, số điện thoại ngừng liên lạc. Đây là hình thức lừa đảo phổ biến 2024–2026: giả danh cơ quan Nhà nước. Tôi hướng dẫn anh B. tố cáo tại Công an quận nơi cư trú kèm sao kê chuyển khoản. Vụ này thuộc khoản 1 Đ174 (chiếm đoạt < 50 triệu) nếu bắt được đối tượng — mức phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù đến 3 năm.

Tình huống 2 — Lừa đảo bất động sản 2,8 tỷ đồng

Bà H., người mua nhà, chuyển 2,8 tỷ đặt cọc cho ông T. mua căn nhà ở Bình Chánh dựa trên "sổ đỏ" ông T. đưa xem. Sau khi ký hợp đồng đặt cọc và chuyển tiền, bà H. phát hiện sổ đỏ là bản photo giả, căn nhà thuộc sở hữu người khác. Vụ này rơi vào khoản 4 Đ174 (chiếm đoạt ≥ 500 triệu) — khung 12–20 năm tù hoặc chung thân. Tôi bảo vệ quyền lợi bên bị hại: song song vụ hình sự, khởi kiện dân sự để thu hồi tài sản (nếu ông T. còn tài sản). Thực tế: khi bị bắt, đối tượng lừa đảo thường đã tiêu hết tiền — tỷ lệ thu hồi trung bình chỉ 15–25%.

Quyền của bị hại — thực hiện đầy đủ 4 quyền này

  1. Quyền được thông báo về diễn biến vụ án (Điều 62 BLTTHS): Bạn có quyền yêu cầu Điều tra viên, VKS thông báo kết quả điều tra định kỳ.
  2. Quyền tham gia phiên tòa và trình bày ý kiến: Bạn có thể tự bào chữa cho quyền lợi của mình hoặc ủy quyền cho luật sư.
  3. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại (Điều 30 BLTTHS): Bao gồm giá trị tài sản bị chiếm đoạt + tổn thất tinh thần + chi phí hợp lý (đi lại, luật sư).
  4. Quyền kháng cáo bản án phần dân sự: Nếu mức bồi thường không thỏa đáng, có thể kháng cáo trong 15 ngày.

6 câu hỏi bị hại thường hỏi trong buổi tư vấn đầu

Câu 1: Tôi có được lấy lại tiền không?
Có quyền, nhưng khả năng thực tế phụ thuộc đối tượng còn tài sản hay không. Cần kê biên tài sản sớm — ngay khi khởi tố. Muộn = mất cơ hội.

Câu 2: Tôi có phải trả án phí không nếu tố cáo?
Không. Bị hại được miễn án phí phần hình sự. Phần dân sự (đòi bồi thường), nếu thắng — bị cáo chịu; nếu thua — bị hại có thể phải chịu (hiếm gặp).

Câu 3: Tôi tố cáo có bị "kiện ngược" không?
Nếu tố cáo có căn cứ — không. Nếu tố cáo vu khống, cố ý sai sự thật — có thể bị Đ156 BLHS (vu khống). Vì vậy chỉ tố cáo khi có bằng chứng.

Câu 4: Tố cáo ở đâu?
Công an cấp huyện nơi xảy ra hành vi hoặc nơi cư trú bị hại. Kèm sao kê, tin nhắn, hợp đồng, biên nhận — bất kỳ bằng chứng nào có.

Câu 5: Có thời hiệu tố cáo không?
Có. Theo Đ27 BLHS: 5 năm (khoản 1), 10 năm (khoản 2), 15 năm (khoản 3), 20 năm (khoản 4). Tính từ ngày hoàn thành hành vi phạm tội.

Câu 6: Nếu đối tượng ở nước ngoài thì sao?
Vẫn tố cáo được. Cơ quan điều tra Việt Nam sẽ phối hợp Interpol qua thủ tục dẫn độ (nếu có hiệp định). Thời gian dài hơn nhiều — 2–5 năm là bình thường.

