Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Quyền Thăm Con Sau Ly Hôn — Quy Định Pháp Luật và Cách Bảo Vệ Quyền Lợi

04/07/2026·5 phút đọc·0 lượt xem
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
TRẢ LỜI NHANH

Cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom như thế nào? Bên nuôi con cản trở thì xử lý ra sao? Ông bà có quyền thăm cháu không? Luật HNGĐ 2014 quy định gì?

Tóm tắt: Quyền thăm nom không thể bị tước bỏ hoàn toàn (Điều 82 Luật HNGĐ 2014). Bên nuôi con cản trở trái pháp luật có thể bị xử phạt hành chính hoặc mất quyền nuôi con.

1. Quyền thăm nom theo luật

Điều 82, 83 Luật HNGĐ 2014: Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Bên nuôi con và thành viên gia đình không được ngăn cản việc thăm nom hợp pháp.

2. Bên nuôi con cản trở — xử lý thế nào?

  1. Lập biên bản ghi nhận (có người làm chứng) mỗi lần bị cản trở
  2. Gửi đơn đến UBND cấp xã yêu cầu can thiệp
  3. Khiếu nại đến cơ quan thi hành án dân sự (nếu bản án đã quy định rõ lịch thăm)
  4. Khởi kiện yêu cầu thay đổi người nuôi con nếu vi phạm nghiêm trọng, liên tục

3. Khi nào quyền thăm nom bị hạn chế? (Điều 85)

  • Cha/mẹ không nuôi con bị hạn chế quyền do lạm dụng, bạo hành
  • Việc thăm nom ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tinh thần của con
  • Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án phạt tù

4. Ông bà nội/ngoại có quyền thăm cháu không?

Có. Điều 83 khoản 3: Ông bà nội/ngoại, anh chị em và người thân của cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom cháu. Bên nuôi con không được cản trở trái pháp luật.

Cần tư vấn pháp lý miễn phí?

>>Xem thêm bài viết:vợ vay tiền chồng có phải trả

Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM

Gọi ngay: 0899 754 888

>>Xem thêm bài viết:TAND Khu vực 4 TP.HCM

Quyền Thăm Con Là Quyền Không Thể Tước Đoạt

Điều 82 khoản 3 LHNGĐ 2014: người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở. Đây là quyền pháp lý — người đang nuôi con (kể cả cha mẹ ruột) không được ngăn cản bên kia thăm con.

Hành vi cản trở quyền thăm nom có thể bị xử lý theo Điều 53 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: phạt hành chính 5–10 triệu đồng, và có thể dẫn đến yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con.

>>Xem thêm bài viết:thủ tục ly hôn

Lịch Thăm Con — Nên Thỏa Thuận Rõ Từ Đầu

Bản án ly hôn thường không quy định cụ thể lịch thăm con — chỉ ghi "bên kia có quyền thăm nom con". Điều này dễ dẫn đến tranh chấp về thời điểm, tần suất, thời lượng. Thực tiễn khuyến nghị: thỏa thuận cụ thể và ghi vào bản án (ví dụ: cuối tuần cách nhau 1 lần, 2 tuần/lần, các dịp lễ Tết luân phiên).

Khi Nào Có Thể Yêu Cầu Hạn Chế Quyền Thăm?

Theo Điều 85 LHNGĐ 2014, Tòa có thể hạn chế quyền thăm con khi người thăm: bị kết án về tội xâm hại tình dục trẻ em, hoặc hành vi thăm nom gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tâm lý của con. Đây là biện pháp ngoại lệ — cần chứng minh cụ thể tác động tiêu cực đến con.

Cần tư vấn trực tiếp về vụ việc của bạn? Ls. Lê Ngọc Nam (CCHN 16933) — 7 năm hành nghề tại TP.HCM. Đặt lịch tư vấn miễn phí →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thủ tục ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm: (1) Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; (2) Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản gốc; (3) CMND/CCCD/Hộ chiếu của hai vợ chồng; (4) Giấy khai sinh của các con (nếu có); (5) Giấy tờ tài sản chung cần phân chia (sổ đỏ, đăng ký xe...); (6) Sổ hộ khẩu hoặc xác nhận thường trú. Nộp hồ sơ tại TAND cấp quận/huyện nơi đăng ký thường trú của bị đơn.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?