
Tội Cố ý gây thương tích 2026 (Điều 134 BLHS): các mức phạt theo tỷ lệ thương tật, tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng, quyền bồi thường dân sự cho bị hại.
📝 Ghi chép của Luật sư Lê Ngọc Nam — Thẻ LS 14955/LS, Đoàn LS TP.HCM. Vụ hình sự luôn là loại vụ mà thời gian là vàng — 24 giờ đầu sau khi bị triệu tập/bắt giữ có thể quyết định kết quả cả vụ án. Trong hành nghề, tôi đã bào chữa cho nhiều bị can/bị cáo tại TAND các cấp TP.HCM — và điều tôi luôn nhắc nhở khách: đừng khai gì khi chưa có luật sư bên cạnh. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cho bạn nhiều quyền hơn bạn nghĩ, nhưng phải biết dùng. Nội dung dưới đây là kiến thức cốt lõi bạn cần biết ngay hôm nay.
Tội Cố Ý Gây Thương Tích Là Gì?
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Đây là một trong những tội phổ biến nhất trong các vụ án hình sự tại TP.HCM, thường phát sinh từ mâu thuẫn gia đình, tranh chấp tài sản, hoặc xô xát bộc phát.
Yếu tố cấu thành tội này gồm: (1) Hành vi gây thương tích có chủ ý — người phạm tội biết hành vi của mình sẽ gây thương tổn thể chất; (2) Nạn nhân bị thương tích thực tế; (3) Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả.
Mức Hình Phạt Theo Tỷ Lệ Thương Tật
Mức hình phạt tại Điều 134 BLHS 2015 chia theo tỷ lệ thương tật:
| Tỷ lệ thương tật | Khung hình phạt |
|---|---|
| Dưới 11% (có tình tiết tăng nặng) | Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng–3 năm |
| 11% – 30% | Tù 2–6 năm |
| 31% – 60% | Tù 5–10 năm |
| 61% trở lên hoặc gây chết người | Tù 7–14 năm |
| Đặc biệt nghiêm trọng (nhiều người, hung khí nguy hiểm...) | Tù 10–20 năm hoặc chung thân |
Lưu ý quan trọng: Tỷ lệ thương tật dưới 11% chỉ bị truy cứu hình sự khi có thêm ít nhất một trong các điều kiện: có tổ chức, dùng hung khí nguy hiểm, cố ý gây thương tích cho người thực thi công vụ, nạn nhân là người dưới 16 tuổi hoặc phụ nữ mang thai...
Các Tình Tiết Giảm Nhẹ Quan Trọng Nhất
Theo Điều 51 BLHS 2015, các tình tiết giảm nhẹ có thể giúp giảm đáng kể mức án:
- Bị hại rút đơn yêu cầu và tha thứ: Tình tiết mạnh nhất — Tòa thường xem xét cho hưởng án treo nếu bị hại có đơn xin miễn TNHS. Cần bồi thường thiệt hại đầy đủ trước.
- Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải: Hợp tác với cơ quan điều tra ngay từ đầu, không chối tội, chủ động bồi thường.
- Chưa có tiền án tiền sự: Lần đầu vi phạm có giá trị giảm nhẹ đáng kể.
- Nhân thân tốt: Có bằng khen, thành tích học tập, đang nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi, gia đình có công với cách mạng.
- Hoàn cảnh khó khăn đặc biệt: Bị xúi giục, bị kích động bởi hành vi trái pháp luật của nạn nhân.
Khi Nào Được Hưởng Án Treo?
Án treo (Điều 65 BLHS) được áp dụng khi đủ 3 điều kiện: (1) Bị kết án tù không quá 3 năm; (2) Có nhiều tình tiết giảm nhẹ, nhân thân tốt; (3) Xét thấy không cần thiết phải chấp hành hình phạt tù. Thực tiễn tại TP.HCM, vụ cố ý gây thương tích 31–40% thương tật vẫn có thể xin án treo nếu bị hại tha thứ và bị cáo bồi thường đầy đủ.
