BẢN ÁN 118/2024/DS-PT — Tranh chấp ranh giới QSDĐ (ngõ đi 3m)
BẢN ÁN 118/2024/DS-PT — Tranh chấp ranh giới QSDĐ (ngõ đi 3m)
1. METADATA
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Số bản án | 118/2024/DS-PT |
| Ngày tuyên | 17/04/2024 |
| Tòa án | TAND tỉnh Nam Định (xét xử phúc thẩm) |
| Tòa sơ thẩm | TAND huyện Hải Hậu, Nam Định (BA 110/2023/DS-ST ngày 12/7/2023) |
| Loại tranh chấp | Tranh chấp ranh giới QSDĐ (ngõ đi — chiều rộng 3m hay 1,5m) |
| Nguyên đơn | Bà Nguyễn Thị M (SN 1954) |
| Bị đơn | Ông Nguyễn Văn T (SN 1960) và NLQ5 |
| Kết quả phúc thẩm | Sửa một phần bản án sơ thẩm — chấp nhận kháng cáo của bà M, xác định ngõ rộng 3m |
| Người kháng cáo | Cả nguyên đơn (bà M) và bị đơn (ông T) |
2. TÓM TẮT
Bà M sở hữu thửa đất 73, tờ BĐ 40, 500m² tại xóm Q, xã H, huyện Hải Hậu, Nam Định (GCN ngày 31/12/1998 đứng tên chồng bà là ông Bùi Văn Quỳnh — đã mất 2014). Ông T kề bên có thửa 72, tờ BĐ 40, 845m² (GCN ngày 31/12/1998, cấp đổi 19/01/2022).
Từ năm 1982, bà M sử dụng ngõ đi riêng ra đường xóm ở phía Đông Nam thửa đất, chiều rộng 3m, chiều dài ~10m. Tháng 12/2022, ông T xây tường gạch bi, cột bê tông, lưới B40 lấn vào ngõ của bà M, làm ngõ chỉ còn 1,5m. Phần bị lấn: chiều dài 10,4m, chiều rộng 1,5m (~16m²).
Tòa sơ thẩm chỉ công nhận bà M 7m² (ngõ rộng 2,2m), buộc ông T tháo rỡ tường. Cả hai bên kháng cáo. Tòa phúc thẩm căn cứ vào bản đồ địa chính lập năm 1998 (tỷ lệ 1:1.000, đo thước ly được 3mm = 3m thực tế) xác định ngõ của bà M rộng 3m, sửa bản án sơ thẩm: công nhận bà M 16m² và buộc ông T tháo rỡ toàn bộ công trình lấn.
3. ⭐ NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN
[2.1] Có cơ sở xác định phần đất tranh chấp 45m² thuộc quyền sử dụng của gia đình bà M, việc ông T cho rằng đây là ngõ đi cũ của nhà ông nhưng không đưa ra được chứng cứ chứng minh, thực tế gia đình bà M sử dụng phần đất này làm vườn trồng cây từ trước đến nay.
[2.2] Ông T có lời khai: khi gia đình ông mới đến ở thì ông T có đi ngõ ở phía Đông Nam trước nhà bà M... Đến khoảng năm 1994-1995, ông T mở ngõ đi riêng về phía Tây giáp đất ông Thanh nên ngõ đi cũ chỉ còn gia đình bà M sử dụng. Theo bản đồ địa chính xã Hải Lý lập năm 1998 thì thửa đất số 73 của hộ bà M có lối đi riêng ra đường xóm phía Nam giáp đất anh Hoạt — yêu cầu ông T xác định là ngõ đi chung không có cơ sở.
Về chiều rộng ngõ đi: các tài liệu địa chính không thể hiện kích thước cụ thể, tuy nhiên căn cứ vào tỷ lệ 1:1.000 của bản đồ địa chính xã Hải Lý lập năm 1998, chiều rộng ngõ kiểm tra bằng thước ly là 03mm tương ứng tỷ lệ trên thực tế là 03m. Hội đồng xét xử xác định phần diện tích đất tranh chấp 16m² có chiều rộng 1,5m phía Nam thuộc quyền sử dụng của bà M.
Điểm pháp lý nổi bật:
- Bản đồ địa chính tỷ lệ 1:1.000 được dùng làm căn cứ đo tính chiều rộng ngõ đi thực tế.
- Lời khai của bị đơn (ông T tự nhận trước kia đi ngõ của bà M rồi mở ngõ riêng) được dùng làm bằng chứng chống lại chính bị đơn.
- Việc bà M hiến đất mở đường nhưng không đo đạc cụ thể không làm mất quyền đối với phần ngõ đi.
4. ⚖️ QUYẾT ĐỊNH
Căn cứ khoản 2 Điều 308 BLTTDS 2015; các Điều 175, 176, 254 BLDS 2015; các Điều 95, 166, 170, 203 Luật Đất đai 2013:
- Chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà Nguyễn Thị M về tranh chấp ranh giới QSDĐ.
