Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
92/2024/DS-PTĐất đai & Bất động sảnPhúc thẩm

BẢN ÁN 92/2024/DS-PT — Tranh chấp QSDĐ và yêu cầu tháo dỡ tài sản trên đất

Tòa án: TAND Cấp cao tại Đà NẵngNgày: 01/01/2024Tỉnh/Thành: Quang NgaiVề việc: Tranh chấp quyền sử dụng đất

BẢN ÁN 92/2024/DS-PT — Tranh chấp QSDĐ và yêu cầu tháo dỡ tài sản trên đất


1. METADATA

TrườngNội dung
Số bản án92/2024/DS-PT
Ngày tuyên03/04/2024
Tòa ánTAND Cấp cao tại Đà Nẵng (xét xử phúc thẩm)
Tòa sơ thẩmTAND tỉnh Quảng Ngãi (BA 18/2023/DS-ST ngày 18/8/2023)
Loại tranh chấpTranh chấp QSDĐ; yêu cầu tháo dỡ tài sản trên đất; hủy GCN cấp sai
Nguyên đơnBà Trần Thị N (có GCN thửa 110, 721,9m²)
Bị đơnBà Trần Thị T (và ông Nguyễn Đức T2)
NLQUBND huyện B, tỉnh Quảng Ngãi; các con bà N
Kết quả phúc thẩmKhông chấp nhận kháng cáo — giữ nguyên bản án sơ thẩm (bác đơn bà N, hủy GCN của bà N)
Người kháng cáoNguyên đơn bà Trần Thị N

2. TÓM TẮT

Thửa đất số 110 (tờ BĐ 29, huyện B, Quảng Ngãi) là trung tâm tranh chấp. Bà N có GCN ngày 30/10/2014 (diện tích 721,9m²). Bà T không có GCN nhưng đã sử dụng đất này từ trước năm 1963 (khai hoang), sau giải phóng 1975 quản lý liên tục cho đến nay, có bụi tre và cây xoài lâu năm. Bà N cho rằng diện tích 114,9m² nằm trong GCN của bà đang bị bà T xâm phạm (đóng trụ bê tông, đổ đất).

Tuy nhiên, kết quả điều tra cho thấy: (1) GCN của bà N cấp năm 2014 không có chữ ký xác nhận ranh giới của bà T (vi phạm Thông tư 25/2014/TT-BTNMT); (2) Kết luận giám định chữ ký: chữ ký bà T trong biên bản mô tả ranh giới 2013 là giả mạo; (3) Bà N tự thừa nhận tại phiên sơ thẩm: "cán bộ tự kê khai rồi đưa cho bà ký"; (4) Thứ tự cấp GCN bất thường: cấp ngày 30/10/2014 nhưng vào sổ ngày 30/6/2015.

Sơ thẩm: Bác đơn bà N, hủy GCN của bà N. Phúc thẩm: giữ nguyên.


3. ⭐ NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN

[1.1] Qua lời khai của các đương sự, người sinh sống lâu năm, ý kiến của chính quyền địa phương... có căn cứ xác định diện tích đất tranh chấp 114,9m² tại thửa đất số 110 có nguồn gốc là của ông Trần Đ1, bà Phạm Thị B2 (cha mẹ bà T) khai hoang trước năm 1963 và sau giải phóng 1975 bà T quản lý, sử dụng cho đến nay.

[1.2] Tại Kết luận giám định số 921/KLGĐ-PC09 ngày 26/10/2021 của Công an tỉnh Q xác định chữ ký người sử dụng đất (Tạm, Trần Thị T) trong bản mô tả, ranh giới, mốc giới thửa đất ngày 17/4/2013 không phải của bà Trần Thị T — phù hợp lời trình bày của bà T.

Việc cấp GCN tại thửa đất số 110 cho bà N không đúng trình tự thủ tục quy định tại Điều 70 Nghị định 43/2014/NĐ-CP. UBND huyện B cấp GCN cho hộ bà N đã xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của bà T.

[2] Tòa án cấp sơ thẩm đã bác yêu cầu của nguyên đơn bà N đồng thời hủy GCN của bà N là có căn cứ và đúng pháp luật. Tại phúc thẩm nguyên đơn kháng cáo nhưng không có chứng cứ nào mới → không chấp nhận.

Điểm pháp lý nổi bật:

  • GCN được cấp không có người sử dụng đất liền kề ký xác nhận ranh giới (thiếu thủ tục bắt buộc theo TT 25/2014) → cơ sở hủy GCN.
  • Chữ ký giả mạo trong hồ sơ địa chính là bằng chứng trực tiếp chứng minh GCN cấp sai trình tự.
  • Người quản lý đất lâu dài thực tế (bà T, từ trước 1963) được bảo vệ dù không có GCN, khi GCN đối phương cấp trái pháp luật.
  • "Cán bộ tự kê khai" không miễn trừ trách nhiệm của người được cấp GCN sai.