Vai Trò Của Luật Sư Trong Vụ Cố Ý Gây Thương Tích
Luật sư bào chữa can thiệp càng sớm càng tốt — lý tưởng nhất là ngay từ khi bị tạm giữ:
- Giai đoạn điều tra: Hướng dẫn khai báo đúng pháp luật, không tự buộc tội mình; đề nghị trưng cầu giám định pháp y độc lập nếu tỷ lệ thương tật có tranh cãi.
- Giai đoạn truy tố: Yêu cầu VKS áp dụng khung nhẹ hơn; thương lượng bồi thường để có đơn tha thứ của bị hại.
- Phiên tòa: Tranh luận về tình tiết giảm nhẹ, đề nghị án treo, bảo vệ quyền lợi tối đa cho thân chủ.
Trong vụ án P.T.K do Luật Phú Nhuận đại diện, VKS đề nghị 6–7 năm tù nhưng kết quả chỉ 3 năm án treo — nhờ khai thác triệt để tình tiết bị hại tha thứ và nhân thân tốt.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bị hại rút đơn thì có đình chỉ vụ án không?
Không tự động đình chỉ. Khác với một số tội khác, Điều 134 không thuộc nhóm tội chỉ khởi tố theo yêu cầu bị hại. Tuy nhiên đơn tha thứ của bị hại là tình tiết giảm nhẹ đặc biệt quan trọng theo Điều 51.2 BLHS, giúp giảm mạnh mức án.
Gây thương tích trong tự vệ có bị xử lý không?
Không nếu đủ điều kiện phòng thủ chính đáng (Điều 22 BLHS): hành vi tự vệ không vượt quá mức cần thiết. Nếu vượt quá giới hạn cần thiết, vẫn bị xử lý nhưng được giảm nhẹ đáng kể hoặc miễn trách nhiệm hình sự.
Nạn nhân đòi bồi thường bao nhiêu?
Bồi thường bao gồm: chi phí điều trị + thu nhập bị mất trong thời gian điều trị + tổn thất tinh thần (Điều 590 BLDS 2015). Tổn thất tinh thần tối đa 50 lần mức lương cơ sở theo từng trường hợp cụ thể.
Cần tư vấn về vụ cố ý gây thương tích? Ls. Lê Ngọc Nam — CCHN 16933, 7 năm kinh nghiệm bào chữa hình sự tại TP.HCM. Tư vấn miễn phí lần đầu: 0899 754 888.
👨⚖️ VỀ TÁC GIẢ — LUẬT SƯ LÊ NGỌC NAM
Thạc sĩ Luật · Thẻ LS 14955/LS · CCHN Luật sư 16933/TP/LS-CCHN · CCHN Quản tài viên2040/TP/QTV-CCHN · Đoàn Luật sư TP.HCM. Giám đốc Công ty Luật TNHH Phú Nhuận (GPHĐ 41.02.4581/TP/ĐKHĐ — Sở Tư pháp TP.HCM). Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp: MIC (2024). Cùng đội ngũ có Ls Nguyễn Ngọc Tường Vi (Cử nhân Luật ĐH Luật TP.HCM, tư vấn Việt/Anh/Trung).
Tư vấn sơ bộ MIỄN PHÍ qua điện thoại 📞 0899 754 888 · ✉ luatphunhuan@gmail.com · Bảng phí minh bạch & 4 cam kết · Đặt lịch tư vấn 1-1
Câu chuyện thực tế — 2 vụ cố ý gây thương tích tại TP.HCM
Ghi chép của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tình huống dựa trên các vụ đã tư vấn, tên nhân vật đã được thay đổi theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
Tình huống 1 — Ẩu đả tại quán nhậu, thương tật 12%
Anh D., nhân viên văn phòng 32 tuổi, sau vài chén bia đã to tiếng với bàn bên cạnh và đấm anh N. gãy sống mũi. Giám định thương tật kết luận 12%. Anh D. bị khởi tố theo khoản 1 Điều 134 BLHS — khung phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù đến 3 năm. Tại phiên tòa, tôi bảo vệ 3 tình tiết giảm nhẹ: đã tự nguyện bồi thường 80 triệu, bị hại có đơn xin giảm án, và không có tiền án tiền sự. Kết quả: anh D. bị tuyên án treo 18 tháng, thử thách 36 tháng — về nhà ngay sau phiên tòa.