- Xác định ranh giới QSDĐ giữa thửa 73 (bà M) và thửa 72 (ông T) là các đoạn gấp khúc giới hạn bởi các điểm (2, 3, 4, 5, 6, 7, 8) trên sơ đồ kèm theo (đoạn 2-3: 17,1m; 3-4: 12,8m; 4-5: 4,6m; 5-6: 3,5m; 6-7: 9,6m; 7-8: 10,4m).
- Công nhận bà M được quyền sử dụng 16m² đất ngõ (giới hạn điểm 11, 7', 7, 8, 11).
- Buộc ông T và NLQ5 tháo rỡ đoạn tường rào gạch bi, cột sắt, cột bê tông và lưới B40 để trả 16m² đất cho bà M.
- Bà M không phải thanh toán giá trị tài sản phải tháo rỡ cho ông T.
- Án phí: Miễn cho ông T (người cao tuổi). Bà M không phải chịu án phí phúc thẩm (kháng cáo được chấp nhận).
5. ❓ Q&A TRAINING
Q1: Khi không có tài liệu đo đạc ghi rõ chiều rộng ngõ, tòa xác định bằng cách nào? A: Tòa có thể căn cứ vào bản đồ địa chính theo tỷ lệ. Trong vụ này, bản đồ tỷ lệ 1:1.000 năm 1998 thể hiện chiều rộng ngõ là 3mm — tương đương 3m ngoài thực tế. Đây là phương pháp xác định chiều rộng ngõ đi khi không có tài liệu đo đạc trực tiếp.
Q2: Ông T từng đi chung ngõ của bà M rồi mở ngõ riêng — điều này ảnh hưởng đến tranh chấp như thế nào? A: Rất bất lợi cho ông T. Lời khai của chính ông T xác nhận: ngõ đó vốn là của bà M, ông chỉ đi nhờ trước đây. Sau khi mở ngõ riêng (1994-1995), ông không còn liên quan đến ngõ đó — xác nhận đây là ngõ riêng của bà M. Tòa dùng lời khai này để bác yêu cầu của ông T xác định là "ngõ đi chung".
Q3: Việc hiến đất mở đường xóm mà không đo đạc có ảnh hưởng đến quyền của bà M không? A: Không trong vụ này. Phần đất ngõ tranh chấp (16m²) không nằm ở phần đã hiến (phía trước tiếp giáp đường xóm) mà nằm ở cạnh ngõ phía Đông. Dù việc hiến đất không có đo đạc cụ thể, nó không làm ảnh hưởng đến ranh giới ngõ đi của bà M với ông T.
Q4: Khi bị đơn xây công trình lấn vào ngõ đi của người khác, tòa có buộc tháo rỡ không? A: Có, nếu ngõ đi được xác định hợp pháp thuộc quyền của người khác. Bị đơn không được bồi thường giá trị công trình phải tháo rỡ nếu việc xây dựng là trái phép và không được sự đồng ý của chủ đất.
Q5: Cả hai bên đều kháng cáo, tòa phúc thẩm giải quyết thế nào? A: Tòa xem xét từng nội dung kháng cáo. Bà M kháng cáo yêu cầu xác định ngõ rộng 3m — được chấp nhận. Ông T kháng cáo phủ nhận việc lấn chiếm — không được chấp nhận. Kết quả: sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi hơn cho bà M (từ 7m² lên 16m²).
Q6: Bản đồ địa chính cũ (1998) có còn giá trị pháp lý để xác định ranh giới không? A: Có. Bản đồ địa chính là tài liệu pháp lý về đất đai, có giá trị xác định vị trí, kích thước thửa đất. Dù đã qua nhiều năm, nếu không có đo đạc cập nhật thay thế, bản đồ cũ vẫn được tòa sử dụng làm căn cứ xác định ranh giới.
6. TỪ KHÓA SEO
- tranh chấp ngõ đi nam định 2024
- chiều rộng ngõ đi tranh chấp đất
- xây hàng rào lấn ngõ đi buộc tháo rỡ
- bản đồ địa chính xác định ranh giới đất
- tỷ lệ bản đồ 1:1000 đo chiều rộng
- ranh giới quyền sử dụng đất ngõ đi
- hiến đất mở đường không đo đạc
- tòa án sửa bản án sơ thẩm
- lời khai bất lợi cho bị đơn
- bản án tranh chấp đất 2024 nam định
- ngõ đi chung hay ngõ đi riêng
- tháo rỡ tường rào lấn chiếm
- Điều 175 176 BLDS ranh giới bất động sản
- tranh chấp đất hải hậu nam định
- GCN quyền sử dụng đất hộ gia đình
7. TOÀN VĂN GỐC
TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH NAM ĐỊNH
BẢN ÁN 118/2024/DS-PT NGÀY 17/04/2024 VỀ TRANH CHẤP RANH GIỚI QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
Ngày 17 tháng 4 năm 2024 tại trụ sở TAND tỉnh Nam Định xét xử phúc thẩm công khai vụ án dân sự thụ lý số 98/2023/TLPT-DS ngày 06/11/2023 về tranh chấp ranh giới QSDĐ. Do Bản án dân sự sơ thẩm số 110/2023/DS-ST ngày 12/7/2023 của TAND huyện Hải Hậu bị kháng cáo.
