Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
50/2018/HNGĐ-PTHôn nhân & Gia đìnhPhúc thẩm

BẢN ÁN 50/2018/HNGĐ-PT — Tòa không chấp nhận ly hôn

Tòa án: Tòa án nhân dân tỉnh Bến TreNgày: 01/01/2018Tỉnh/Thành: Bến TreVề việc: Ly hôn

BẢN ÁN 50/2018/HNGĐ-PT — Tòa không chấp nhận ly hôn

Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre | Phúc thẩm


1. METADATA

TrườngNội dung
Số bản án50/2018/HNGĐ-PT
Tòa ánTòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Cấp xét xửPhúc thẩm
Về việcLy hôn
Kết quả❌ Không chấp nhận ly hôn

2. NHẬN ĐỊNH & QUYẾT ĐỊNH

Phần dùng cho AI: Nhận định của Tòa án → Quyết định/tuyên án

NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN:

Qua nghiên cứu các tài liệu có trong hồ sơ vụ án được thẩm tra tại phiên tòa, lời trình bày của các đương sự, căn cứ vào kết quả tranh luận. Xét kháng cáo của chị Bùi Thị Ngọc H và đề nghị của Kiểm sát viên. Hội đồng xét xử nhận định:

[1] Chị Bùi Thị Ngọc H và anh Trần Văn H1 tự nguyện kết hôn vào năm 2012, có đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân xã L, huyện B nên được công nhận là hôn nhân hợp pháp. Do phát sinh mâu thuẩn, vợ chồng không thể hàn gắn được nên chị H yêu cầu được ly hôn với anh H1. Nguyên nhân mâu thuẩn là do anh H1 thường xuyên ghen tuông vố cớ; không tôn trọng gia đình bên vợ; vợ chồng chung sống với anh ruột anh H1 có nhiều bất tiện. Anh H1 thừa nhận các nguyên nhân mâu thuẩn mà chị H nêu ra, anh ghen tuông, nghi ngờ vợ ngoại tình là do anh thương vợ nhưng hiện nay anh không còn nghi ngờ nữa; Việc anh không tôn trọng gia đình bên vợ là do anh nóng tính, có lớn tiếng với mẹ vợ nên mẹ vợ không vui, nhưng anh đã khắc phục, kiềm chế bản thân không còn nóng tính; Việc sống chung nhà với anh ruột là do hoàn cảnh kinh tế còn khó khăn, chưa có đủ tiền để cất nhà ở riêng nhưng nếu không ly hôn anh sẽ cất nhà để vợ chồng ở riêng. Xét thấy, từ tháng 11/2017 chị H đã về gia đình ruột sinh sống nhưng hàng ngày anh đều đến nhà mẹ vợ để phụ giúp gia đình, đưa đón con đi học, chăm sóc con, có tiền anh cũng đưa cho chị H một phần để lo cho con. Hơn nữa, anh H1 cũng thừa nhận và đưa ra được các giải pháp để khắc phục mâu thuẩn, chứng tỏ anh có trách nhiệm đối với gia đình, vợ con, tình cảm vợ chồng của anh chị chưa đến mức mâu thuẩn trầm trọng, còn hàn gắn được. Do đó, cấp sơ thẩm không chấp nhận yêu cầu xin ly hôn của chị H là có căn cứ. Chị H kháng cáo nhưng không có chứng cứ chứng minh nên không được chấp nhận, giữ nguyên bản án sơ thẩm.

[2] Do yêu cầu xin ly hôn của chị H không được chấp nhận nên không xem xét giải quyết về con chung, tài sản chung, nợ chung.

[3] Do kháng cáo được chấp nhận nên chị H phải chịu án phí phúc thẩm. [4] Quan điểm của Kiểm sát viên tại tòa phù hợp với nhận định của Hội đồng xét xử được chấp nhận.

Vì các lẽ trên,

QUYẾT ĐỊNH

Căn cứ khoản 1 Điều 308 của Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Không chấp nhận kháng cáo của nguyên đơn chị Bùi Thị Ngọc H. Giữ nguyên Bản án hôn nhân gia đình sơ thẩm số 56A/2018/HNGĐ-ST ngày 09/8/2018 của Tòa án nhân dân huyện Bình Đại.

Căn cứ vào các Điều 51, 56 của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014; Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án.

Cụ thể tuyên:

Không chấp nhận yêu cầu xin ly hôn của chị Bùi Thị Ngọc H đối với anh Trần Văn H1.

Án phí sơ thẩm: Án phí hôn nhân sơ thẩm chị Bùi Thị Ngọc H phải chịu 300.000đ (Ba trăm ngàn đồng) nhưng được khấu trừ vào số tiền tạm ứng án phí mà chị H đã nộp theo biên lai thu số 0006451 ngày 09/3/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự huyện Bình Đại.

Án phí phúc thẩm: chị Bùi Thị Ngọc H phải chịu 300.000đ (Ba trăm ngàn đồng) nhưng được khấu trừ vào số tiền tạm ứng án phí mà chị H đã nộp theo biên lai thu số 0019222 ngày 20/8/2018 của Chi cục Thi hành án dân sự huyện B, tỉnh Bến Tre.