Tình huống 2 — Đâm dao thương tật 41%, khung 5-15 năm
Anh L. dùng dao đâm ông H. sau tranh cãi về tiền cho vay 30 triệu. Thương tật kết luận 41% — thuộc khoản 2 Điều 134 (khung tù 2–7 năm hoặc khoản 3 nếu có tình tiết dùng hung khí nguy hiểm: 5–15 năm). Vụ này phức tạp vì gia đình bị hại kiên quyết không thỏa thuận. Tôi kết hợp 2 hướng: bồi thường theo đúng yêu cầu Tòa (350 triệu chi phí điều trị + tổn thất tinh thần), đồng thời chứng minh nguyên nhân trực tiếp là ông H. lăng mạ và đe dọa (Điều 51.1.đ BLHS — bị kích động do hành vi trái pháp luật của bị hại). Kết quả: anh L. bị tuyên 4 năm 6 tháng tù giam, thấp hơn mức trung bình khung 2–7 năm.
Timeline pháp lý — từ khi có vụ đến khi có bản án
- Ngày 0: Xảy ra hành vi. Nạn nhân đi cấp cứu → có bệnh án ban đầu.
- Ngày 1–3: Công an tiếp nhận tin báo, khám nghiệm hiện trường, ghi lời khai ban đầu.
- Tuần 1–4: Nạn nhân đi giám định thương tật tại Trung tâm Pháp y (bắt buộc — kết luận quyết định khung hình phạt).
- Tháng 1–4: Cơ quan điều tra khởi tố (nếu đủ căn cứ) → điều tra chính thức. Bị can có quyền có luật sư ngay từ giai đoạn này.
- Tháng 4–6: Chuyển hồ sơ sang VKS → truy tố → chuyển Tòa.
- Tháng 6–10: Xét xử sơ thẩm tại TAND khu vực nơi xảy ra vụ án.
- Nếu kháng cáo: Thêm 3–6 tháng cho phúc thẩm.
5 câu hỏi thường gặp về tội cố ý gây thương tích
Câu 1: Bồi thường thỏa thuận có được không bị truy cứu hình sự?
Không. Bồi thường và trách nhiệm hình sự là 2 vấn đề khác nhau. Tuy nhiên bồi thường đầy đủ + đơn xin giảm án của bị hại là tình tiết giảm nhẹ đặc biệt quan trọng, thường giúp giảm 30–50% mức án hoặc chuyển từ tù giam sang án treo.
Câu 2: Thương tật dưới 11% có bị truy cứu không?
Vẫn có thể theo khoản 1 Điều 134 nếu có tình tiết tăng nặng: dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, nhiều lần, đối với người dưới 16 tuổi/phụ nữ có thai/người già... Nếu không có tình tiết tăng nặng và thương tật < 11%, chỉ bị xử phạt hành chính.
Câu 3: Bị hại rút đơn thì có được đình chỉ điều tra không?
Chỉ với khoản 1 Điều 134 (thương tật < 31% và không có tình tiết đặc biệt) — đây thuộc loại vụ án khởi tố theo yêu cầu bị hại. Với khoản 2, 3, 4 — vụ vẫn tiếp tục dù bị hại rút đơn.
Câu 4: Thời hiệu truy cứu là bao lâu?
Theo Điều 27 BLHS: 5 năm với tội ít nghiêm trọng (khoản 1), 10 năm với nghiêm trọng (khoản 2), 15 năm với rất nghiêm trọng (khoản 3), 20 năm với đặc biệt nghiêm trọng (khoản 4).
Câu 5: Nếu tôi tự vệ chính đáng bị đánh trước thì có tội không?
Nếu chứng minh được phòng vệ chính đáng (Điều 22 BLHS) — không có tội. Nếu vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng — có tội nhưng khung phạt thấp hơn (Điều 136 BLHS). Bằng chứng: camera, nhân chứng, thương tật của chính bạn.
Xem thêm: Thủ tục thuê luật sư bào chữa hình sự A-Z · 10 quyền của bị can khi bị bắt, tạm giữ · Chi phí luật sư hình sự TP.HCM 2026