4. ⚖️ QUYẾT ĐỊNH

Căn cứ khoản 1 Điều 308 BLTTDS; NQ 326/2016/UBTVQH14:

  1. Không chấp nhận kháng cáo của nguyên đơn bà Trần Thị N.
  2. Giữ nguyên Bản án dân sự sơ thẩm 18/2023/DS-ST ngày 18/8/2023 của TAND tỉnh Quảng Ngãi:
    • Không chấp nhận yêu cầu của bà N buộc bà T tháo dỡ 04 trụ bê tông và cây mít, trả lại 114,9m² đất.
    • Hủy GCN quyền sử dụng đất số BS 540545 (số vào sổ CH02444) do UBND huyện B cấp ngày 30/10/2014 cho hộ bà Trần Thị N, thửa đất số 110, tờ BĐ 29, diện tích 721,9m².
  3. Án phí: Bà N người cao tuổi, được miễn án phí phúc thẩm.
  4. Bản án phúc thẩm có hiệu lực từ ngày tuyên án.

5. ❓ Q&A TRAINING

Q1: GCN đã được cấp có thể bị hủy không? Căn cứ nào để hủy? A: Có. GCN có thể bị hủy khi: (1) Cấp không đúng trình tự thủ tục (thiếu xác nhận ranh giới người liền kề); (2) Hồ sơ có chữ ký giả mạo; (3) Cấp cho người không có quyền sử dụng đất; (4) Xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác. Trong vụ này, tất cả 4 căn cứ đều hiện diện.

Q2: Người sử dụng đất lâu dài nhưng không có GCN có được bảo vệ không khi bị người khác đòi đất bằng GCN? A: Có, nếu GCN đó cấp sai. Tòa xem xét nguồn gốc thực tế và lịch sử sử dụng đất. Bà T sử dụng liên tục từ trước 1963, sau 1975 đến nay — được ưu tiên bảo vệ. GCN của bà N không làm mất quyền của bà T khi chính GCN đó cấp sai trình tự và tài liệu giả mạo.

Q3: Thủ tục cấp GCN bắt buộc phải có xác nhận ranh giới của người sử dụng đất liền kề không? A: Có, theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT (và các quy định liên quan). Người liền kề phải ký xác nhận mốc giới khi đo đạc địa chính. Thiếu chữ ký này là vi phạm thủ tục nghiêm trọng, dẫn đến GCN cấp không hợp lệ.

Q4: Chữ ký bị làm giả trong hồ sơ địa chính, ai chịu trách nhiệm? A: Trực tiếp: người làm giả chữ ký (có thể bị truy cứu hình sự tội làm giả tài liệu). Gián tiếp: cơ quan cấp GCN nếu thiếu kiểm tra. Hệ quả dân sự: GCN cấp trên cơ sở hồ sơ giả mạo bị hủy.

Q5: "Cán bộ tự kê khai rồi đưa cho bà ký" — người được hưởng lợi từ GCN sai có vô can không? A: Không hoàn toàn. Dù bà N có thể không trực tiếp làm giả chữ ký, GCN được cấp vẫn bị hủy vì không hợp pháp. Trách nhiệm dân sự: mất GCN. Đây là rủi ro nghiêm trọng khi để cán bộ tự làm hồ sơ thay mình mà không kiểm tra kỹ.

Q6: Sau khi GCN của bà N bị hủy, đất 721,9m² về tay ai? A: Vụ án này chỉ giải quyết hủy GCN và bác yêu cầu của bà N. Quyền của bà T đối với 114,9m² được gián tiếp xác nhận. Phần đất còn lại của thửa 110 chưa có GCN → UBND cần giải quyết lại theo quy định (có thể cấp GCN cho bà T hoặc theo hồ sơ khiếu nại mới).


6. TỪ KHÓA SEO

  • hủy giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cấp sai
  • GCN đất bị hủy do vi phạm thủ tục
  • chữ ký giả mạo hồ sơ địa chính
  • đòi lại đất có GCN bị bác
  • người sử dụng đất lâu năm không có sổ đỏ
  • tranh chấp đất quảng ngãi 2024
  • thiếu xác nhận ranh giới liền kề hủy GCN
  • Thông tư 25/2014 cấp GCN
  • bản án hủy sổ đỏ 2024
  • quyền sử dụng đất khai hoang từ trước 1975
  • cán bộ tự kê khai hồ sơ đất sai
  • trụ bê tông đóng ranh giới tranh chấp
  • UBND cấp GCN sai trách nhiệm
  • tòa án cấp cao đà nẵng 2024
  • giám định chữ ký hồ sơ đất

7. TOÀN VĂN GỐC

TÒA ÁN NHÂN DÂN CẤP CAO TẠI ĐÀ NẴNG

BẢN ÁN 92/2024/DS-PT NGÀY 03/04/2024 VỀ TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ YÊU CẦU THÁO DỠ TÀI SẢN TRÊN ĐẤT

Ngày 03/4/2024, tại TAND Cấp cao tại Đà Nẵng xét xử phúc thẩm vụ án dân sự thụ lý số 308/2023/TLPT-DS ngày 01/12/2023. Do Bản án dân sự sơ thẩm số 18/2023/DS-ST ngày 18/8/2023 của TAND tỉnh Quảng Ngãi bị kháng cáo.