ĐƯƠNG SỰ:
- Nguyên đơn: Bà Nguyễn Thị M, SN 1954. Người bảo vệ quyền lợi: LS Phạm Thị N.
- Bị đơn: Ông Nguyễn Văn T, SN 1960. Người đại diện: Ông Đinh Đức C.
- NLQ phía bị đơn: NLQ5, SN 1962 (người đại diện: ông Đinh Đức C).
- NLQ phía nguyên đơn: NLQ1 (1975), NLQ2 (1979), NLQ3 (1982), NLQ4 (1985) — ủy quyền cho bà M.
- Người làm chứng: NLC1, NLC2, NLC3.
NỘI DUNG VỤ ÁN:
Thửa 73 (500m²) của bà M, thửa 72 (845m²) của ông T cùng tại xóm Q, xã H, huyện Hải Hậu, Nam Định — đều được cấp GCN ngày 31/12/1998.
Từ năm 1982, bà M sử dụng ngõ đi riêng rộng 3m ra đường xóm phía Đông Nam thửa đất, giáp đất anh Hoạt (Đông) và ao nhà ông T (Tây). Bà M đã có xây kho muối và trồng cây trên phần đất ngõ này (nay không còn dấu tích). Năm 2021, xóm làm đường bê tông, bà M hiến đất (không đo đạc cụ thể). Tháng 12/2022, ông T xây tường gạch bi, cột bê tông, cột sắt và lưới B40 phía Đông Nam, lấn vào ½ chiều rộng ngõ của bà M — ngõ còn 1,5m. Phần bị lấn: 10,4m × 1,5m = 16m².
Ông T: cho rằng ngõ vốn là ngõ chung, chỉ rộng 1,5m (đúng bằng mặt bê tông bà M đổ). Đến 1994-1995 ông mở ngõ riêng phía Tây. Ngày 31/12/1998 ông được cấp GCN thửa 72, 845m², cấp đổi lại ngày 19/01/2022.
BẢN ÁN SƠ THẨM (110/2023/DS-ST):
- Chấp nhận một phần: xác định ranh giới theo điểm 2,3,4,5,6,7,B,A.
- Công nhận bà M được 7m² (ngõ rộng 2,2m).
- Buộc ông T tháo rỡ tường rào đoạn lấn 7m² đó.
NHẬN ĐỊNH CỦA TÒA ÁN (Phúc thẩm):
[2.1] Phần đất tranh chấp 45m² (phía trước sân bà M, giáp vườn ông T) thuộc quyền bà M có căn cứ. Ông T không có chứng cứ chứng minh 45m² là của ông; bà M sử dụng làm vườn từ trước.
[2.2] Ngõ đi tranh chấp 16m²: Ông T xác nhận trước kia đi ngõ của bà M rồi mở ngõ riêng (1994-1995) — xác nhận ngõ là của bà M. Bản đồ địa chính 1998 thể hiện thửa 73 của bà M có lối đi riêng ra đường xóm. Về chiều rộng: đo trên bản đồ tỷ lệ 1:1.000 được 3mm = 3m thực tế. HĐXX xác định 16m² (chiều rộng 1,5m phía Nam) thuộc quyền bà M. Ông T phải tháo rỡ, không được bồi thường.
[3] Chấp nhận kháng cáo bà M, sửa một phần bản án sơ thẩm.
[4] Án phí: Miễn cho ông T (người cao tuổi). Bà M không chịu án phí phúc thẩm.
QUYẾT ĐỊNH:
- Chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà Nguyễn Thị M.
- Xác định ranh giới QSDĐ theo điểm (2,3,4,5,6,7,8): 2-3: 17,1m; 3-4: 12,8m; 4-5: 4,6m; 5-6: 3,5m; 6-7: 9,6m; 7-8: 10,4m (kèm sơ đồ).
- Công nhận bà M 16m² đất (điểm 11, 7', 7, 8, 11).
- Buộc ông T và NLQ5 tháo rỡ tường rào gạch bi, cột sắt, cột bê tông, lưới B40 trả 16m² cho bà M. Bà M không phải bồi hoàn giá trị tài sản tháo rỡ.
- Miễn án phí phúc thẩm cho ông T (người cao tuổi). Bà M không chịu án phí phúc thẩm.
- Bản án phúc thẩm có hiệu lực từ ngày tuyên án.

