Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
07/2018/KDTM-PTKinh doanh & Thương mạiPhúc thẩm

BẢN ÁN 07/2018/KDTM-PT — Tranh chấp đòi lại tài sản vốn góp

Tòa án: Tòa án nhân dân cấp caoNgày: 14/03/2018Tỉnh/Thành: Ca MauVề việc: Tranh chấp đòi lại tài sản vốn góp

BẢN ÁN 07/2018/KDTM-PT — Tranh chấp đòi lại tài sản vốn góp

Tòa án nhân dân cấp cao | 14/03/2018


1. METADATA

TrườngNội dung
Số bản án07/2018/KDTM-PT
Sơ thẩm01/2016/KDTM-ST — TAND tỉnh Cà Mau (27/9/2016)
Về việcTranh chấp đòi lại tài sản vốn góp
Nguyên đơnBà NTA (thành viên góp vốn đã rút khỏi công ty)
Bị đơnBà NTB (Giám đốc, thành viên còn lại)
Kết quảKhông chấp nhận kháng cáo bị đơn — giữ nguyên sơ thẩm (chấp nhận yêu cầu nguyên đơn)

2. TÓM TẮT VỤ ÁN

Bà NTA và bà NTB cùng thành lập Công ty XYZ A (kinh doanh bán hàng đa cấp), bà NTB làm Giám đốc. Ngày 02/10/2014, hai bên lập biên bản thỏa thuận: bà NTA rút khỏi công ty, bà NTB phải trả 110.000.000đ gốc trả góp hàng tháng + lãi 3%/tháng trên gốc còn lại, đến 30/7/2015 trả dứt điểm. Bà NTB không thực hiện. Bà NTA khởi kiện đòi 110 triệu + lãi. Sơ thẩm chấp nhận. Bà NTB kháng cáo cho rằng biên bản không đúng thực tế.


3. ⭐ NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN

[1] Biên bản thỏa thuận có giá trị: Bà NTB thừa nhận nội dung và chữ ký tại biên bản 02/10/2014 là đúng. Lập luận "biên bản chỉ là đối phó" không có chứng cứ chứng minh → không được chấp nhận.

[2] Nghĩa vụ thanh toán rõ ràng: Bà NTB phải trả 110.000.000đ vốn góp + lãi chậm trả 9%/năm (lãi suất cơ bản NHNN theo QĐ 2868/QĐ-NHNN) từ ngày 02/10/2014 đến ngày xét xử sơ thẩm (01 năm 11 tháng 25 ngày) = 19.662.500đ.

[3] Kháng cáo của bị đơn không có chứng cứ mới: Giữ nguyên bản án sơ thẩm.

Tổng buộc trả: 129.662.500đ (110 triệu gốc + 19.662.500đ lãi).


4. ⚖️ QUYẾT ĐỊNH

Căn cứ khoản 1 Điều 308 BLTTDS 2015; Điều 30, 37, 266 BLTTDS:

  • Không chấp nhận kháng cáo của bị đơn bà NTB.
  • Giữ nguyên bản án sơ thẩm: buộc bà NTB trả 129.662.500đ (gốc + lãi).
  • Bị đơn chịu án phí phúc thẩm.

5. ❓ Q&A TRAINING

Q1: Biên bản thỏa thuận rút khỏi công ty có giá trị pháp lý không? A: Có, nếu được lập bằng văn bản có chữ ký của các bên, nội dung rõ ràng về số tiền, thời hạn trả. Đây là thỏa thuận dân sự hợp lệ — khác với "thỏa ước rút cổ phần" vi phạm Điều 51 Luật DN (vụ này đây là công ty TNHH đặc thù, tòa xử theo quan hệ thỏa thuận dân sự hoàn trả vốn góp thực tế).

Q2: Lãi suất chậm trả áp dụng cho khoản vốn góp chưa hoàn trả là bao nhiêu? A: Trong vụ này, tòa áp dụng 9%/năm (lãi suất cơ bản NHNN theo QĐ 2868/QĐ-NHNN). Từ 01/01/2017, BLDS 2015 áp dụng mức lãi chậm trả 10%/năm (Điều 357 + 468 khoản 2).

Q3: Bên phải trả vốn góp khai "biên bản chỉ là đối phó" — tòa có chấp nhận không? A: Không. Người đã ký biên bản thừa nhận chữ ký nhưng phủ nhận nội dung phải chứng minh bằng chứng cứ cụ thể. Lời khai đơn thuần không đủ để phủ nhận giá trị văn bản đã ký.


6. TỪ KHÓA SEO

  • đòi lại vốn góp khi rút khỏi công ty
  • biên bản thỏa thuận rút vốn công ty TNHH
  • lãi chậm trả hoàn trả vốn góp
  • thành viên rút khỏi công ty quyền lợi
  • tranh chấp đòi tiền vốn góp tòa kinh doanh thương mại
Lưu ý: Bản án được biên tập lại từ nguồn công khai (Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao — congbobanan.toaan.gov.vn). Tên nhân vật đã được viết tắt/ẩn danh theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Nội dung nhận định và quyết định giữ nguyên. Bản án chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên sâu cho vụ việc cụ thể của bạn.