
Cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom như thế nào? Bên nuôi con cản trở thì xử lý ra sao? Ông bà có quyền thăm cháu không? Luật HNGĐ 2014 quy định gì?
1. Quyền thăm nom theo luật
Điều 82, 83 Luật HNGĐ 2014: Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Bên nuôi con và thành viên gia đình không được ngăn cản việc thăm nom hợp pháp.
2. Bên nuôi con cản trở — xử lý thế nào?
- Lập biên bản ghi nhận (có người làm chứng) mỗi lần bị cản trở
- Gửi đơn đến UBND cấp xã yêu cầu can thiệp
- Khiếu nại đến cơ quan thi hành án dân sự (nếu bản án đã quy định rõ lịch thăm)
- Khởi kiện yêu cầu thay đổi người nuôi con nếu vi phạm nghiêm trọng, liên tục
3. Khi nào quyền thăm nom bị hạn chế? (Điều 85)
- Cha/mẹ không nuôi con bị hạn chế quyền do lạm dụng, bạo hành
- Việc thăm nom ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tinh thần của con
- Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án phạt tù
4. Ông bà nội/ngoại có quyền thăm cháu không?
Có. Điều 83 khoản 3: Ông bà nội/ngoại, anh chị em và người thân của cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom cháu. Bên nuôi con không được cản trở trái pháp luật.
Quyền Thăm Con Là Quyền Không Thể Tước Đoạt
Điều 82 khoản 3 LHNGĐ 2014: người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở. Đây là quyền pháp lý — người đang nuôi con (kể cả cha mẹ ruột) không được ngăn cản bên kia thăm con.
Hành vi cản trở quyền thăm nom có thể bị xử lý theo Điều 53 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: phạt hành chính 5–10 triệu đồng, và có thể dẫn đến yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con.
Lịch Thăm Con — Nên Thỏa Thuận Rõ Từ Đầu
Bản án ly hôn thường không quy định cụ thể lịch thăm con — chỉ ghi "bên kia có quyền thăm nom con". Điều này dễ dẫn đến tranh chấp về thời điểm, tần suất, thời lượng. Thực tiễn khuyến nghị: thỏa thuận cụ thể và ghi vào bản án (ví dụ: cuối tuần cách nhau 1 lần, 2 tuần/lần, các dịp lễ Tết luân phiên).
Khi Nào Có Thể Yêu Cầu Hạn Chế Quyền Thăm?
Theo Điều 85 LHNGĐ 2014, Tòa có thể hạn chế quyền thăm con khi người thăm: bị kết án về tội xâm hại tình dục trẻ em, hoặc hành vi thăm nom gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tâm lý của con. Đây là biện pháp ngoại lệ — cần chứng minh cụ thể tác động tiêu cực đến con.
2 tình huống về quyền thăm con tại TP.HCM
Ghi chép của Luật sư Nguyễn Ngọc Tường Vi. Trong các vụ liên quan đến trẻ em, tôi luôn nhắc: đứa trẻ không có tội trong cuộc chia ly của cha mẹ. Quyền thăm con không chỉ là quyền của người lớn, mà trước hết là quyền của con được yêu thương từ cả hai bên.
Tình huống 1 — Mẹ nuôi con cản trở bố thăm suốt 2 năm
Anh P., 38 tuổi, ly hôn 2 năm trước. Con trai 6 tuổi ở với mẹ tại Q. Bình Thạnh cũ (nay là P. Gia Định). Bản án ly hôn quy định anh P. có quyền thăm con 2 ngày cuối tuần. Nhưng suốt 2 năm, chị H. — mẹ đứa bé — liên tục viện lý do (con ốm, con đi học thêm, con đi chơi với ông bà ngoại) để không cho anh P. gặp con.
Anh P. đến tôi hoang mang: "Chị nói con đang khóc không muốn gặp tôi. Có lẽ nó đã quên tôi rồi." Tôi khuyên: đầu tiên hãy thu thập bằng chứng. Trong 2 tháng, anh P. gửi tin nhắn Zalo yêu cầu đón con vào các ngày cuối tuần cụ thể, và chị H. luôn từ chối bằng lý do khác nhau. Anh cũng ghi âm được vài cuộc điện thoại chị H. từ chối cho con nói chuyện.
Chúng tôi nộp đơn yêu cầu Tòa can thiệp bảo vệ quyền thăm nom theo Điều 82 Luật HN&GĐ. Tòa triệu tập chị H., cảnh cáo và yêu cầu lập lịch thăm cụ thể. Từ đó, anh P. gặp con thường xuyên, và mối quan hệ cha con dần hồi phục. Chi phí luật sư: 15 triệu.