Xem thêm: 10 quyền của bị can theo BLTTHS 2026 · Thủ tục thuê luật sư bào chữa · Chi phí luật sư hình sự TP.HCM 2026

Luật sư Lê Ngọc Nam — Đoàn Luật sư TP.HCM

✓ Xác thực

Luật sư điều hành — Thạc sĩ Luật

  • CCHN Luật sư:16933/TP/LS-CCHN — Bộ Tư pháp Việt Nam (11/07/2019)
  • Thẻ Luật sư:14955/LS — Liên đoàn Luật sư Việt Nam (12/11/2019)
  • CCHN Quản tài viên:2040/TP/QTV-CCHN — Bộ Tư pháp (26/10/2023)
  • Đoàn: Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên môn: Hôn nhân gia đình · Đất đai · Doanh nghiệp · Hình sự · M&A · Phá sản doanh nghiệp
  • Kinh nghiệm: 7+ năm hành nghề LS · Gần 10 năm pháp lý (bao gồm pháp chế Tập đoàn, M&A, hòa giải tranh tụng vụ giá trị lớn)

Nội dung bài viết được biên soạn và kiểm duyệt bởi Luật sư Lê Ngọc Nam — dựa trên quy định pháp luật hiện hành và các bản án đã có hiệu lực. Bài viết chỉ có giá trị tham khảo; các trường hợp cụ thể vui lòng liên hệ tư vấn trực tiếp để nhận đánh giá pháp lý chính xác.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Tội cố ý gây thương tích bị phạt bao nhiêu năm tù?
Điều 134 BLHS 2015 theo tỷ lệ thương tật: Dưới 11%: tù 6 tháng–3 năm; 11–30%: tù 2–6 năm; 31–60%: tù 5–10 năm; 61% trở lên: tù 7–14 năm. Có nhiều tình tiết giảm nhẹ có thể xin án treo nếu đủ điều kiện.
Bị bắt tạm giam, có được gặp luật sư ngay không?
Theo Điều 74 BLTTHS 2015, người bị tạm giam có quyền gặp người bào chữa. Cơ quan điều tra phải bố trí trong 24 giờ sau khi nhận yêu cầu. Nên thuê luật sư ngay từ giai đoạn điều tra để bảo vệ quyền lợi tốt nhất.
Vụ án hình sự mất bao lâu để xét xử?
Tạm giam điều tra: 2–4 tháng; Truy tố (VKS): 20–30 ngày; Chuẩn bị xét xử: 30–45 ngày. Thực tế tổng cộng: 6–18 tháng. Tội đặc biệt nghiêm trọng có thể 2–3 năm.
Chi phí luật sư hình sự tại TP.HCM khoảng bao nhiêu?
Tư vấn lần đầu: miễn phí; Bào chữa giai đoạn điều tra+truy tố: 10–40 triệu; Phiên tòa sơ thẩm: 15–60 triệu; Trọn gói từ điều tra đến sơ thẩm: 30–100 triệu. Phí phụ thuộc độ phức tạp và thời gian xử lý.
Thuê luật sư hình sự cần chuẩn bị những gì?
(1) Quyết định khởi tố hoặc thông báo tạm giữ; (2) Biên bản ghi lời khai ban đầu; (3) Tóm tắt diễn biến vụ việc; (4) Thông tin nhân chứng có lợi; (5) Tài liệu nhân thân: lý lịch tư pháp, bằng khen, hoàn cảnh gia đình; (6) Giấy ủy quyền nếu người thân đứng ra thuê.
Bị hại trong vụ hình sự có được bồi thường không?
Có. Yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự song song xử lý hình sự (Điều 30 BLTTHS). Bồi thường gồm: chi phí y tế, thu nhập mất, tổn thất tinh thần, thiệt hại tài sản. Bị cáo thường được giảm nhẹ khi đã bồi thường và được tha thứ.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?