Trường hợp bản án được thi hành theo Điều 2 Luật thi hành án dân sự thì người được thi hành án, người phải thi hành án có quyền thỏa thuận thi hành án, quyền yêu cầu thi hành án, tự nguyện thi hành án, hoặc bị cưỡng chế thi hành án theo qui định tại các Điều 6, 7, 7a và 9 Luật thi hành án dân sự; thời hiệu thi hành án được thực hiện theo qui định tại Điều 30 Luật thi hành án dân sự.

Bản án phúc thẩm có hiệu lực kể từ ngày tuyên án./.

Ghi chú huấn luyện

  • Đã rút gọn từ toàn văn: chỉ giữ phần Nhận định của Tòa án đến trước phần ký/nơi nhận.
  • File này đã loại bỏ phần thủ tục, thông tin đương sự và diễn biến vụ án dài để giảm token/API.
  • Khi cần kiểm chứng hoặc dùng cho nghiệp vụ chính xác tuyệt đối, đối chiếu lại với file đầy đủ/toàn văn cùng số bản án.

3. ❓ Q&A TRAINING

Q1: Khi nào tòa án không chấp nhận đơn xin ly hôn? A: Tòa bác đơn khi xét thấy mâu thuẫn chưa trầm trọng, tình cảm vợ chồng vẫn còn, đời sống chung vẫn có thể kéo dài và mục đích hôn nhân vẫn có thể đạt được (Điều 56 Luật HNGĐ 2014). Cụ thể: thời gian mâu thuẫn ngắn, bên kia không đồng ý ly hôn, đã có dấu hiệu hòa giải được.

Q2: Ly thân thực tế có đủ căn cứ để tòa cho ly hôn không? A: Không đủ nếu ly thân chưa đủ dài và tình cảm còn. Tòa xem xét toàn diện: nguyên nhân ly thân, thái độ hai bên, khả năng hòa giải, lợi ích con chung. Nhiều vụ ly thân chỉ vài tháng đến 1 năm bị bác vì mâu thuẫn chưa đến mức "trầm trọng".

Q3: Bị đơn không đồng ý ly hôn — tòa có bác đơn không? A: Không đương nhiên bác, nhưng là yếu tố quan trọng. Nếu bị đơn không đồng ý + có thiện chí hòa giải + mâu thuẫn chưa lớn → tòa thường bác. Nếu bị đơn không đồng ý nhưng mâu thuẫn đã trầm trọng (bạo hành, ly thân dài, ngoại tình rõ ràng) → tòa vẫn cho ly hôn.

Q4: Tòa bác đơn — sau bao lâu nguyên đơn được nộp lại? A: Theo Điều 56 khoản 3 Luật HNGĐ và thực tiễn xét xử: sau 01 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực mới được nộp đơn lại. Nhiều bản án ghi rõ điều này trong quyết định.

Q5: "Vợ chồng trẻ", "thời gian hạnh phúc dài" ảnh hưởng thế nào đến quyết định của tòa? A: Đây là yếu tố tòa thường viện dẫn để bác đơn. Nếu vợ chồng kết hôn chưa lâu, có thời gian hạnh phúc kéo dài → tòa cho rằng mâu thuẫn mang tính tạm thời, cần thêm thời gian hòa giải. Tòa thường ghi nhận "tạo cơ hội để hàn gắn".

Q6: Lợi ích của con chung ảnh hưởng đến quyết định cho ly hôn không? A: Có, đặc biệt khi con còn nhỏ. Tòa cân nhắc: nếu con dưới 3 tuổi hoặc ở độ tuổi cần cả cha lẫn mẹ → là một trong các yếu tố để bác đơn hoặc yêu cầu hòa giải thêm. Tuy nhiên đây không phải lý do quyết định nếu mâu thuẫn đã thực sự trầm trọng.

Q7: Tòa phúc thẩm bác đơn khi sơ thẩm đã cho ly hôn — điều đó có ý nghĩa gì? A: Có 6/22 vụ trong tập này là phúc thẩm bác đơn sau khi sơ thẩm đã cho ly hôn. Điều đó cho thấy: đánh giá "mâu thuẫn trầm trọng" là chủ quan và có thể khác nhau giữa các cấp. Bên bị đơn nên kháng cáo nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm cho ly hôn.


4. TỪ KHÓA SEO

  • tòa án không cho ly hôn
  • bác đơn xin ly hôn khi nào
  • điều kiện ly hôn đơn phương mâu thuẫn trầm trọng
  • Điều 56 Luật HNGĐ 2014 căn cứ ly hôn
  • ly thân có được ly hôn không
  • bị đơn không đồng ý ly hôn tòa xử thế nào
  • sau khi bị bác đơn khi nào nộp lại đơn ly hôn
  • tòa phúc thẩm bác ly hôn sơ thẩm
  • mâu thuẫn chưa trầm trọng không cho ly hôn
  • vợ chồng trẻ tòa không cho ly hôn
  • lợi ích con chung khi xét ly hôn
  • hòa giải thành công không ly hôn
  • 1 năm sau khi bác đơn mới được nộp lại
  • bản án không chấp nhận ly hôn 2017 2018 2019 2020
Lưu ý: Bản án được biên tập lại từ nguồn công khai (Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao — congbobanan.toaan.gov.vn). Tên nhân vật đã được viết tắt/ẩn danh theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Nội dung nhận định và quyết định giữ nguyên. Bản án chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên sâu cho vụ việc cụ thể của bạn.