Tình huống 2 — Bố có bồ mới, mẹ lo con bị ảnh hưởng
Chị T., 35 tuổi, đến gặp tôi vì tình huống ngược lại: chồng cũ (bố đứa bé) đã có người phụ nữ khác, và mỗi khi anh đón con về nhà, cô ấy cũng có mặt. Chị T. lo con nhỏ (4 tuổi) bị ảnh hưởng tâm lý.
Đây là tình huống rất phổ biến nhưng khó xử. Không thể cấm bố có bạn gái mới — đó là quyền cá nhân. Chúng tôi làm việc với bố đứa bé qua luật sư của anh ấy, thỏa thuận: những chuyến đón con dưới 6 tuổi, người bạn gái không có mặt trong thời gian đầu. Chỉ khi con quen dần và có phản ứng tích cực, mới giới thiệu từ từ. Đây là thỏa thuận ngoài Tòa, nhưng ghi thành văn bản có chữ ký hai bên — có giá trị nhắc nhở cả hai.
Cách ghi nhận bằng chứng bị cản trở thăm con
Nếu bạn đang bị cản trở quyền thăm con, thu thập 4 loại bằng chứng này để làm việc với Tòa:
- Tin nhắn/Zalo yêu cầu gặp con — gửi vào thời điểm cụ thể theo lịch bản án, ghi rõ ngày giờ, địa điểm.
- Phản hồi từ chối — chụp lại lý do từ chối (con ốm, con đi vắng...) để chứng minh chuỗi cản trở lặp lại.
- Ghi âm cuộc gọi (Điều 38 BLDS 2015 cho phép ghi âm khi mình là một bên tham gia).
- Nhân chứng — người thân, hàng xóm biết bạn nhiều lần đến đón con nhưng bị từ chối.
Timeline khi yêu cầu Tòa can thiệp
- Tuần 1: Nộp đơn yêu cầu tại TAND khu vực nơi con cư trú.
- Tuần 2–4: Tòa thụ lý, gửi thông báo cho bên kia.
- Tháng 2–3: Tòa mở phiên hòa giải. 70% vụ giải quyết ở đây.
- Tháng 4–6: Nếu không hòa giải được, mở phiên tòa. Ra quyết định.
- Sau quyết định: Nếu vẫn bị cản trở → có thể xử phạt hành chính (300–500 nghìn), nghiêm trọng có thể xem xét thay đổi người nuôi con (Điều 84).
6 câu hỏi trong buổi tư vấn đầu về quyền thăm con
Câu 1: Tôi có thể đưa con về nhà mình trong 1 tuần không?
Phụ thuộc quy định bản án. Nếu bản án không quy định — thỏa thuận với bên kia. Nếu bên kia không đồng ý, có thể yêu cầu Tòa điều chỉnh lịch thăm nom (Điều 84 khoản 2).
Câu 2: Con không muốn về với tôi. Tôi có ép được không?
Không. Tòa có thể hỏi ý kiến con từ 7 tuổi. Nếu con thực sự không muốn — cần xem xét lý do (bị mẹ/bố tuyên truyền tiêu cực? có xung đột với bố dượng/mẹ kế? có ký ức xấu?). Tư vấn tâm lý cho con là bước quan trọng.
Câu 3: Bên kia đưa con ra nước ngoài mà không báo tôi. Có phạm pháp không?
Có. Đưa con ra khỏi Việt Nam cần sự đồng ý bằng văn bản của cả hai bên (hoặc quyết định của Tòa). Nếu bên kia đơn phương — có thể là hành vi Chiếm giữ trẻ em trái phép. Báo Công an cửa khẩu ngay.
Câu 4: Tôi có thể yêu cầu Tòa hạn chế bên kia thăm con vì họ có hành vi bạo lực?
Được (Điều 85 Luật HN&GĐ). Bằng chứng: giám định thương tích của con, xác nhận Công an, lời khai nhân chứng. Tòa có thể quyết định hạn chế hoặc tước quyền thăm nom.
Câu 5: Ông bà nội/ngoại có quyền thăm cháu không?
Có, theo Điều 104 Luật HN&GĐ. Ông bà có quyền yêu cầu cha/mẹ tạo điều kiện gặp cháu. Nếu bị cản trở — có thể khởi kiện tại TAND khu vực.
Câu 6: Cha đứa bé đã cắt liên lạc 5 năm, giờ muốn quay lại thăm con. Tôi có buộc phải cho?
Về nguyên tắc — có, vì quyền thăm con không mất theo thời gian. Nhưng con lớn (từ 7 tuổi trở lên) có tiếng nói. Nếu con không muốn gặp — Tòa sẽ cân nhắc. Bạn cũng có thể yêu cầu tổ chức các buổi gặp "làm quen lại" có giám sát tâm lý.
Xem thêm: Quy trình 4 bước khi bên kia không cho thăm con · Con 5 tuổi ai được nuôi · Cẩm nang ly hôn TP.HCM 2026