ĐƯƠNG SỰ:

  • Nguyên đơn: Bà Trần Thị N, thôn T, xã B, huyện B, Quảng Ngãi. Luật sư bảo vệ: LS Nguyễn Thị Mỹ C.
  • Bị đơn: Bà Trần Thị T, thôn T, xã B, huyện B. Đại diện: bà Nguyễn Thị X. Bảo vệ: ông Trần Việt N1 (Trợ giúp viên pháp lý).
  • NLQ: Anh Đinh Tuấn V; anh Đinh Thiên B; chị Đinh Trần Bảo Q; chị Đinh Trần Thúy V1; UBND huyện B.
  • Người kháng cáo: Nguyên đơn bà Trần Thị N.

NỘI DUNG VỤ ÁN:

Bà N (nguyên đơn): Nguyên thửa đất 110 (BĐ 29, 721,9m²) là do cha bà N khai phá từ khoảng 1979-1982, sau đó qua nhiều đợt chuyển nhượng. Bà N được cấp GCN BS540545 ngày 30/10/2014. Năm 2019 bà T đổ đất và đóng 04 trụ bê tông chiếm 114,9m². Yêu cầu: bà T trả 114,9m² và tháo dỡ 04 trụ bê tông + cây mít.

Bà T (bị đơn): Cha mẹ bà T khai hoang thửa đất này trước năm 1963. Sau 1975, bà T quản lý sử dụng liên tục. Trên đất có bụi tre và cây xoài (đã chết, còn gốc) — bằng chứng của bà T. Bà T không biết bà N kê khai đất này để xin GCN.

Bà N thừa nhận tại sơ thẩm: "cán bộ tự kê khai rồi đưa cho bà N ký đơn".

Chứng cứ quan trọng:

  • KL giám định 921/KLGĐ-PC09 ngày 26/10/2021 (Công an tỉnh Q): chữ ký "Trần Thị T" trong biên bản mô tả ranh giới ngày 17/4/2013 là giả mạo.
  • Bà N thừa nhận chữ ký "N" (người sử dụng đất liền kề) trong biên bản cũng không phải của bà N.
  • Sổ mục kê vào tên bà N ngày 30/6/2015 nhưng GCN cấp ngày 30/10/2014 — bất thường.
  • UBND xã B xác nhận "hồ sơ còn thiếu một số thủ tục theo quy định".
  • UBND huyện B xác nhận "có những mâu thuẫn chưa phù hợp".
  • UBND xã B công văn 29/UBND: "khi thực hiện cấp GCN cho bà N thì trên đất có cây màu và cây lâu năm của bà T".

BẢN ÁN SƠ THẨM (18/2023/DS-ST):

  • Không chấp nhận yêu cầu bà N.
  • Hủy GCN BS540545 của bà N (thửa 110, 721,9m²).

NHẬN ĐỊNH (Phúc thẩm):

[1.1] Nguồn gốc 114,9m² tranh chấp: cha mẹ bà T khai hoang trước 1963, bà T quản lý từ 1975 — có căn cứ.

[1.2] Giám định chữ ký → chữ ký bà T trong biên bản ranh giới là giả mạo. GCN cấp không đúng Thông tư 25/2014 và Nghị định 43/2014. Cấp GCN cho bà N xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bà T.

[2] Sơ thẩm bác đơn bà N và hủy GCN là đúng pháp luật. Bà N kháng cáo không có chứng cứ mới → không chấp nhận.

[3] Bà N người cao tuổi → miễn án phí phúc thẩm.

QUYẾT ĐỊNH:

  1. Không chấp nhận kháng cáo của bà Trần Thị N.
  2. Giữ nguyên Bản án sơ thẩm 18/2023/DS-ST: Bác đơn bà N; Hủy GCN BS540545 của bà N.
  3. Án phí phúc thẩm: Bà N không phải chịu (miễn — người cao tuổi).
  4. Bản án phúc thẩm có hiệu lực từ ngày tuyên án.

Nguồn: https://congbobanan.toaan.gov.vn

Lưu ý: Bản án được biên tập lại từ nguồn công khai (Cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao — congbobanan.toaan.gov.vn). Tên nhân vật đã được viết tắt/ẩn danh theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Nội dung nhận định và quyết định giữ nguyên. Bản án chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên sâu cho vụ việc cụ thể của bạn.