BẢN ÁN 05/2019/HNGĐ-PT — Tòa không chấp nhận ly hôn
BẢN ÁN 05/2019/HNGĐ-PT — Tòa không chấp nhận ly hôn
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi | Phúc thẩm
1. METADATA
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Số bản án | 05/2019/HNGĐ-PT |
| Tòa án | Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi |
| Cấp xét xử | Phúc thẩm |
| Về việc | Ly hôn |
| Kết quả | ❌ Không chấp nhận ly hôn |
2. NHẬN ĐỊNH & QUYẾT ĐỊNH
Phần dùng cho AI: Nhận định của Tòa án → Quyết định/tuyên án
NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN:
Căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ đã được kiểm tra xem xét và kết quả tranh tụng tại phiên tòa, sau khi đại diện Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi phát biểu ý kiến, Hội đồng xét xử nhận định:
[1] Xét kháng cáo của ông Trương Văn H thì thấy rằng: Trong quá trình chung sống, bà C và ông H có xảy ra mâu thuẫn nhưng chưa đến mức trầm trọng không thể hàn gắn được. Theo ông H nguyên nhân mâu thuẫn là do bà C nói nhiều, còn bà C thì cho rằng do ông H không có lập trường, hay nói xấu vợ. Tại phiên tòa, ông H xác định ông vẫn còn thương yêu bà C và tha thiết mong được đoàn tụ để vợ chồng cùng nuôi dạy con chung. Bà C cũng đồng ý vợ chồng đoàn tụ, nhưng ông H phải thay đổi tính tình, ông H đồng ý với yêu cầu của bà C, tuy nhiên bà C không đồng ý rút đơn khởi kiện.
Do đó, có cơ sở chấp nhận kháng cáo của ông H, sửa bản án sơ thẩm, không chấp nhận đơn khởi kiện của bà C về việc yêu cầu ly hôn với ông H.
[2] Do không chấp nhận yêu cầu xin ly hôn của bà C đối với ông H, nên các yêu cầu về con chung, tài sản chung và nợ chung, Hội đồng xét xử không xem xét, giải quyết.
[3] Về chi phí tố tụng khác: Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ là 1.500.000đồng và chi phí thẩm định giá tài sản là 8.800.000đồng, tổng cộng là 10.300.000đồng. Bà C phải chịu. Bà C đã tạm nộp và chi phí xong.
[4] Về án phí: Bà C phải chịu 300.000đồng án phí dân sự sơ thẩm về quan hệ hôn nhân, nhưng được trừ vào số tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm đã nộp là 14.030.000đồng theo biên lai số AA/2016/0003319 ngày 25/5/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Q. Bà C được hoàn trả số tiền chênh lệch là 13.730.000đồng.
Ông H không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm và phúc thẩm. Hoàn trả lại cho ông H 300.000đồng tiền tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm đã nộp theo biên lai số AA/2018/0000203 ngày 11/12/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Q.
[5] Đề nghị của đại diện Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi phù hợp với nhận định trên, được chấp nhận.
Vì các lẽ trên;
QUYẾT ĐỊNH:
Căn cứ vào khoản 4, Điều 147, khoản 2 Điều 148, khoản 2 Điều 308, Điều 309 Bộ luật tố tụng dân sự.
Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án. Tuyên xử:
Chấp nhận kháng cáo của bị đơn là ông Trương Văn H.
Sửa bản án số 52/2018/HNGĐ-ST ngày 09 tháng 11 năm 2018 của Tòa án nhân dân thành phố Q, tỉnh Quảng Ngãi.
Không chấp nhận đơn khởi kiện của bà Nguyễn Thị Mỹ C về việc yêu cầu ly hôn với ông Trương Văn H.
Các yêu cầu về con chung, tài sản chung và nợ chung, Hội đồng xét xử không xem xét, giải quyết.
Về chi phí tố tụng khác: Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ là 1.500.000đồng và chi phí thẩm định giá tài sản là 8.800.000đồng, tổng cộng là 10.300.000đồng. Bà C phải chịu. Bà C đã tạm nộp và chi phí xong.
Về án phí: Bà C phải chịu 300.000đồng án phí dân sự sơ thẩm về quan hệ hôn nhân, nhưng được trừ vào số tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm đã nộp là 14.030.000đồng theo biên lai số AA/2016/0003319 ngày 25/5/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Q. Bà C được hoàn trả số tiền chênh lệch là 13.730.000đồng.
Ông H không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm và phúc thẩm. Hoàn trả lại cho ông H 300.000đồng tiền tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm đã nộp theo biên lai số AA/2018/0000203 ngày 11/12/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Q.
Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày tuyên án./.
Ghi chú huấn luyện
- Đã rút gọn từ toàn văn: chỉ giữ phần Nhận định của Tòa án đến trước phần ký/nơi nhận.
- File này đã loại bỏ phần thủ tục, thông tin đương sự và diễn biến vụ án dài để giảm token/API.
- Khi cần kiểm chứng hoặc dùng cho nghiệp vụ chính xác tuyệt đối, đối chiếu lại với file đầy đủ/toàn văn cùng số bản án.
3. ❓ Q&A TRAINING
Q1: Khi nào tòa án không chấp nhận đơn xin ly hôn? A: Tòa bác đơn khi xét thấy mâu thuẫn chưa trầm trọng, tình cảm vợ chồng vẫn còn, đời sống chung vẫn có thể kéo dài và mục đích hôn nhân vẫn có thể đạt được (Điều 56 Luật HNGĐ 2014). Cụ thể: thời gian mâu thuẫn ngắn, bên kia không đồng ý ly hôn, đã có dấu hiệu hòa giải được.
Q2: Ly thân thực tế có đủ căn cứ để tòa cho ly hôn không? A: Không đủ nếu ly thân chưa đủ dài và tình cảm còn. Tòa xem xét toàn diện: nguyên nhân ly thân, thái độ hai bên, khả năng hòa giải, lợi ích con chung. Nhiều vụ ly thân chỉ vài tháng đến 1 năm bị bác vì mâu thuẫn chưa đến mức "trầm trọng".
Q3: Bị đơn không đồng ý ly hôn — tòa có bác đơn không? A: Không đương nhiên bác, nhưng là yếu tố quan trọng. Nếu bị đơn không đồng ý + có thiện chí hòa giải + mâu thuẫn chưa lớn → tòa thường bác. Nếu bị đơn không đồng ý nhưng mâu thuẫn đã trầm trọng (bạo hành, ly thân dài, ngoại tình rõ ràng) → tòa vẫn cho ly hôn.
Q4: Tòa bác đơn — sau bao lâu nguyên đơn được nộp lại? A: Theo Điều 56 khoản 3 Luật HNGĐ và thực tiễn xét xử: sau 01 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực mới được nộp đơn lại. Nhiều bản án ghi rõ điều này trong quyết định.
Q5: "Vợ chồng trẻ", "thời gian hạnh phúc dài" ảnh hưởng thế nào đến quyết định của tòa? A: Đây là yếu tố tòa thường viện dẫn để bác đơn. Nếu vợ chồng kết hôn chưa lâu, có thời gian hạnh phúc kéo dài → tòa cho rằng mâu thuẫn mang tính tạm thời, cần thêm thời gian hòa giải. Tòa thường ghi nhận "tạo cơ hội để hàn gắn".
Q6: Lợi ích của con chung ảnh hưởng đến quyết định cho ly hôn không? A: Có, đặc biệt khi con còn nhỏ. Tòa cân nhắc: nếu con dưới 3 tuổi hoặc ở độ tuổi cần cả cha lẫn mẹ → là một trong các yếu tố để bác đơn hoặc yêu cầu hòa giải thêm. Tuy nhiên đây không phải lý do quyết định nếu mâu thuẫn đã thực sự trầm trọng.
Q7: Tòa phúc thẩm bác đơn khi sơ thẩm đã cho ly hôn — điều đó có ý nghĩa gì? A: Có 6/22 vụ trong tập này là phúc thẩm bác đơn sau khi sơ thẩm đã cho ly hôn. Điều đó cho thấy: đánh giá "mâu thuẫn trầm trọng" là chủ quan và có thể khác nhau giữa các cấp. Bên bị đơn nên kháng cáo nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm cho ly hôn.
4. TỪ KHÓA SEO
- tòa án không cho ly hôn
- bác đơn xin ly hôn khi nào
- điều kiện ly hôn đơn phương mâu thuẫn trầm trọng
- Điều 56 Luật HNGĐ 2014 căn cứ ly hôn
- ly thân có được ly hôn không
- bị đơn không đồng ý ly hôn tòa xử thế nào
- sau khi bị bác đơn khi nào nộp lại đơn ly hôn
- tòa phúc thẩm bác ly hôn sơ thẩm
- mâu thuẫn chưa trầm trọng không cho ly hôn
- vợ chồng trẻ tòa không cho ly hôn
- lợi ích con chung khi xét ly hôn
- hòa giải thành công không ly hôn
- 1 năm sau khi bác đơn mới được nộp lại
- bản án không chấp nhận ly hôn 2017 2018 2019 2020

